Tra cứu dữ liệu xây dựng
8925 kết quả · 278/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 403.172 | 0 | 403.172 | |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I | m3 | 0 | 185.345 | 0 | 185.345 | |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I | m3 | 0 | 206.363 | 0 | 206.363 | |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8925 kết quả · 278/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 403.172 | 0 | 403.172 | |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I | m3 | 0 | 185.345 | 0 | 185.345 | |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I | m3 | 0 | 206.363 | 0 | 206.363 | |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I |
| m3 |
| 0 |
| 217.828 |
| 0 |
| 217.828 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I | m3 | 0 | 231.203 | 0 | 231.203 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 217.828 | 0 | 217.828 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 238.846 | 0 | 238.846 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 250.311 | 0 | 250.311 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 263.686 | 0 | 263.686 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 282.794 | 0 | 282.794 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 303.812 | 0 | 303.812 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 315.277 | 0 | 315.277 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 328.652 | 0 | 328.652 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 189.166 | 0 | 189.166 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 210.185 | 0 | 210.185 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 221.649 | 0 | 221.649 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 235.025 | 0 | 235.025 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 223.560 | 0 | 223.560 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 244.579 | 0 | 244.579 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 256.043 | 0 | 256.043 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 269.419 | 0 | 269.419 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 288.526 | 0 | 288.526 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 309.545 | 0 | 309.545 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 321.009 | 0 | 321.009 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 334.385 | 0 | 334.385 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 200.631 | 0 | 200.631 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 221.649 | 0 | 221.649 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 233.114 | 0 | 233.114 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 246.489 | 0 | 246.489 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 242.668 | 0 | 242.668 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 263.686 | 0 | 263.686 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 275.151 | 0 | 275.151 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 288.526 | 0 | 288.526 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 298.080 | 0 | 298.080 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 319.099 | 0 | 319.099 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 330.563 | 0 | 330.563 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 343.939 | 0 | 343.939 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 95.539 | 738.765 | 834.304 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 124.200 | 827.014 | 951.214 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 154.772 | 1.119.039 | 1.273.811 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 95.539 | 610.196 | 705.735 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 124.200 | 724.028 | 848.228 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 154.772 | 909.320 | 1.064.092 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 219.739 | 1.005.789 | 1.225.528 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 95.539 | 643.098 | 738.637 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 124.200 | 749.383 | 873.583 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 154.772 | 877.563 | 1.032.335 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 219.739 | 1.182.308 | 1.402.047 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 95.539 | 670.460 | 765.999 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 124.200 | 763.815 | 888.015 |
| m3 |
| 0 |
| 217.828 |
| 0 |
| 217.828 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I | m3 | 0 | 231.203 | 0 | 231.203 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 217.828 | 0 | 217.828 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 238.846 | 0 | 238.846 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 250.311 | 0 | 250.311 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 263.686 | 0 | 263.686 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 282.794 | 0 | 282.794 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 303.812 | 0 | 303.812 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 315.277 | 0 | 315.277 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 328.652 | 0 | 328.652 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 189.166 | 0 | 189.166 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 210.185 | 0 | 210.185 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 221.649 | 0 | 221.649 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 235.025 | 0 | 235.025 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 223.560 | 0 | 223.560 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 244.579 | 0 | 244.579 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 256.043 | 0 | 256.043 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 269.419 | 0 | 269.419 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 288.526 | 0 | 288.526 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 309.545 | 0 | 309.545 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 321.009 | 0 | 321.009 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 334.385 | 0 | 334.385 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 200.631 | 0 | 200.631 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 221.649 | 0 | 221.649 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 233.114 | 0 | 233.114 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 246.489 | 0 | 246.489 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 242.668 | 0 | 242.668 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 263.686 | 0 | 263.686 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 275.151 | 0 | 275.151 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 288.526 | 0 | 288.526 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 298.080 | 0 | 298.080 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 319.099 | 0 | 319.099 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 330.563 | 0 | 330.563 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 343.939 | 0 | 343.939 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 95.539 | 738.765 | 834.304 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 124.200 | 827.014 | 951.214 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 154.772 | 1.119.039 | 1.273.811 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 95.539 | 610.196 | 705.735 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 124.200 | 724.028 | 848.228 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 154.772 | 909.320 | 1.064.092 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 219.739 | 1.005.789 | 1.225.528 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 95.539 | 643.098 | 738.637 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 124.200 | 749.383 | 873.583 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 154.772 | 877.563 | 1.032.335 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 219.739 | 1.182.308 | 1.402.047 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 95.539 | 670.460 | 765.999 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 124.200 | 763.815 | 888.015 |