Tra cứu dữ liệu xây dựng
8391 kết quả · 4416/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 643.066 | 740.180 | 113.402 | 1.496.648 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 827.635 | 740.180 | 113.402 | 1.681.217 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 525.907 | 307.245 | 113.402 | 946.554 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8391 kết quả · 4416/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 643.066 | 740.180 | 113.402 | 1.496.648 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 827.635 | 740.180 | 113.402 | 1.681.217 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 525.907 | 307.245 | 113.402 | 946.554 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 |
| m3 |
| 581.541 |
| 307.245 |
| 113.402 |
| 1.002.188 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 592.194 | 307.245 | 113.402 | 1.012.841 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 643.066 | 307.245 | 113.402 | 1.063.713 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 400 | m3 | 827.635 | 307.245 | 113.402 | 1.248.282 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 619.055 | 410.017 | 99.946 | 1.129.018 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 674.690 | 410.017 | 99.946 | 1.184.653 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 685.342 | 410.017 | 99.946 | 1.195.305 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 736.215 | 410.017 | 99.946 | 1.246.178 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 400 | m3 | 920.783 | 410.017 | 99.946 | 1.430.746 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 587.299 | 402.988 | 91.872 | 1.082.159 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 702.482 | 402.988 | 91.872 | 1.197.342 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 598.057 | 402.988 | 91.872 | 1.092.917 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 350 | m3 | 649.433 | 402.988 | 91.872 | 1.144.293 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2,vmác 400 | m3 | 835.829 | 402.988 | 91.872 | 1.330.689 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 525.907 | 301.237 | 99.946 | 927.090 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 581.541 | 301.237 | 99.946 | 982.724 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 592.194 | 301.237 | 99.946 | 993.377 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 350 | m3 | 643.066 | 301.237 | 99.946 | 1.044.249 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 400 | m3 | 827.635 | 301.237 | 99.946 | 1.228.818 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 586.431 | 492.021 | 91.872 | 1.170.324 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 642.065 | 492.021 | 91.872 | 1.225.958 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 652.718 | 492.021 | 91.872 | 1.236.611 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 703.590 | 492.021 | 91.872 | 1.287.483 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 888.158 | 492.021 | 91.872 | 1.472.051 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 586.431 | 404.997 | 91.872 | 1.083.300 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 250 | m3 | 642.065 | 404.997 | 91.872 | 1.138.934 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 300 | m3 | 652.718 | 404.997 | 91.872 | 1.149.587 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 350 | m3 | 703.590 | 404.997 | 91.872 | 1.200.459 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 400 | m3 | 888.158 | 404.997 | 91.872 | 1.385.027 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 476.008 | 245.175 | 99.946 | 821.129 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 525.907 | 245.175 | 99.946 | 871.028 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 581.541 | 245.175 | 99.946 | 926.662 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 592.194 | 245.175 | 99.946 | 937.315 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 643.066 | 245.175 | 99.946 | 988.187 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 827.635 | 245.175 | 99.946 | 1.172.756 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 525.907 | 131.898 | 147.576 | 805.381 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 581.541 | 131.898 | 147.576 | 861.015 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 592.194 | 131.898 | 147.576 | 871.668 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 643.066 | 131.898 | 147.576 | 922.540 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 827.635 | 131.898 | 147.576 | 1.107.109 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 150 | m3 | 802.020 | 1.976.917 | 116.760 | 2.895.697 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 851.919 | 1.976.917 | 116.760 | 2.945.596 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250 | m3 | 907.553 | 1.976.917 | 116.760 | 3.001.230 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 300 | m3 | 918.206 | 1.976.917 | 116.760 | 3.011.883 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 350 | m3 | 969.078 | 1.976.917 | 116.760 | 3.062.755 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.153.647 | 1.976.917 | 116.760 | 3.247.324 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 150 | m3 | 471.295 | 54.338 | 65.205 | 590.838 |
| m3 |
| 581.541 |
| 307.245 |
| 113.402 |
| 1.002.188 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 592.194 | 307.245 | 113.402 | 1.012.841 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 643.066 | 307.245 | 113.402 | 1.063.713 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 400 | m3 | 827.635 | 307.245 | 113.402 | 1.248.282 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 619.055 | 410.017 | 99.946 | 1.129.018 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 674.690 | 410.017 | 99.946 | 1.184.653 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 685.342 | 410.017 | 99.946 | 1.195.305 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 736.215 | 410.017 | 99.946 | 1.246.178 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 400 | m3 | 920.783 | 410.017 | 99.946 | 1.430.746 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 587.299 | 402.988 | 91.872 | 1.082.159 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 702.482 | 402.988 | 91.872 | 1.197.342 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 598.057 | 402.988 | 91.872 | 1.092.917 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 350 | m3 | 649.433 | 402.988 | 91.872 | 1.144.293 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2,vmác 400 | m3 | 835.829 | 402.988 | 91.872 | 1.330.689 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 525.907 | 301.237 | 99.946 | 927.090 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 581.541 | 301.237 | 99.946 | 982.724 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 592.194 | 301.237 | 99.946 | 993.377 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 350 | m3 | 643.066 | 301.237 | 99.946 | 1.044.249 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 400 | m3 | 827.635 | 301.237 | 99.946 | 1.228.818 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 586.431 | 492.021 | 91.872 | 1.170.324 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 642.065 | 492.021 | 91.872 | 1.225.958 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 652.718 | 492.021 | 91.872 | 1.236.611 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 703.590 | 492.021 | 91.872 | 1.287.483 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 888.158 | 492.021 | 91.872 | 1.472.051 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 586.431 | 404.997 | 91.872 | 1.083.300 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 250 | m3 | 642.065 | 404.997 | 91.872 | 1.138.934 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 300 | m3 | 652.718 | 404.997 | 91.872 | 1.149.587 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 350 | m3 | 703.590 | 404.997 | 91.872 | 1.200.459 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 400 | m3 | 888.158 | 404.997 | 91.872 | 1.385.027 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 476.008 | 245.175 | 99.946 | 821.129 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 525.907 | 245.175 | 99.946 | 871.028 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 581.541 | 245.175 | 99.946 | 926.662 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 592.194 | 245.175 | 99.946 | 937.315 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 643.066 | 245.175 | 99.946 | 988.187 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 827.635 | 245.175 | 99.946 | 1.172.756 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 525.907 | 131.898 | 147.576 | 805.381 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 581.541 | 131.898 | 147.576 | 861.015 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 592.194 | 131.898 | 147.576 | 871.668 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 643.066 | 131.898 | 147.576 | 922.540 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 827.635 | 131.898 | 147.576 | 1.107.109 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 150 | m3 | 802.020 | 1.976.917 | 116.760 | 2.895.697 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 851.919 | 1.976.917 | 116.760 | 2.945.596 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250 | m3 | 907.553 | 1.976.917 | 116.760 | 3.001.230 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 300 | m3 | 918.206 | 1.976.917 | 116.760 | 3.011.883 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 350 | m3 | 969.078 | 1.976.917 | 116.760 | 3.062.755 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.153.647 | 1.976.917 | 116.760 | 3.247.324 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 150 | m3 | 471.295 | 54.338 | 65.205 | 590.838 |