Tra cứu dữ liệu xây dựng
8391 kết quả · 4416/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 581.239 | 620.696 | 33.974 | 1.235.909 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 594.249 | 620.696 | 33.974 | 1.248.919 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 546.183 | 682.766 | 93.184 | 1.322.133 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 75 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8391 kết quả · 4416/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 581.239 | 620.696 | 33.974 | 1.235.909 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 594.249 | 620.696 | 33.974 | 1.248.919 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 546.183 | 682.766 | 93.184 | 1.322.133 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 570.436 |
| 682.766 |
| 93.184 |
| 1.346.386 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 594.394 | 682.766 | 93.184 | 1.370.344 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 581.239 | 682.766 | 93.184 | 1.357.189 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 594.249 | 682.766 | 93.184 | 1.370.199 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 546.183 | 713.800 | 126.585 | 1.386.568 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 570.436 | 713.800 | 126.585 | 1.410.821 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 594.394 | 713.800 | 126.585 | 1.434.779 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 581.239 | 713.800 | 126.585 | 1.421.624 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 594.249 | 713.800 | 126.585 | 1.434.634 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 50 | m3 | 572.216 | 667.248 | 0 | 1.239.464 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 75 | m3 | 599.470 | 667.248 | 0 | 1.266.718 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 100 | m3 | 626.391 | 667.248 | 0 | 1.293.639 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | m3 | 584.029 | 543.109 | 0 | 1.127.138 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | m3 | 613.113 | 543.109 | 0 | 1.156.222 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 | m3 | 641.843 | 543.109 | 0 | 1.184.952 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 559.426 | 558.626 | 6.798 | 1.124.850 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 582.676 | 558.626 | 6.798 | 1.148.100 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM cát vàng mác 100 | m3 | 605.642 | 558.626 | 6.798 | 1.171.066 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 562.090 | 620.696 | 33.974 | 1.216.760 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 585.451 | 620.696 | 33.974 | 1.240.121 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM cát vàng mác 100 | m3 | 608.526 | 620.696 | 33.974 | 1.263.196 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 562.090 | 682.766 | 93.184 | 1.338.040 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 585.451 | 682.766 | 93.184 | 1.361.401 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM cát vàng mác 100 | m3 | 608.526 | 682.766 | 93.184 | 1.384.476 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 562.090 | 713.800 | 126.585 | 1.402.475 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 585.451 | 713.800 | 126.585 | 1.425.836 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM cát vàng mác 100 | m3 | 608.526 | 713.800 | 126.585 | 1.448.911 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 25 | m3 | 572.789 | 270.003 | 0 | 842.792 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 599.867 | 270.003 | 0 | 869.870 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 622.969 | 270.003 | 0 | 892.972 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 25 | m3 | 566.811 | 238.968 | 0 | 805.779 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 595.186 | 238.968 | 0 | 834.154 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 619.395 | 238.968 | 0 | 858.363 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 621.081 | 381.728 | 6.610 | 1.009.419 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 644.446 | 381.728 | 6.610 | 1.032.784 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 664.380 | 381.728 | 6.610 | 1.052.718 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 626.969 | 422.073 | 33.785 | 1.082.827 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 650.554 | 422.073 | 33.785 | 1.106.412 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 610.021 | 463.970 | 93.184 | 1.167.175 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 638.858 | 463.970 | 93.184 | 1.196.012 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 610.021 | 484.143 | 126.585 | 1.220.749 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 638.858 | 484.143 | 126.585 | 1.249.586 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 601.429 | 297.934 | 6.798 | 906.161 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 629.860 | 297.934 | 6.798 | 934.592 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 607.157 | 328.969 | 33.974 | 970.100 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 635.859 | 328.969 | 33.974 | 998.802 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 660.347 | 328.969 | 33.974 | 1.023.290 |
| m3 |
| 570.436 |
| 682.766 |
| 93.184 |
| 1.346.386 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 594.394 | 682.766 | 93.184 | 1.370.344 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 581.239 | 682.766 | 93.184 | 1.357.189 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 594.249 | 682.766 | 93.184 | 1.370.199 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 546.183 | 713.800 | 126.585 | 1.386.568 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 570.436 | 713.800 | 126.585 | 1.410.821 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 594.394 | 713.800 | 126.585 | 1.434.779 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 581.239 | 713.800 | 126.585 | 1.421.624 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 594.249 | 713.800 | 126.585 | 1.434.634 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 50 | m3 | 572.216 | 667.248 | 0 | 1.239.464 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 75 | m3 | 599.470 | 667.248 | 0 | 1.266.718 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 100 | m3 | 626.391 | 667.248 | 0 | 1.293.639 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | m3 | 584.029 | 543.109 | 0 | 1.127.138 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | m3 | 613.113 | 543.109 | 0 | 1.156.222 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 | m3 | 641.843 | 543.109 | 0 | 1.184.952 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 559.426 | 558.626 | 6.798 | 1.124.850 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 582.676 | 558.626 | 6.798 | 1.148.100 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM cát vàng mác 100 | m3 | 605.642 | 558.626 | 6.798 | 1.171.066 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 562.090 | 620.696 | 33.974 | 1.216.760 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 585.451 | 620.696 | 33.974 | 1.240.121 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM cát vàng mác 100 | m3 | 608.526 | 620.696 | 33.974 | 1.263.196 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 562.090 | 682.766 | 93.184 | 1.338.040 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 585.451 | 682.766 | 93.184 | 1.361.401 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM cát vàng mác 100 | m3 | 608.526 | 682.766 | 93.184 | 1.384.476 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 562.090 | 713.800 | 126.585 | 1.402.475 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 585.451 | 713.800 | 126.585 | 1.425.836 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM cát vàng mác 100 | m3 | 608.526 | 713.800 | 126.585 | 1.448.911 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 25 | m3 | 572.789 | 270.003 | 0 | 842.792 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 599.867 | 270.003 | 0 | 869.870 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 622.969 | 270.003 | 0 | 892.972 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 25 | m3 | 566.811 | 238.968 | 0 | 805.779 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 595.186 | 238.968 | 0 | 834.154 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 619.395 | 238.968 | 0 | 858.363 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 621.081 | 381.728 | 6.610 | 1.009.419 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 644.446 | 381.728 | 6.610 | 1.032.784 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 664.380 | 381.728 | 6.610 | 1.052.718 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 626.969 | 422.073 | 33.785 | 1.082.827 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 650.554 | 422.073 | 33.785 | 1.106.412 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 610.021 | 463.970 | 93.184 | 1.167.175 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 638.858 | 463.970 | 93.184 | 1.196.012 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 610.021 | 484.143 | 126.585 | 1.220.749 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 638.858 | 484.143 | 126.585 | 1.249.586 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 601.429 | 297.934 | 6.798 | 906.161 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 629.860 | 297.934 | 6.798 | 934.592 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 607.157 | 328.969 | 33.974 | 970.100 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 635.859 | 328.969 | 33.974 | 998.802 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 660.347 | 328.969 | 33.974 | 1.023.290 |