Tra cứu dữ liệu xây dựng
8391 kết quả · 4416/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 242.871 | 242.871 | |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 205.057 | 205.057 | |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 188.871 | 188.871 | |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 4416/2016) |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8391 kết quả · 4416/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 242.871 | 242.871 | |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 205.057 | 205.057 | |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 188.871 | 188.871 | |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 4416/2016) |
| 100tấn/1km |
| 0 |
| 0 |
| 179.402 |
| 179.402 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T 1 km tiếp theo (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 108.359 | 108.359 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 562.724 | 562.724 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 285.060 | 285.060 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 240.682 | 240.682 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 221.678 | 221.678 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 210.571 | 210.571 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T 1 km tiếp theo (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 127.185 | 127.185 |
| Vận chuyển gạch, ngói lợp bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 590.906 | 590.906 |
| Vận chuyển gạch, ngói lợp bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 299.346 | 299.346 |
| Vận chuyển gạch, ngói lợp bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 252.738 | 252.738 |
| Vận chuyển gạch, ngói lợp bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 232.798 | 232.798 |
| Vận chuyển gạch, ngói lợp bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 221.112 | 221.112 |
| Vận chuyển gạch, ngói lợp bằng ô tô vận tải thùng 7T 1 km tiếp theo (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 133.552 | 133.552 |
| Vận chuyển gạch, ngói lợp bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 575.715 | 575.715 |
| Vận chuyển gạch, ngói lợp bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 291.640 | 291.640 |
| Vận chuyển gạch, ngói lợp bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 246.240 | 246.240 |
| Vận chuyển gạch, ngói lợp bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 226.804 | 226.804 |
| Vận chuyển gạch, ngói lợp bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 215.427 | 215.427 |
| Vận chuyển gạch, ngói lợp bằng ô tô vận tải thùng 10T 1 km tiếp theo (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 130.118 | 130.118 |
| Vận chuyển gạch, ngói lợp bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 490.422 | 490.422 |
| Vận chuyển gạch, ngói lợp bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 270.829 | 270.829 |
| Vận chuyển gạch, ngói lợp bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 228.662 | 228.662 |
| Vận chuyển gạch, ngói lợp bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 210.623 | 210.623 |
| Vận chuyển gạch, ngói lợp bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 200.047 | 200.047 |
| Vận chuyển gạch, ngói lợp bằng ô tô vận tải thùng 12T 1 km tiếp theo (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 120.828 | 120.828 |
| Vận chuyển gạch, ngói lợp bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 506.074 | 506.074 |
| Vận chuyển gạch, ngói lợp bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 256.366 | 256.366 |
| Vận chuyển gạch, ngói lợp bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 216.459 | 216.459 |
| Vận chuyển gạch, ngói lợp bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 199.376 | 199.376 |
| Vận chuyển gạch, ngói lợp bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 189.369 | 189.369 |
| Vận chuyển gạch, ngói lợp bằng ô tô vận tải thùng 15T 1 km tiếp theo (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 114.379 | 114.379 |
| Vận chuyển gạch, ngói lợp bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 597.916 | 597.916 |
| Vận chuyển gạch, ngói lợp bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 302.880 | 302.880 |
| Vận chuyển gạch, ngói lợp bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 255.738 | 255.738 |
| Vận chuyển gạch, ngói lợp bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 235.550 | 235.550 |
| Vận chuyển gạch, ngói lợp bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 223.731 | 223.731 |
| Vận chuyển gạch, ngói lợp bằng ô tô vận tải thùng 20T 1 km tiếp theo (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 135.134 | 135.134 |
| 100tấn/1km |
| 0 |
| 0 |
| 179.402 |
| 179.402 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T 1 km tiếp theo (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 108.359 | 108.359 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 562.724 | 562.724 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 285.060 | 285.060 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 240.682 | 240.682 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 221.678 | 221.678 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 210.571 | 210.571 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T 1 km tiếp theo (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 127.185 | 127.185 |
| Vận chuyển gạch, ngói lợp bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 590.906 | 590.906 |
| Vận chuyển gạch, ngói lợp bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 299.346 | 299.346 |
| Vận chuyển gạch, ngói lợp bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 252.738 | 252.738 |
| Vận chuyển gạch, ngói lợp bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 232.798 | 232.798 |
| Vận chuyển gạch, ngói lợp bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 221.112 | 221.112 |
| Vận chuyển gạch, ngói lợp bằng ô tô vận tải thùng 7T 1 km tiếp theo (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 133.552 | 133.552 |
| Vận chuyển gạch, ngói lợp bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 575.715 | 575.715 |
| Vận chuyển gạch, ngói lợp bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 291.640 | 291.640 |
| Vận chuyển gạch, ngói lợp bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 246.240 | 246.240 |
| Vận chuyển gạch, ngói lợp bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 226.804 | 226.804 |
| Vận chuyển gạch, ngói lợp bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 215.427 | 215.427 |
| Vận chuyển gạch, ngói lợp bằng ô tô vận tải thùng 10T 1 km tiếp theo (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 130.118 | 130.118 |
| Vận chuyển gạch, ngói lợp bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 490.422 | 490.422 |
| Vận chuyển gạch, ngói lợp bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 270.829 | 270.829 |
| Vận chuyển gạch, ngói lợp bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 228.662 | 228.662 |
| Vận chuyển gạch, ngói lợp bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 210.623 | 210.623 |
| Vận chuyển gạch, ngói lợp bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 200.047 | 200.047 |
| Vận chuyển gạch, ngói lợp bằng ô tô vận tải thùng 12T 1 km tiếp theo (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 120.828 | 120.828 |
| Vận chuyển gạch, ngói lợp bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 506.074 | 506.074 |
| Vận chuyển gạch, ngói lợp bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 256.366 | 256.366 |
| Vận chuyển gạch, ngói lợp bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 216.459 | 216.459 |
| Vận chuyển gạch, ngói lợp bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 199.376 | 199.376 |
| Vận chuyển gạch, ngói lợp bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 189.369 | 189.369 |
| Vận chuyển gạch, ngói lợp bằng ô tô vận tải thùng 15T 1 km tiếp theo (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 114.379 | 114.379 |
| Vận chuyển gạch, ngói lợp bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 597.916 | 597.916 |
| Vận chuyển gạch, ngói lợp bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 302.880 | 302.880 |
| Vận chuyển gạch, ngói lợp bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 255.738 | 255.738 |
| Vận chuyển gạch, ngói lợp bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 235.550 | 235.550 |
| Vận chuyển gạch, ngói lợp bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 223.731 | 223.731 |
| Vận chuyển gạch, ngói lợp bằng ô tô vận tải thùng 20T 1 km tiếp theo (Theo ĐG 4416/2016) | 100tấn/1km | 0 | 0 | 135.134 | 135.134 |