Tra cứu dữ liệu xây dựng
8391 kết quả · 4416/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 200 | m3 | 520.700 | 54.338 | 65.205 | 640.243 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 250 | m3 | 575.783 | 54.338 | 65.205 | 695.326 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 300 | m3 | 586.331 | 54.338 | 65.205 | 705.874 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8391 kết quả · 4416/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 200 | m3 | 520.700 | 54.338 | 65.205 | 640.243 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 250 | m3 | 575.783 | 54.338 | 65.205 | 695.326 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 300 | m3 | 586.331 | 54.338 | 65.205 | 705.874 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 |
| m3 |
| 480.721 |
| 148.714 |
| 71.745 |
| 701.180 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 531.114 | 148.714 | 71.745 | 751.573 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 587.299 | 148.714 | 71.745 | 807.758 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 598.057 | 148.714 | 71.745 | 818.516 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 350 | m3 | 649.433 | 148.714 | 71.745 | 869.892 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 400 | m3 | 835.829 | 148.714 | 71.745 | 1.056.288 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 478.330 | 82.937 | 64.913 | 626.180 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 528.472 | 82.937 | 64.913 | 676.322 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 584.378 | 82.937 | 64.913 | 732.228 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 595.083 | 82.937 | 64.913 | 742.933 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 350 | m3 | 646.203 | 82.937 | 64.913 | 794.053 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 400 | m3 | 831.672 | 82.937 | 64.913 | 979.522 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 686.772 | 458.694 | 104.609 | 1.250.075 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 742.406 | 458.694 | 104.609 | 1.305.709 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 753.059 | 458.694 | 104.609 | 1.316.362 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 803.931 | 458.694 | 104.609 | 1.367.234 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 988.499 | 458.694 | 104.609 | 1.551.802 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 590.854 | 415.246 | 104.609 | 1.110.709 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 646.488 | 415.246 | 104.609 | 1.166.343 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 657.141 | 415.246 | 104.609 | 1.176.996 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 708.013 | 415.246 | 104.609 | 1.227.868 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 892.582 | 415.246 | 104.609 | 1.412.437 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 571.369 | 373.659 | 98.069 | 1.043.097 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 627.003 | 373.659 | 98.069 | 1.098.731 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 637.656 | 373.659 | 98.069 | 1.109.384 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 688.528 | 373.659 | 98.069 | 1.160.256 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 873.097 | 373.659 | 98.069 | 1.344.825 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 558.296 | 336.262 | 98.069 | 992.627 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 613.930 | 336.262 | 98.069 | 1.048.261 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 624.583 | 336.262 | 98.069 | 1.058.914 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 675.455 | 336.262 | 98.069 | 1.109.786 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 860.023 | 336.262 | 98.069 | 1.294.354 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 548.574 | 302.589 | 88.258 | 939.421 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 604.209 | 302.589 | 88.258 | 995.056 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 614.861 | 302.589 | 88.258 | 1.005.708 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 665.734 | 302.589 | 88.258 | 1.056.581 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 850.302 | 302.589 | 88.258 | 1.241.149 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 542.059 | 272.330 | 81.717 | 896.106 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 597.693 | 272.330 | 81.717 | 951.740 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 608.346 | 272.330 | 81.717 | 962.393 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 659.218 | 272.330 | 81.717 | 1.013.265 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 843.787 | 272.330 | 81.717 | 1.197.834 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 686.772 | 491.281 | 104.609 | 1.282.662 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 742.406 | 491.281 | 104.609 | 1.338.296 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 753.059 | 491.281 | 104.609 | 1.348.949 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 803.931 | 491.281 | 104.609 | 1.399.821 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 988.499 | 491.281 | 104.609 | 1.584.389 |
| m3 |
| 480.721 |
| 148.714 |
| 71.745 |
| 701.180 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 531.114 | 148.714 | 71.745 | 751.573 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 587.299 | 148.714 | 71.745 | 807.758 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 598.057 | 148.714 | 71.745 | 818.516 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 350 | m3 | 649.433 | 148.714 | 71.745 | 869.892 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 400 | m3 | 835.829 | 148.714 | 71.745 | 1.056.288 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 478.330 | 82.937 | 64.913 | 626.180 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 528.472 | 82.937 | 64.913 | 676.322 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 584.378 | 82.937 | 64.913 | 732.228 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 595.083 | 82.937 | 64.913 | 742.933 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 350 | m3 | 646.203 | 82.937 | 64.913 | 794.053 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 400 | m3 | 831.672 | 82.937 | 64.913 | 979.522 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 686.772 | 458.694 | 104.609 | 1.250.075 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 742.406 | 458.694 | 104.609 | 1.305.709 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 753.059 | 458.694 | 104.609 | 1.316.362 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 803.931 | 458.694 | 104.609 | 1.367.234 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 988.499 | 458.694 | 104.609 | 1.551.802 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 590.854 | 415.246 | 104.609 | 1.110.709 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 646.488 | 415.246 | 104.609 | 1.166.343 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 657.141 | 415.246 | 104.609 | 1.176.996 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 708.013 | 415.246 | 104.609 | 1.227.868 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 892.582 | 415.246 | 104.609 | 1.412.437 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 571.369 | 373.659 | 98.069 | 1.043.097 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 627.003 | 373.659 | 98.069 | 1.098.731 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 637.656 | 373.659 | 98.069 | 1.109.384 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 688.528 | 373.659 | 98.069 | 1.160.256 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 873.097 | 373.659 | 98.069 | 1.344.825 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 558.296 | 336.262 | 98.069 | 992.627 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 613.930 | 336.262 | 98.069 | 1.048.261 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 624.583 | 336.262 | 98.069 | 1.058.914 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 675.455 | 336.262 | 98.069 | 1.109.786 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 860.023 | 336.262 | 98.069 | 1.294.354 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 548.574 | 302.589 | 88.258 | 939.421 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 604.209 | 302.589 | 88.258 | 995.056 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 614.861 | 302.589 | 88.258 | 1.005.708 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 665.734 | 302.589 | 88.258 | 1.056.581 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 850.302 | 302.589 | 88.258 | 1.241.149 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 542.059 | 272.330 | 81.717 | 896.106 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 597.693 | 272.330 | 81.717 | 951.740 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 608.346 | 272.330 | 81.717 | 962.393 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 659.218 | 272.330 | 81.717 | 1.013.265 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 843.787 | 272.330 | 81.717 | 1.197.834 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 686.772 | 491.281 | 104.609 | 1.282.662 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 742.406 | 491.281 | 104.609 | 1.338.296 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 753.059 | 491.281 | 104.609 | 1.348.949 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 803.931 | 491.281 | 104.609 | 1.399.821 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 988.499 | 491.281 | 104.609 | 1.584.389 |