Tra cứu dữ liệu xây dựng
8391 kết quả · 4416/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 525.907 | 237.882 | 71.745 | 835.534 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 581.541 | 237.882 | 71.745 | 891.168 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 592.194 | 237.882 | 71.745 | 901.821 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 350 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8391 kết quả · 4416/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 525.907 | 237.882 | 71.745 | 835.534 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 581.541 | 237.882 | 71.745 | 891.168 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 592.194 | 237.882 | 71.745 | 901.821 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 350 |
| m3 |
| 643.066 |
| 237.882 |
| 71.745 |
| 952.693 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 400 | m3 | 827.635 | 237.882 | 71.745 | 1.137.262 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 531.114 | 661.041 | 104.609 | 1.296.764 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 587.299 | 661.041 | 104.609 | 1.352.949 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 598.057 | 661.041 | 104.609 | 1.363.707 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 649.433 | 661.041 | 104.609 | 1.415.083 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 835.829 | 661.041 | 104.609 | 1.601.479 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 531.114 | 740.180 | 114.420 | 1.385.714 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 587.299 | 740.180 | 114.420 | 1.441.899 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 598.057 | 740.180 | 114.420 | 1.452.657 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 649.433 | 740.180 | 114.420 | 1.504.033 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 835.829 | 740.180 | 114.420 | 1.690.429 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 525.907 | 307.245 | 114.421 | 947.573 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 581.541 | 307.245 | 114.421 | 1.003.207 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 592.194 | 307.245 | 114.421 | 1.013.860 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 643.066 | 307.245 | 114.421 | 1.064.732 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 400 | m3 | 827.635 | 307.245 | 114.421 | 1.249.301 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 619.055 | 410.017 | 98.069 | 1.127.141 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 674.690 | 410.017 | 98.069 | 1.182.776 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 685.342 | 410.017 | 98.069 | 1.193.428 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 736.214 | 410.017 | 98.069 | 1.244.300 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 400 | m3 | 920.783 | 410.017 | 98.069 | 1.428.869 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 531.114 | 402.988 | 88.258 | 1.022.360 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 587.299 | 402.988 | 88.258 | 1.078.545 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 598.057 | 402.988 | 88.258 | 1.089.303 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 350 | m3 | 649.433 | 402.988 | 88.258 | 1.140.679 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 400 | m3 | 835.829 | 402.988 | 88.258 | 1.327.075 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 525.907 | 301.237 | 98.069 | 925.213 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 581.541 | 301.237 | 98.069 | 980.847 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 592.194 | 301.237 | 98.069 | 991.500 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 350 | m3 | 643.066 | 301.237 | 98.069 | 1.042.372 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 400 | m3 | 827.635 | 301.237 | 98.069 | 1.226.941 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 586.431 | 492.021 | 88.258 | 1.166.710 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 642.065 | 492.021 | 88.258 | 1.222.344 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 652.718 | 492.021 | 88.258 | 1.232.997 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 703.590 | 492.021 | 88.258 | 1.283.869 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 888.158 | 492.021 | 88.258 | 1.468.437 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 586.431 | 404.997 | 88.258 | 1.079.686 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 250 | m3 | 642.065 | 404.997 | 88.258 | 1.135.320 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 300 | m3 | 652.718 | 404.997 | 88.258 | 1.145.973 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 350 | m3 | 703.590 | 404.997 | 88.258 | 1.196.845 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 400 | m3 | 888.158 | 404.997 | 88.258 | 1.381.413 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 476.008 | 245.175 | 98.069 | 819.252 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 525.907 | 245.175 | 98.069 | 869.151 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 581.541 | 245.175 | 98.069 | 924.785 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 592.194 | 245.175 | 98.069 | 935.438 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 643.066 | 245.175 | 98.069 | 986.310 |
| m3 |
| 643.066 |
| 237.882 |
| 71.745 |
| 952.693 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 400 | m3 | 827.635 | 237.882 | 71.745 | 1.137.262 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 531.114 | 661.041 | 104.609 | 1.296.764 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 587.299 | 661.041 | 104.609 | 1.352.949 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 598.057 | 661.041 | 104.609 | 1.363.707 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 649.433 | 661.041 | 104.609 | 1.415.083 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 835.829 | 661.041 | 104.609 | 1.601.479 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 531.114 | 740.180 | 114.420 | 1.385.714 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 587.299 | 740.180 | 114.420 | 1.441.899 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 598.057 | 740.180 | 114.420 | 1.452.657 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 649.433 | 740.180 | 114.420 | 1.504.033 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 835.829 | 740.180 | 114.420 | 1.690.429 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 525.907 | 307.245 | 114.421 | 947.573 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 581.541 | 307.245 | 114.421 | 1.003.207 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 592.194 | 307.245 | 114.421 | 1.013.860 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 643.066 | 307.245 | 114.421 | 1.064.732 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 400 | m3 | 827.635 | 307.245 | 114.421 | 1.249.301 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 619.055 | 410.017 | 98.069 | 1.127.141 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 674.690 | 410.017 | 98.069 | 1.182.776 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 685.342 | 410.017 | 98.069 | 1.193.428 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 736.214 | 410.017 | 98.069 | 1.244.300 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 400 | m3 | 920.783 | 410.017 | 98.069 | 1.428.869 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 531.114 | 402.988 | 88.258 | 1.022.360 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 587.299 | 402.988 | 88.258 | 1.078.545 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 598.057 | 402.988 | 88.258 | 1.089.303 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 350 | m3 | 649.433 | 402.988 | 88.258 | 1.140.679 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 400 | m3 | 835.829 | 402.988 | 88.258 | 1.327.075 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 525.907 | 301.237 | 98.069 | 925.213 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 581.541 | 301.237 | 98.069 | 980.847 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 592.194 | 301.237 | 98.069 | 991.500 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 350 | m3 | 643.066 | 301.237 | 98.069 | 1.042.372 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 400 | m3 | 827.635 | 301.237 | 98.069 | 1.226.941 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 586.431 | 492.021 | 88.258 | 1.166.710 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 642.065 | 492.021 | 88.258 | 1.222.344 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 652.718 | 492.021 | 88.258 | 1.232.997 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 703.590 | 492.021 | 88.258 | 1.283.869 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 888.158 | 492.021 | 88.258 | 1.468.437 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 586.431 | 404.997 | 88.258 | 1.079.686 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 250 | m3 | 642.065 | 404.997 | 88.258 | 1.135.320 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 300 | m3 | 652.718 | 404.997 | 88.258 | 1.145.973 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 350 | m3 | 703.590 | 404.997 | 88.258 | 1.196.845 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 400 | m3 | 888.158 | 404.997 | 88.258 | 1.381.413 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 476.008 | 245.175 | 98.069 | 819.252 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 525.907 | 245.175 | 98.069 | 869.151 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 581.541 | 245.175 | 98.069 | 924.785 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 592.194 | 245.175 | 98.069 | 935.438 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 643.066 | 245.175 | 98.069 | 986.310 |