Tra cứu dữ liệu xây dựng
8391 kết quả · 4416/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 607.157 | 361.555 | 93.184 | 1.061.896 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 635.859 | 361.555 | 93.184 | 1.090.598 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 607.157 | 377.073 | 126.585 | 1.110.815 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8391 kết quả · 4416/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 607.157 | 361.555 | 93.184 | 1.061.896 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 635.859 | 361.555 | 93.184 | 1.090.598 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 607.157 | 377.073 | 126.585 | 1.110.815 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 |
| m3 |
| 635.859 |
| 377.073 |
| 126.585 |
| 1.139.517 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 592.882 | 305.693 | 6.987 | 905.562 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 622.534 | 305.693 | 6.987 | 935.214 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 598.555 | 333.624 | 34.164 | 966.343 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 628.491 | 333.624 | 34.164 | 996.279 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 598.555 | 366.211 | 93.374 | 1.058.140 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 628.491 | 366.211 | 93.374 | 1.088.076 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 598.555 | 383.280 | 126.775 | 1.108.610 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 628.491 | 383.280 | 126.775 | 1.138.546 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 598.555 | 648.627 | 6.798 | 1.253.980 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 628.491 | 648.627 | 6.798 | 1.283.916 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 654.032 | 648.627 | 6.798 | 1.309.457 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 601.392 | 720.007 | 33.974 | 1.355.373 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 631.469 | 720.007 | 33.974 | 1.385.450 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 657.131 | 720.007 | 33.974 | 1.411.112 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 601.392 | 791.387 | 93.184 | 1.485.963 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 631.469 | 791.387 | 93.184 | 1.516.040 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 657.131 | 791.387 | 93.184 | 1.541.702 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 601.392 | 827.077 | 126.585 | 1.555.054 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 631.469 | 827.077 | 126.585 | 1.585.131 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 657.131 | 827.077 | 126.585 | 1.610.793 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 634.584 | 681.214 | 6.798 | 1.322.596 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 660.004 | 681.214 | 6.798 | 1.348.016 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 637.606 | 755.697 | 33.974 | 1.427.277 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 663.147 | 755.697 | 33.974 | 1.452.818 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 637.606 | 830.181 | 93.184 | 1.560.971 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 663.147 | 830.181 | 93.184 | 1.586.512 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 663.147 | 868.974 | 126.585 | 1.658.706 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 731.145 | 364.659 | 0 | 1.095.804 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 719.145 | 322.762 | 0 | 1.041.907 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, | m3 | 816.297 | 418.970 | 3.777 | 1.239.044 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, | m3 | 820.147 | 465.522 | 34.331 | 1.320.000 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, | m3 | 820.147 | 512.074 | 90.148 | 1.422.369 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, | m3 | 820.147 | 535.350 | 123.549 | 1.479.046 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, | m3 | 731.730 | 372.418 | 6.232 | 1.110.380 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, | m3 | 738.699 | 403.452 | 33.405 | 1.175.556 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, | m3 | 635.364 | 443.798 | 92.615 | 1.171.777 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, | m3 | 738.699 | 463.970 | 126.016 | 1.328.685 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, | m3 | 720.470 | 356.900 | 6.610 | 1.083.980 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, | m3 | 727.365 | 387.935 | 33.785 | 1.149.085 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, | m3 | 727.365 | 426.729 | 92.615 | 1.246.709 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, | m3 | 727.365 | 445.349 | 99.523 | 1.272.237 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, | m3 | 700.843 | 726.214 | 5.665 | 1.432.722 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, | m3 | 704.164 | 806.905 | 32.836 | 1.543.905 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, | m3 | 704.164 | 887.595 | 92.046 | 1.683.805 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao >50 m, | m3 | 704.164 | 927.941 | 98.954 | 1.731.059 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m | m3 | 719.634 | 726.214 | 5.665 | 1.451.513 |
| m3 |
| 635.859 |
| 377.073 |
| 126.585 |
| 1.139.517 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 592.882 | 305.693 | 6.987 | 905.562 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 622.534 | 305.693 | 6.987 | 935.214 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 598.555 | 333.624 | 34.164 | 966.343 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 628.491 | 333.624 | 34.164 | 996.279 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 598.555 | 366.211 | 93.374 | 1.058.140 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 628.491 | 366.211 | 93.374 | 1.088.076 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 598.555 | 383.280 | 126.775 | 1.108.610 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 628.491 | 383.280 | 126.775 | 1.138.546 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 598.555 | 648.627 | 6.798 | 1.253.980 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 628.491 | 648.627 | 6.798 | 1.283.916 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 654.032 | 648.627 | 6.798 | 1.309.457 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 601.392 | 720.007 | 33.974 | 1.355.373 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 631.469 | 720.007 | 33.974 | 1.385.450 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 657.131 | 720.007 | 33.974 | 1.411.112 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 601.392 | 791.387 | 93.184 | 1.485.963 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 631.469 | 791.387 | 93.184 | 1.516.040 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 657.131 | 791.387 | 93.184 | 1.541.702 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 601.392 | 827.077 | 126.585 | 1.555.054 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 631.469 | 827.077 | 126.585 | 1.585.131 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 657.131 | 827.077 | 126.585 | 1.610.793 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 634.584 | 681.214 | 6.798 | 1.322.596 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 660.004 | 681.214 | 6.798 | 1.348.016 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 637.606 | 755.697 | 33.974 | 1.427.277 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 663.147 | 755.697 | 33.974 | 1.452.818 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 637.606 | 830.181 | 93.184 | 1.560.971 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 663.147 | 830.181 | 93.184 | 1.586.512 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 663.147 | 868.974 | 126.585 | 1.658.706 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 731.145 | 364.659 | 0 | 1.095.804 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 719.145 | 322.762 | 0 | 1.041.907 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, | m3 | 816.297 | 418.970 | 3.777 | 1.239.044 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, | m3 | 820.147 | 465.522 | 34.331 | 1.320.000 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, | m3 | 820.147 | 512.074 | 90.148 | 1.422.369 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, | m3 | 820.147 | 535.350 | 123.549 | 1.479.046 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, | m3 | 731.730 | 372.418 | 6.232 | 1.110.380 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, | m3 | 738.699 | 403.452 | 33.405 | 1.175.556 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, | m3 | 635.364 | 443.798 | 92.615 | 1.171.777 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, | m3 | 738.699 | 463.970 | 126.016 | 1.328.685 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, | m3 | 720.470 | 356.900 | 6.610 | 1.083.980 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, | m3 | 727.365 | 387.935 | 33.785 | 1.149.085 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, | m3 | 727.365 | 426.729 | 92.615 | 1.246.709 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, | m3 | 727.365 | 445.349 | 99.523 | 1.272.237 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, | m3 | 700.843 | 726.214 | 5.665 | 1.432.722 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, | m3 | 704.164 | 806.905 | 32.836 | 1.543.905 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, | m3 | 704.164 | 887.595 | 92.046 | 1.683.805 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao >50 m, | m3 | 704.164 | 927.941 | 98.954 | 1.731.059 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m | m3 | 719.634 | 726.214 | 5.665 | 1.451.513 |