Tra cứu dữ liệu xây dựng
8391 kết quả · 4416/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 8 m, độ cong >500 m | 1000m | 982.298.055 | 107.160.284 | 0 | 1.089.458.339 | |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 10 m, độ cong <=500 m | 1000m | 1.794.808.395 | 105.379.428 | 0 | 1.900.187.823 | |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 10 m, độ cong >500 m | 1000m | 1.703.262.945 | 93.494.940 | 0 | 1.796.757.885 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8391 kết quả · 4416/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 8 m, độ cong >500 m | 1000m | 982.298.055 | 107.160.284 | 0 | 1.089.458.339 | |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 10 m, độ cong <=500 m | 1000m | 1.794.808.395 | 105.379.428 | 0 | 1.900.187.823 | |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 10 m, độ cong >500 m | 1000m | 1.703.262.945 | 93.494.940 | 0 | 1.796.757.885 | |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 9,58 m, độ cong <=500 m |
| 1000m |
| 1.758.069.615 |
| 102.998.896 |
| 0 |
| 1.861.068.511 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 9,58 m, độ cong >500 m | 1000m | 1.662.850.890 | 90.714.624 | 0 | 1.753.565.514 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 8 m, độ cong <=500 m | 1000m | 1.824.819.705 | 106.560.608 | 0 | 1.931.380.313 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 8 m, độ cong >500 m | 1000m | 2.564.630.355 | 91.714.084 | 0 | 2.656.344.439 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m loại nặng và loại vừa, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43, dài 12,5m, độ cong <=500 m | 1000m | 1.712.677.785 | 194.712.980 | 0 | 1.907.390.765 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m loại nặng và loại vừa, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43, dài 12,5m, độ cong >500 m | 1000m | 1.702.738.335 | 175.087.220 | 0 | 1.877.825.555 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m loại nặng và loại vừa, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P38, dài 12,5m, độ cong <=500 m | 1000m | 1.764.269.460 | 190.733.312 | 0 | 1.955.002.772 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m loại nặng và loại vừa, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P38, dài 12,5m, độ cong >500 m | 1000m | 1.651.121.535 | 171.125.724 | 0 | 1.822.247.259 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m, đường chính trong ga, xí nghiệp, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44 | 1000m | 1.651.121.535 | 159.041.344 | 0 | 1.810.162.879 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m, đường chính trong ga, xí nghiệp, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41 | 1000m | 1.651.121.535 | 158.659.732 | 0 | 1.809.781.267 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m, đường nhánh tránh tạm, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, P38-41, độ cong <=500 m | 1000m | 1.589.082.885 | 185.199.938 | 0 | 1.774.282.823 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m, đường nhánh tránh tạm, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, P38-41, độ cong >500 m | 1000m | 1.542.199.635 | 165.583.264 | 0 | 1.707.782.899 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m, đường nhánh tránh tạm, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41, độ cong <=500 m | 1000m | 1.589.082.885 | 185.199.938 | 0 | 1.774.282.823 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m, đường nhánh tránh tạm, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41, độ cong >500 m | 1000m | 1.542.199.635 | 165.583.264 | 0 | 1.707.782.899 |
| Đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m loại vừa và nhẹ tà vẹt gỗ sắt, ray P43-44, độ cong <=500 m | 1000m | 1.651.121.535 | 178.848.824 | 0 | 1.829.970.359 |
| Đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m loại vừa và nhẹ tà vẹt gỗ sắt, ray P43-44, độ cong > 500 m | 1000m | 1.537.305.285 | 159.241.236 | 0 | 1.696.546.521 |
| Đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m loại vừa và nhẹ tà vẹt gỗ sắt, ray P43-44, độ cong > 500 m | 1000m | 1.651.121.535 | 174.505.716 | 0 | 1.825.627.251 |
| Đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m loại vừa và nhẹ tà vẹt gỗ sắt, ray P38-41, độ cong >500 m | 1000m | 1.537.305.285 | 154.879.956 | 0 | 1.692.185.241 |
| Đặt đường lồng trong ga xí nghiệp, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44 | 1000m | 1.880.117.820 | 202.617.800 | 0 | 2.082.735.620 |
| Đặt đường lồng trong ga xí nghiệp, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P38 | 1000m | 1.880.117.820 | 198.656.304 | 0 | 2.078.774.124 |
| Đường nhánh tránh tạm, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, độ cong <=500 m | 1000m | 1.738.307.295 | 209.759.396 | 0 | 1.948.066.691 |
| Đường nhánh tránh tạm, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, độ cong >500 m | 1000m | 1.667.555.295 | 196.493.836 | 0 | 1.864.049.131 |
| Lắp đặt các phụ kiện đường sắt, lắp thanh giằng cự ly cho đường 1 m và 1,435 m, loại 5 thanh cho 1 cầu ray | 1km | 14.000.000 | 5.796.868 | 0 | 19.796.868 |
| Lắp đặt các phụ kiện đường sắt, lắp thanh giằng cự ly cho đường 1 m và 1,435 m, loại 3 thanh cho 1 cầu ray | 1km | 8.400.000 | 3.470.852 | 0 | 11.870.852 |
| Lắp đặt các phụ kiện đường sắt, lắp thiết bị phòng xô cho đường 1 m và 1,435 m, dốc <= 5% 2 chiều | 1km | 43.200.000 | 5.433.428 | 0 | 48.633.428 |
| Lắp đặt các phụ kiện đường sắt, lắp thiết bị phòng xô cho đường 1 m và 1,435 m, dốc> 5% 1 chiều | 1km | 83.520.000 | 8.704.388 | 0 | 92.224.388 |
| Lắp đặt các phụ kiện đường sắt, lắp thiết bị phòng xô cho đường 1 m và 1,435 m, tàu hãm trước ga 1 chiều | 1km | 41.760.000 | 4.343.108 | 0 | 46.103.108 |
| Lắp đặt các phụ kiện đường sắt, lắp thiết bị phòng xô cho đường 1 m và 1,435 m, cho 1 bộ ghi | 1km | 612.000 | 218.064 | 0 | 830.064 |
| Lắp giá ray dự phòng | 1km | 861.000 | 218.064 | 0 | 1.079.064 |
| Đặt ghi đường sắt khổ 1 m ray P43, P38, Tg1/10 dài 21,414 m | bộ | 22.069.800 | 13.265.560 | 0 | 35.335.360 |
| Đặt ghi đường sắt khổ 1 m ray P43, P38, Tg1/10 dài 24 m | bộ | 20.893.950 | 13.265.560 | 0 | 34.159.510 |
| Đặt ghi đường sắt khổ 1 m ray P43, P38, Tg1/9 dài 22,312 m | bộ | 20.089.950 | 13.265.560 | 0 | 33.355.510 |
| Đặt ghi đường sắt khổ 1,435m, đường lồng ray P43, P38, Tg1/10 dài 31,41 m | bộ | 29.808.300 | 14.265.020 | 0 | 44.073.320 |
| Đặt ghi đường lồng, Tg1/10 dài 24,552 m, ray P43-38 | bộ | 24.451.650 | 17.754.044 | 0 | 42.205.694 |
| Đặt ghi đường lồng, Tg1/9 dài 24,552 m, ray P43-38 | bộ | 24.763.200 | 17.754.044 | 0 | 42.517.244 |
| Làm nền đá ba lát các loại đường, tà vẹt gỗ, đường 1 m | 1m3 | 97.750 | 178.086 | 0 | 275.836 |
| Làm nền đá ba lát các loại đường, tà vẹt gỗ, đường 1,435 m | 1m3 | 97.750 | 183.537 | 0 | 281.287 |
| Làm nền đá ba lát các loại đường, tà vẹt sắt | 1m3 | 97.750 | 199.892 | 0 | 297.642 |
| Làm nền đá ba lát các loại đường, tà vẹt bê tông | 1m3 | 97.750 | 187.172 | 0 | 284.922 |
| Làm nền đá ba lát các loại ghi, ghi đường 1 m | 1m3 | 97.750 | 199.892 | 0 | 297.642 |
| Làm nền đá ba lát các loại ghi, ghi đường 1,435 m | 1m3 | 97.750 | 218.064 | 0 | 315.814 |
| Sản xuất đường trượt hầm đứng, hầm nghiêng bằng thép hình | 1tấn | 18.428.928 | 850.158 | 657.772 | 19.936.858 |
| Lắp dựng, tháo dỡ đường trượt hầm đứng bằng thép hình | 1tấn | 607.263 | 7.313.370 | 1.265.825 | 9.186.458 |
| Lắp dựng, tháo dỡ đường trượt hầm nghiêng bằng thép hình | 1tấn | 670.997 | 8.200.346 | 1.406.591 | 10.277.934 |
| Lắp đặt đường goòng khổ 0,9 m, tà vẹt gỗ, ray P24 trong hầm | 1m | 1.245.810 | 227.150 | 0 | 1.472.960 |
| Trồng cột Km | 1cái | 228.007 | 54.516 | 0 | 282.523 |
| Trồng cột và biển đường vòng | đường vòng | 418.261 | 136.290 | 0 | 554.551 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 9,58 m, độ cong <=500 m |
| 1000m |
| 1.758.069.615 |
| 102.998.896 |
| 0 |
| 1.861.068.511 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 9,58 m, độ cong >500 m | 1000m | 1.662.850.890 | 90.714.624 | 0 | 1.753.565.514 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 8 m, độ cong <=500 m | 1000m | 1.824.819.705 | 106.560.608 | 0 | 1.931.380.313 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 8 m, độ cong >500 m | 1000m | 2.564.630.355 | 91.714.084 | 0 | 2.656.344.439 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m loại nặng và loại vừa, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43, dài 12,5m, độ cong <=500 m | 1000m | 1.712.677.785 | 194.712.980 | 0 | 1.907.390.765 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m loại nặng và loại vừa, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43, dài 12,5m, độ cong >500 m | 1000m | 1.702.738.335 | 175.087.220 | 0 | 1.877.825.555 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m loại nặng và loại vừa, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P38, dài 12,5m, độ cong <=500 m | 1000m | 1.764.269.460 | 190.733.312 | 0 | 1.955.002.772 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m loại nặng và loại vừa, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P38, dài 12,5m, độ cong >500 m | 1000m | 1.651.121.535 | 171.125.724 | 0 | 1.822.247.259 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m, đường chính trong ga, xí nghiệp, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44 | 1000m | 1.651.121.535 | 159.041.344 | 0 | 1.810.162.879 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m, đường chính trong ga, xí nghiệp, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41 | 1000m | 1.651.121.535 | 158.659.732 | 0 | 1.809.781.267 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m, đường nhánh tránh tạm, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, P38-41, độ cong <=500 m | 1000m | 1.589.082.885 | 185.199.938 | 0 | 1.774.282.823 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m, đường nhánh tránh tạm, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, P38-41, độ cong >500 m | 1000m | 1.542.199.635 | 165.583.264 | 0 | 1.707.782.899 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m, đường nhánh tránh tạm, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41, độ cong <=500 m | 1000m | 1.589.082.885 | 185.199.938 | 0 | 1.774.282.823 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m, đường nhánh tránh tạm, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41, độ cong >500 m | 1000m | 1.542.199.635 | 165.583.264 | 0 | 1.707.782.899 |
| Đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m loại vừa và nhẹ tà vẹt gỗ sắt, ray P43-44, độ cong <=500 m | 1000m | 1.651.121.535 | 178.848.824 | 0 | 1.829.970.359 |
| Đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m loại vừa và nhẹ tà vẹt gỗ sắt, ray P43-44, độ cong > 500 m | 1000m | 1.537.305.285 | 159.241.236 | 0 | 1.696.546.521 |
| Đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m loại vừa và nhẹ tà vẹt gỗ sắt, ray P43-44, độ cong > 500 m | 1000m | 1.651.121.535 | 174.505.716 | 0 | 1.825.627.251 |
| Đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m loại vừa và nhẹ tà vẹt gỗ sắt, ray P38-41, độ cong >500 m | 1000m | 1.537.305.285 | 154.879.956 | 0 | 1.692.185.241 |
| Đặt đường lồng trong ga xí nghiệp, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44 | 1000m | 1.880.117.820 | 202.617.800 | 0 | 2.082.735.620 |
| Đặt đường lồng trong ga xí nghiệp, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P38 | 1000m | 1.880.117.820 | 198.656.304 | 0 | 2.078.774.124 |
| Đường nhánh tránh tạm, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, độ cong <=500 m | 1000m | 1.738.307.295 | 209.759.396 | 0 | 1.948.066.691 |
| Đường nhánh tránh tạm, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, độ cong >500 m | 1000m | 1.667.555.295 | 196.493.836 | 0 | 1.864.049.131 |
| Lắp đặt các phụ kiện đường sắt, lắp thanh giằng cự ly cho đường 1 m và 1,435 m, loại 5 thanh cho 1 cầu ray | 1km | 14.000.000 | 5.796.868 | 0 | 19.796.868 |
| Lắp đặt các phụ kiện đường sắt, lắp thanh giằng cự ly cho đường 1 m và 1,435 m, loại 3 thanh cho 1 cầu ray | 1km | 8.400.000 | 3.470.852 | 0 | 11.870.852 |
| Lắp đặt các phụ kiện đường sắt, lắp thiết bị phòng xô cho đường 1 m và 1,435 m, dốc <= 5% 2 chiều | 1km | 43.200.000 | 5.433.428 | 0 | 48.633.428 |
| Lắp đặt các phụ kiện đường sắt, lắp thiết bị phòng xô cho đường 1 m và 1,435 m, dốc> 5% 1 chiều | 1km | 83.520.000 | 8.704.388 | 0 | 92.224.388 |
| Lắp đặt các phụ kiện đường sắt, lắp thiết bị phòng xô cho đường 1 m và 1,435 m, tàu hãm trước ga 1 chiều | 1km | 41.760.000 | 4.343.108 | 0 | 46.103.108 |
| Lắp đặt các phụ kiện đường sắt, lắp thiết bị phòng xô cho đường 1 m và 1,435 m, cho 1 bộ ghi | 1km | 612.000 | 218.064 | 0 | 830.064 |
| Lắp giá ray dự phòng | 1km | 861.000 | 218.064 | 0 | 1.079.064 |
| Đặt ghi đường sắt khổ 1 m ray P43, P38, Tg1/10 dài 21,414 m | bộ | 22.069.800 | 13.265.560 | 0 | 35.335.360 |
| Đặt ghi đường sắt khổ 1 m ray P43, P38, Tg1/10 dài 24 m | bộ | 20.893.950 | 13.265.560 | 0 | 34.159.510 |
| Đặt ghi đường sắt khổ 1 m ray P43, P38, Tg1/9 dài 22,312 m | bộ | 20.089.950 | 13.265.560 | 0 | 33.355.510 |
| Đặt ghi đường sắt khổ 1,435m, đường lồng ray P43, P38, Tg1/10 dài 31,41 m | bộ | 29.808.300 | 14.265.020 | 0 | 44.073.320 |
| Đặt ghi đường lồng, Tg1/10 dài 24,552 m, ray P43-38 | bộ | 24.451.650 | 17.754.044 | 0 | 42.205.694 |
| Đặt ghi đường lồng, Tg1/9 dài 24,552 m, ray P43-38 | bộ | 24.763.200 | 17.754.044 | 0 | 42.517.244 |
| Làm nền đá ba lát các loại đường, tà vẹt gỗ, đường 1 m | 1m3 | 97.750 | 178.086 | 0 | 275.836 |
| Làm nền đá ba lát các loại đường, tà vẹt gỗ, đường 1,435 m | 1m3 | 97.750 | 183.537 | 0 | 281.287 |
| Làm nền đá ba lát các loại đường, tà vẹt sắt | 1m3 | 97.750 | 199.892 | 0 | 297.642 |
| Làm nền đá ba lát các loại đường, tà vẹt bê tông | 1m3 | 97.750 | 187.172 | 0 | 284.922 |
| Làm nền đá ba lát các loại ghi, ghi đường 1 m | 1m3 | 97.750 | 199.892 | 0 | 297.642 |
| Làm nền đá ba lát các loại ghi, ghi đường 1,435 m | 1m3 | 97.750 | 218.064 | 0 | 315.814 |
| Sản xuất đường trượt hầm đứng, hầm nghiêng bằng thép hình | 1tấn | 18.428.928 | 850.158 | 657.772 | 19.936.858 |
| Lắp dựng, tháo dỡ đường trượt hầm đứng bằng thép hình | 1tấn | 607.263 | 7.313.370 | 1.265.825 | 9.186.458 |
| Lắp dựng, tháo dỡ đường trượt hầm nghiêng bằng thép hình | 1tấn | 670.997 | 8.200.346 | 1.406.591 | 10.277.934 |
| Lắp đặt đường goòng khổ 0,9 m, tà vẹt gỗ, ray P24 trong hầm | 1m | 1.245.810 | 227.150 | 0 | 1.472.960 |
| Trồng cột Km | 1cái | 228.007 | 54.516 | 0 | 282.523 |
| Trồng cột và biển đường vòng | đường vòng | 418.261 | 136.290 | 0 | 554.551 |