Tra cứu dữ liệu xây dựng
8391 kết quả · 4416/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trồng biển đổi dốc | 1 cái | 122.412 | 27.258 | 0 | 149.670 | |
| Trồng biển kéo còi | 1 cái | 226.412 | 54.516 | 0 | 280.928 | |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 6 m | 1 cột | 1.277.519 | 1.182.426 | 0 | 2.459.945 | |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 7 m | 1 cột | 1.443.517 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8391 kết quả · 4416/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trồng biển đổi dốc | 1 cái | 122.412 | 27.258 | 0 | 149.670 | |
| Trồng biển kéo còi | 1 cái | 226.412 | 54.516 | 0 | 280.928 | |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 6 m | 1 cột | 1.277.519 | 1.182.426 | 0 | 2.459.945 | |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 7 m | 1 cột | 1.443.517 |
| 1.460.187 |
| 0 |
| 2.903.704 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 8 m | 1 cột | 1.623.181 | 1.741.052 | 0 | 3.364.233 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 9 m | 1 cột | 1.678.847 | 2.035.883 | 0 | 3.714.730 |
| Lắp dựng cột đánh dấu 1,2 m | 1 cột | 70.700 | 147.415 | 0 | 218.115 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 7,5 m | 1 cột | 0 | 3.079.314 | 0 | 3.079.314 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 8,5 m | 1 cột | 0 | 3.368.836 | 0 | 3.368.836 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 9,5 m | 1 cột | 0 | 3.849.142 | 0 | 3.849.142 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, vào ga | 1 cột | 5.126.935 | 5.033.644 | 0 | 10.160.579 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, ra ga | 1 cột | 2.406.008 | 2.453.220 | 0 | 4.859.228 |
| Lắp đặt cột đánh dấu | 1 cột | 1.176.230 | 1.671.824 | 0 | 2.848.054 |
| Lắp đặt ghi cơ khí | bộ ghi | 29.680 | 2.580.424 | 0 | 2.610.104 |
| Lắp đặt ghi điện đơn | bộ ghi | 2.685.510 | 7.032.564 | 0 | 9.718.074 |
| Lắp đặt ghi liên động | bộ ghi | 8.189.560 | 16.536.520 | 0 | 24.726.080 |
| Lắp đặt ghi lồng 3 đầu dây | bộ ghi | 1.501.490 | 15.004.620 | 0 | 16.506.110 |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 3 mm | km/sợi | 1.159.148 | 1.490.104 | 0 | 2.649.252 |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 4 mm | km/sợi | 2.076.848 | 1.662.738 | 0 | 3.739.586 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 2,5 mm | km/sợi | 861.735 | 1.453.760 | 0 | 2.315.495 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 3 mm | km/sợi | 1.220.835 | 1.490.104 | 0 | 2.710.939 |
| Lắp xà thông tin, xà 1,1 m | xà | 94.860 | 183.537 | 0 | 278.397 |
| Lắp xà thông tin, xà 2,5 m | xà | 175.950 | 250.774 | 0 | 426.724 |
| Lắp đặt bộ giá đỡ đặt bộ quay ghi | bộ | 800.516 | 1.090.320 | 0 | 1.890.836 |
| Lắp đặt mạch điện đường ray | mạch | 2.639.888 | 6.432.888 | 0 | 9.072.776 |
| Lắp hộp cáp, hòm biến thế tín hiệu - Hộp cáp cuối | hộp | 1.441.283 | 1.803.991 | 0 | 3.245.274 |
| Lắp hộp cáp, hòm biến thế tín hiệu - Hộp cáp phân hướng | hộp | 2.518.110 | 2.827.560 | 0 | 5.345.670 |
| Lắp hộp cáp, hòm biến thế tín hiệu - Hòm biến thế | hộp | 819.053 | 3.225.615 | 0 | 4.044.668 |
| Lắp đặt các loại rơ le | cái | 77.000 | 1.127.495 | 0 | 1.204.495 |
| Lắp đặt tổng đài điện thoại nam châm | cái | 0 | 10.358.040 | 0 | 10.358.040 |
| Lắp đặt tổng đài cộng điện điều độ | cái | 0 | 13.447.280 | 0 | 13.447.280 |
| Lắp đặt máy đóng đường | cái | 1.304.100 | 11.181.232 | 0 | 12.485.332 |
| Lắp đặt cáp ngầm | 100m | 5.986.050 | 839.491 | 0 | 6.825.541 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 0,8 m | cái | 2.582.117 | 4.052.356 | 239.580 | 6.874.053 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,0 m | cái | 4.232.167 | 5.251.708 | 400.551 | 9.884.426 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,2 m | cái | 5.816.853 | 6.687.296 | 543.335 | 13.047.484 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,4 m | cái | 9.458.974 | 9.044.204 | 888.959 | 19.392.137 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 5,5 m | cái | 2.843.876 | 2.062.522 | 374.745 | 5.281.143 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 6,5 m | cái | 3.229.920 | 2.347.822 | 425.512 | 6.003.254 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 7,5 m | cái | 3.617.308 | 2.633.123 | 478.575 | 6.729.006 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 5,5 m | cái | 3.424.817 | 2.244.242 | 452.495 | 6.121.554 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 6,5 m | cái | 3.899.096 | 2.525.908 | 518.147 | 6.943.151 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 7,5 m | cái | 4.374.904 | 2.816.660 | 581.502 | 7.773.066 |
| Sản xuất biển báo hiệu đường sông | m2 | 687.175 | 617.848 | 64.659 | 1.369.682 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 0,8 m | cái | 24.800 | 141.182 | 79.336 | 245.318 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,0 m | cái | 27.280 | 194.125 | 110.992 | 332.397 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,2 m | cái | 29.950 | 250.990 | 143.039 | 423.979 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,4 m | cái | 32.430 | 305.894 | 174.696 | 513.020 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 5,5m | cái | 363.212 | 1.326.556 | 0 | 1.689.768 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 6,5m | cái | 363.212 | 1.381.072 | 0 | 1.744.284 |
| 1.460.187 |
| 0 |
| 2.903.704 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 8 m | 1 cột | 1.623.181 | 1.741.052 | 0 | 3.364.233 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 9 m | 1 cột | 1.678.847 | 2.035.883 | 0 | 3.714.730 |
| Lắp dựng cột đánh dấu 1,2 m | 1 cột | 70.700 | 147.415 | 0 | 218.115 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 7,5 m | 1 cột | 0 | 3.079.314 | 0 | 3.079.314 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 8,5 m | 1 cột | 0 | 3.368.836 | 0 | 3.368.836 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 9,5 m | 1 cột | 0 | 3.849.142 | 0 | 3.849.142 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, vào ga | 1 cột | 5.126.935 | 5.033.644 | 0 | 10.160.579 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, ra ga | 1 cột | 2.406.008 | 2.453.220 | 0 | 4.859.228 |
| Lắp đặt cột đánh dấu | 1 cột | 1.176.230 | 1.671.824 | 0 | 2.848.054 |
| Lắp đặt ghi cơ khí | bộ ghi | 29.680 | 2.580.424 | 0 | 2.610.104 |
| Lắp đặt ghi điện đơn | bộ ghi | 2.685.510 | 7.032.564 | 0 | 9.718.074 |
| Lắp đặt ghi liên động | bộ ghi | 8.189.560 | 16.536.520 | 0 | 24.726.080 |
| Lắp đặt ghi lồng 3 đầu dây | bộ ghi | 1.501.490 | 15.004.620 | 0 | 16.506.110 |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 3 mm | km/sợi | 1.159.148 | 1.490.104 | 0 | 2.649.252 |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 4 mm | km/sợi | 2.076.848 | 1.662.738 | 0 | 3.739.586 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 2,5 mm | km/sợi | 861.735 | 1.453.760 | 0 | 2.315.495 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 3 mm | km/sợi | 1.220.835 | 1.490.104 | 0 | 2.710.939 |
| Lắp xà thông tin, xà 1,1 m | xà | 94.860 | 183.537 | 0 | 278.397 |
| Lắp xà thông tin, xà 2,5 m | xà | 175.950 | 250.774 | 0 | 426.724 |
| Lắp đặt bộ giá đỡ đặt bộ quay ghi | bộ | 800.516 | 1.090.320 | 0 | 1.890.836 |
| Lắp đặt mạch điện đường ray | mạch | 2.639.888 | 6.432.888 | 0 | 9.072.776 |
| Lắp hộp cáp, hòm biến thế tín hiệu - Hộp cáp cuối | hộp | 1.441.283 | 1.803.991 | 0 | 3.245.274 |
| Lắp hộp cáp, hòm biến thế tín hiệu - Hộp cáp phân hướng | hộp | 2.518.110 | 2.827.560 | 0 | 5.345.670 |
| Lắp hộp cáp, hòm biến thế tín hiệu - Hòm biến thế | hộp | 819.053 | 3.225.615 | 0 | 4.044.668 |
| Lắp đặt các loại rơ le | cái | 77.000 | 1.127.495 | 0 | 1.204.495 |
| Lắp đặt tổng đài điện thoại nam châm | cái | 0 | 10.358.040 | 0 | 10.358.040 |
| Lắp đặt tổng đài cộng điện điều độ | cái | 0 | 13.447.280 | 0 | 13.447.280 |
| Lắp đặt máy đóng đường | cái | 1.304.100 | 11.181.232 | 0 | 12.485.332 |
| Lắp đặt cáp ngầm | 100m | 5.986.050 | 839.491 | 0 | 6.825.541 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 0,8 m | cái | 2.582.117 | 4.052.356 | 239.580 | 6.874.053 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,0 m | cái | 4.232.167 | 5.251.708 | 400.551 | 9.884.426 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,2 m | cái | 5.816.853 | 6.687.296 | 543.335 | 13.047.484 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,4 m | cái | 9.458.974 | 9.044.204 | 888.959 | 19.392.137 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 5,5 m | cái | 2.843.876 | 2.062.522 | 374.745 | 5.281.143 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 6,5 m | cái | 3.229.920 | 2.347.822 | 425.512 | 6.003.254 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 7,5 m | cái | 3.617.308 | 2.633.123 | 478.575 | 6.729.006 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 5,5 m | cái | 3.424.817 | 2.244.242 | 452.495 | 6.121.554 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 6,5 m | cái | 3.899.096 | 2.525.908 | 518.147 | 6.943.151 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 7,5 m | cái | 4.374.904 | 2.816.660 | 581.502 | 7.773.066 |
| Sản xuất biển báo hiệu đường sông | m2 | 687.175 | 617.848 | 64.659 | 1.369.682 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 0,8 m | cái | 24.800 | 141.182 | 79.336 | 245.318 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,0 m | cái | 27.280 | 194.125 | 110.992 | 332.397 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,2 m | cái | 29.950 | 250.990 | 143.039 | 423.979 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,4 m | cái | 32.430 | 305.894 | 174.696 | 513.020 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 5,5m | cái | 363.212 | 1.326.556 | 0 | 1.689.768 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 6,5m | cái | 363.212 | 1.381.072 | 0 | 1.744.284 |