Tra cứu dữ liệu xây dựng
8391 kết quả · 4416/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 20T 1 km tiếp theo (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 95.389 | 95.389 | |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 608.809 | 608.809 | |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 308.418 | 308.418 | |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 4416/2016) |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8391 kết quả · 4416/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 20T 1 km tiếp theo (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 95.389 | 95.389 | |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 608.809 | 608.809 | |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 308.418 | 308.418 | |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 4416/2016) |
| 100tấn/1km |
| 0 |
| 0 |
| 260.390 |
| 260.390 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 239.847 | 239.847 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 227.813 | 227.813 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T 1 km tiếp theo (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 137.599 | 137.599 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 597.035 | 597.035 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 302.443 | 302.443 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 255.352 | 255.352 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 235.198 | 235.198 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 223.405 | 223.405 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T 1 km tiếp theo (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 134.937 | 134.937 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 557.852 | 557.852 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 282.605 | 282.605 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 238.595 | 238.595 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 219.773 | 219.773 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 208.744 | 208.744 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T 1 km tiếp theo (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 126.082 | 126.082 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 532.705 | 532.705 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 269.861 | 269.861 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 227.841 | 227.841 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 209.861 | 209.861 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 199.336 | 199.336 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T 1 km tiếp theo (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 120.399 | 120.399 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 633.081 | 633.081 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 320.699 | 320.699 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 270.768 | 270.768 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 249.395 | 249.395 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 236.892 | 236.892 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T1 km tiếp theo (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 143.083 | 143.083 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 572.989 | 572.989 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 290.274 | 290.274 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 245.073 | 245.073 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 225.736 | 225.736 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 214.412 | 214.412 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T 1 km tiếp theo (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 129.505 | 129.505 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 554.380 | 554.380 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 280.836 | 280.836 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 237.113 | 237.113 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 218.395 | 218.395 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 207.448 | 207.448 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T 1 km tiếp theo (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 125.298 | 125.298 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 469.087 | 469.087 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 259.052 | 259.052 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 218.712 | 218.712 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 201.456 | 201.456 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 191.349 | 191.349 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T 1 km tiếp theo (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 115.575 | 115.575 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 479.443 | 479.443 |
| 100tấn/1km |
| 0 |
| 0 |
| 260.390 |
| 260.390 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 239.847 | 239.847 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 227.813 | 227.813 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T 1 km tiếp theo (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 137.599 | 137.599 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 597.035 | 597.035 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 302.443 | 302.443 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 255.352 | 255.352 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 235.198 | 235.198 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 223.405 | 223.405 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T 1 km tiếp theo (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 134.937 | 134.937 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 557.852 | 557.852 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 282.605 | 282.605 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 238.595 | 238.595 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 219.773 | 219.773 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 208.744 | 208.744 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T 1 km tiếp theo (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 126.082 | 126.082 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 532.705 | 532.705 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 269.861 | 269.861 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 227.841 | 227.841 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 209.861 | 209.861 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 199.336 | 199.336 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T 1 km tiếp theo (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 120.399 | 120.399 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 633.081 | 633.081 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 320.699 | 320.699 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 270.768 | 270.768 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 249.395 | 249.395 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 236.892 | 236.892 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T1 km tiếp theo (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 143.083 | 143.083 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 572.989 | 572.989 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 290.274 | 290.274 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 245.073 | 245.073 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 225.736 | 225.736 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 214.412 | 214.412 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T 1 km tiếp theo (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 129.505 | 129.505 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 554.380 | 554.380 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 280.836 | 280.836 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 237.113 | 237.113 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 218.395 | 218.395 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 207.448 | 207.448 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T 1 km tiếp theo (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 125.298 | 125.298 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 469.087 | 469.087 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 259.052 | 259.052 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 218.712 | 218.712 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 201.456 | 201.456 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 191.349 | 191.349 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T 1 km tiếp theo (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 115.575 | 115.575 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 479.443 | 479.443 |