Tra cứu dữ liệu xây dựng
8391 kết quả · 4416/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 150.144 | 0 | 150.144 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 224.501 | 0 | 224.501 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | m3 | 0 | 77.217 | 0 | 77.217 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8391 kết quả · 4416/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 150.144 | 0 | 150.144 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 224.501 | 0 | 224.501 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | m3 | 0 | 77.217 | 0 | 77.217 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | m3 |
| 0 |
| 104.386 |
| 0 |
| 104.386 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | m3 | 0 | 154.434 | 0 | 154.434 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 227.360 | 0 | 227.360 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 85.796 | 0 | 85.796 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 118.685 | 0 | 118.685 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 161.583 | 0 | 161.583 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 235.940 | 0 | 235.940 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 92.946 | 0 | 92.946 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 128.695 | 0 | 128.695 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 168.733 | 0 | 168.733 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 247.380 | 0 | 247.380 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp I | m3 | 0 | 147.415 | 0 | 147.415 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II | m3 | 0 | 204.830 | 0 | 204.830 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III | m3 | 0 | 361.555 | 0 | 361.555 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp IV | m3 | 0 | 456.212 | 0 | 456.212 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp I | m3 | 0 | 169.140 | 0 | 169.140 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | m3 | 0 | 234.313 | 0 | 234.313 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp III | m3 | 0 | 415.866 | 0 | 415.866 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp IV | m3 | 0 | 524.488 | 0 | 524.488 |
| Đào nền đường mở rộng, đất cấp I | m3 | 0 | 80.077 | 0 | 80.077 |
| Đào nền đường mở rộng, đất cấp II | m3 | 0 | 105.816 | 0 | 105.816 |
| Đào nền đường mở rộng, đất cấp III | m3 | 0 | 153.004 | 0 | 153.004 |
| Đào nền đường mở rộng, đất cấp IV | m3 | 0 | 225.931 | 0 | 225.931 |
| Đào nền đường làm mới, đất cấp I | m3 | 0 | 51.478 | 0 | 51.478 |
| Đào nền đường làm mới, đất cấp II | m3 | 0 | 77.217 | 0 | 77.217 |
| Đào nền đường làm mới, đất cấp III | m3 | 0 | 124.405 | 0 | 124.405 |
| Đào nền đường làm mới, đất cấp IV | m3 | 0 | 197.332 | 0 | 197.332 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp I | m3 | 0 | 110.105 | 0 | 110.105 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp II | m3 | 0 | 137.274 | 0 | 137.274 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp III | m3 | 0 | 198.762 | 0 | 198.762 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp IV | m3 | 0 | 227.360 | 0 | 227.360 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp I | m3 | 0 | 100.096 | 0 | 100.096 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp II | m3 | 0 | 124.405 | 0 | 124.405 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp III | m3 | 0 | 181.602 | 0 | 181.602 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp IV | m3 | 0 | 208.771 | 0 | 208.771 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp I | m3 | 0 | 91.516 | 0 | 91.516 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp II | m3 | 0 | 114.395 | 0 | 114.395 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp III | m3 | 0 | 167.303 | 0 | 167.303 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp IV | m3 | 0 | 191.612 | 0 | 191.612 |
| Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp I | m3 | 0 | 4.433 | 0 | 4.433 |
| Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp II | m3 | 0 | 4.576 | 0 | 4.576 |
| Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp III | m3 | 0 | 5.005 | 0 | 5.005 |
| Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV | m3 | 0 | 5.291 | 0 | 5.291 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp I | m3 | 0 | 900.009 | 0 | 900.009 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp II | m3 | 0 | 698.283 | 0 | 698.283 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp III | m3 | 0 | 605.179 | 0 | 605.179 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp IV | m3 | 0 | 543.109 | 0 | 543.109 |
| 0 |
| 104.386 |
| 0 |
| 104.386 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | m3 | 0 | 154.434 | 0 | 154.434 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 227.360 | 0 | 227.360 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 85.796 | 0 | 85.796 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 118.685 | 0 | 118.685 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 161.583 | 0 | 161.583 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 235.940 | 0 | 235.940 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 92.946 | 0 | 92.946 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 128.695 | 0 | 128.695 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 168.733 | 0 | 168.733 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 247.380 | 0 | 247.380 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp I | m3 | 0 | 147.415 | 0 | 147.415 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II | m3 | 0 | 204.830 | 0 | 204.830 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III | m3 | 0 | 361.555 | 0 | 361.555 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp IV | m3 | 0 | 456.212 | 0 | 456.212 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp I | m3 | 0 | 169.140 | 0 | 169.140 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | m3 | 0 | 234.313 | 0 | 234.313 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp III | m3 | 0 | 415.866 | 0 | 415.866 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp IV | m3 | 0 | 524.488 | 0 | 524.488 |
| Đào nền đường mở rộng, đất cấp I | m3 | 0 | 80.077 | 0 | 80.077 |
| Đào nền đường mở rộng, đất cấp II | m3 | 0 | 105.816 | 0 | 105.816 |
| Đào nền đường mở rộng, đất cấp III | m3 | 0 | 153.004 | 0 | 153.004 |
| Đào nền đường mở rộng, đất cấp IV | m3 | 0 | 225.931 | 0 | 225.931 |
| Đào nền đường làm mới, đất cấp I | m3 | 0 | 51.478 | 0 | 51.478 |
| Đào nền đường làm mới, đất cấp II | m3 | 0 | 77.217 | 0 | 77.217 |
| Đào nền đường làm mới, đất cấp III | m3 | 0 | 124.405 | 0 | 124.405 |
| Đào nền đường làm mới, đất cấp IV | m3 | 0 | 197.332 | 0 | 197.332 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp I | m3 | 0 | 110.105 | 0 | 110.105 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp II | m3 | 0 | 137.274 | 0 | 137.274 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp III | m3 | 0 | 198.762 | 0 | 198.762 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp IV | m3 | 0 | 227.360 | 0 | 227.360 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp I | m3 | 0 | 100.096 | 0 | 100.096 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp II | m3 | 0 | 124.405 | 0 | 124.405 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp III | m3 | 0 | 181.602 | 0 | 181.602 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp IV | m3 | 0 | 208.771 | 0 | 208.771 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp I | m3 | 0 | 91.516 | 0 | 91.516 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp II | m3 | 0 | 114.395 | 0 | 114.395 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp III | m3 | 0 | 167.303 | 0 | 167.303 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp IV | m3 | 0 | 191.612 | 0 | 191.612 |
| Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp I | m3 | 0 | 4.433 | 0 | 4.433 |
| Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp II | m3 | 0 | 4.576 | 0 | 4.576 |
| Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp III | m3 | 0 | 5.005 | 0 | 5.005 |
| Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV | m3 | 0 | 5.291 | 0 | 5.291 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp I | m3 | 0 | 900.009 | 0 | 900.009 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp II | m3 | 0 | 698.283 | 0 | 698.283 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp III | m3 | 0 | 605.179 | 0 | 605.179 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp IV | m3 | 0 | 543.109 | 0 | 543.109 |