Tra cứu dữ liệu xây dựng
8391 kết quả · 4416/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 827.635 | 245.175 | 98.069 | 1.170.879 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 525.907 | 131.898 | 143.962 | 801.767 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 581.541 | 131.898 | 143.962 | 857.401 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 300 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8391 kết quả · 4416/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 827.635 | 245.175 | 98.069 | 1.170.879 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 525.907 | 131.898 | 143.962 | 801.767 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 581.541 | 131.898 | 143.962 | 857.401 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 300 |
| m3 |
| 592.194 |
| 131.898 |
| 143.962 |
| 868.054 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 643.066 | 131.898 | 143.962 | 918.926 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 827.635 | 131.898 | 143.962 | 1.103.495 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 150 | m3 | 802.020 | 1.976.917 | 116.041 | 2.894.978 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 851.919 | 1.976.917 | 116.041 | 2.944.877 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250 | m3 | 907.553 | 1.976.917 | 116.041 | 3.000.511 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 300 | m3 | 918.206 | 1.976.917 | 116.041 | 3.011.164 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 350 | m3 | 969.078 | 1.976.917 | 116.041 | 3.062.036 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.153.647 | 1.976.917 | 116.041 | 3.246.605 |
| Bê tông thuỷ công đá 1x2 đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 150 | m3 | 471.295 | 54.338 | 77.066 | 602.699 |
| Bê tông thuỷ công đá 1x2 đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 200 | m3 | 520.700 | 54.338 | 77.066 | 652.104 |
| Bê tông thuỷ công đá 1x2 đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 250 | m3 | 575.783 | 54.338 | 77.066 | 707.187 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 300 | m3 | 586.331 | 54.338 | 77.066 | 717.735 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 480.721 | 148.714 | 86.438 | 715.873 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 531.114 | 148.714 | 86.438 | 766.266 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 587.299 | 148.714 | 86.438 | 822.451 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 598.057 | 148.714 | 86.438 | 833.209 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 350 | m3 | 649.433 | 148.714 | 86.438 | 884.585 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 400 | m3 | 835.829 | 148.714 | 86.438 | 1.070.981 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 478.330 | 82.937 | 76.774 | 638.041 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 528.472 | 82.937 | 76.774 | 688.183 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 584.378 | 82.937 | 76.774 | 744.089 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 595.083 | 82.937 | 76.774 | 754.794 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 350 | m3 | 646.203 | 82.937 | 76.774 | 805.914 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 400 | m3 | 831.672 | 82.937 | 76.774 | 991.383 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 686.772 | 458.694 | 121.694 | 1.267.160 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 742.406 | 458.694 | 121.694 | 1.322.794 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 753.059 | 458.694 | 121.694 | 1.333.447 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 803.931 | 458.694 | 121.694 | 1.384.319 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 988.499 | 458.694 | 121.694 | 1.568.887 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 590.854 | 415.246 | 121.694 | 1.127.794 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 646.488 | 415.246 | 121.694 | 1.183.428 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 657.141 | 415.246 | 121.694 | 1.194.081 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 708.013 | 415.246 | 121.694 | 1.244.953 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 892.582 | 415.246 | 121.694 | 1.429.522 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 571.369 | 373.659 | 112.322 | 1.057.350 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 627.003 | 373.659 | 112.322 | 1.112.984 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 637.656 | 373.659 | 112.322 | 1.123.637 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 688.528 | 373.659 | 112.322 | 1.174.509 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 873.097 | 373.659 | 112.322 | 1.359.078 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 558.296 | 336.262 | 112.322 | 1.006.880 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 613.930 | 336.262 | 112.322 | 1.062.514 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 624.583 | 336.262 | 112.322 | 1.073.167 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 675.455 | 336.262 | 112.322 | 1.124.039 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 860.023 | 336.262 | 112.322 | 1.308.607 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 548.574 | 302.589 | 102.950 | 954.113 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 604.209 | 302.589 | 102.950 | 1.009.748 |
| m3 |
| 592.194 |
| 131.898 |
| 143.962 |
| 868.054 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 643.066 | 131.898 | 143.962 | 918.926 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 827.635 | 131.898 | 143.962 | 1.103.495 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 150 | m3 | 802.020 | 1.976.917 | 116.041 | 2.894.978 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 851.919 | 1.976.917 | 116.041 | 2.944.877 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250 | m3 | 907.553 | 1.976.917 | 116.041 | 3.000.511 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 300 | m3 | 918.206 | 1.976.917 | 116.041 | 3.011.164 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 350 | m3 | 969.078 | 1.976.917 | 116.041 | 3.062.036 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.153.647 | 1.976.917 | 116.041 | 3.246.605 |
| Bê tông thuỷ công đá 1x2 đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 150 | m3 | 471.295 | 54.338 | 77.066 | 602.699 |
| Bê tông thuỷ công đá 1x2 đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 200 | m3 | 520.700 | 54.338 | 77.066 | 652.104 |
| Bê tông thuỷ công đá 1x2 đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 250 | m3 | 575.783 | 54.338 | 77.066 | 707.187 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 300 | m3 | 586.331 | 54.338 | 77.066 | 717.735 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 480.721 | 148.714 | 86.438 | 715.873 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 531.114 | 148.714 | 86.438 | 766.266 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 587.299 | 148.714 | 86.438 | 822.451 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 598.057 | 148.714 | 86.438 | 833.209 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 350 | m3 | 649.433 | 148.714 | 86.438 | 884.585 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 400 | m3 | 835.829 | 148.714 | 86.438 | 1.070.981 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 478.330 | 82.937 | 76.774 | 638.041 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 528.472 | 82.937 | 76.774 | 688.183 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 584.378 | 82.937 | 76.774 | 744.089 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 595.083 | 82.937 | 76.774 | 754.794 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 350 | m3 | 646.203 | 82.937 | 76.774 | 805.914 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 400 | m3 | 831.672 | 82.937 | 76.774 | 991.383 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 686.772 | 458.694 | 121.694 | 1.267.160 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 742.406 | 458.694 | 121.694 | 1.322.794 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 753.059 | 458.694 | 121.694 | 1.333.447 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 803.931 | 458.694 | 121.694 | 1.384.319 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 988.499 | 458.694 | 121.694 | 1.568.887 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 590.854 | 415.246 | 121.694 | 1.127.794 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 646.488 | 415.246 | 121.694 | 1.183.428 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 657.141 | 415.246 | 121.694 | 1.194.081 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 708.013 | 415.246 | 121.694 | 1.244.953 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 892.582 | 415.246 | 121.694 | 1.429.522 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 571.369 | 373.659 | 112.322 | 1.057.350 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 627.003 | 373.659 | 112.322 | 1.112.984 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 637.656 | 373.659 | 112.322 | 1.123.637 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 688.528 | 373.659 | 112.322 | 1.174.509 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 873.097 | 373.659 | 112.322 | 1.359.078 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 558.296 | 336.262 | 112.322 | 1.006.880 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 613.930 | 336.262 | 112.322 | 1.062.514 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 624.583 | 336.262 | 112.322 | 1.073.167 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 675.455 | 336.262 | 112.322 | 1.124.039 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 860.023 | 336.262 | 112.322 | 1.308.607 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 548.574 | 302.589 | 102.950 | 954.113 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 604.209 | 302.589 | 102.950 | 1.009.748 |