Tra cứu dữ liệu xây dựng
8391 kết quả · 4416/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 661.934 | 383.280 | 97.056 | 1.142.270 | |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 654.686 | 383.280 | 97.056 | 1.135.022 | |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 661.855 | 383.280 | 97.056 | 1.142.191 | |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8391 kết quả · 4416/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 661.934 | 383.280 | 97.056 | 1.142.270 | |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 654.686 | 383.280 | 97.056 | 1.135.022 | |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 661.855 | 383.280 | 97.056 | 1.142.191 | |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 |
| m3 |
| 611.301 |
| 263.796 |
| 5.665 |
| 880.762 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 627.575 | 263.796 | 5.665 | 897.036 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 643.652 | 263.796 | 5.665 | 913.113 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 634.824 | 263.796 | 5.665 | 904.285 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 643.555 | 263.796 | 5.665 | 913.016 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 617.122 | 287.072 | 22.657 | 926.851 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 633.552 | 287.072 | 22.657 | 943.281 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 649.782 | 287.072 | 22.657 | 959.511 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 640.870 | 287.072 | 22.657 | 950.599 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 649.684 | 287.072 | 22.657 | 959.413 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 617.122 | 315.003 | 92.046 | 1.024.171 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 633.552 | 315.003 | 92.046 | 1.040.601 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 649.782 | 315.003 | 92.046 | 1.056.831 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 640.870 | 315.003 | 92.046 | 1.047.919 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác75 | m3 | 649.684 | 315.003 | 92.046 | 1.056.733 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 617.122 | 328.969 | 125.447 | 1.071.538 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 633.552 | 328.969 | 125.447 | 1.087.968 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 649.782 | 328.969 | 125.447 | 1.104.198 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 640.870 | 328.969 | 125.447 | 1.095.286 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 649.684 | 328.969 | 125.447 | 1.104.100 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 592.608 | 228.106 | 5.665 | 826.379 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 612.758 | 228.106 | 5.665 | 846.529 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 632.662 | 228.106 | 5.665 | 866.433 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 621.733 | 228.106 | 5.665 | 855.504 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 632.542 | 228.106 | 5.665 | 866.313 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 598.252 | 251.382 | 22.657 | 872.291 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 618.594 | 251.382 | 22.657 | 892.633 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 638.687 | 251.382 | 22.657 | 912.726 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 627.654 | 251.382 | 22.657 | 901.693 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 638.566 | 251.382 | 22.657 | 912.605 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 598.252 | 276.210 | 92.046 | 966.508 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 618.594 | 276.210 | 92.046 | 986.850 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 638.687 | 276.210 | 92.046 | 1.006.943 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 627.654 | 276.210 | 92.046 | 995.910 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 638.566 | 276.210 | 92.046 | 1.006.822 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 598.252 | 288.624 | 125.447 | 1.012.323 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 618.594 | 288.624 | 125.447 | 1.032.665 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 638.687 | 288.624 | 125.447 | 1.052.758 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 627.654 | 288.624 | 125.447 | 1.041.725 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 638.566 | 288.624 | 125.447 | 1.052.637 |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao <= 4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 659.831 | 287.072 | 3.777 | 950.680 |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao <= 4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 677.655 | 287.072 | 3.777 | 968.504 |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao <= 4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 695.263 | 287.072 | 3.777 | 986.112 |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 16x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao <= 16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 666.115 | 333.624 | 24.152 | 1.023.891 |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 16x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao <= 16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 684.109 | 333.624 | 24.152 | 1.041.885 |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 16x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao <= 16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 701.884 | 333.624 | 24.152 | 1.059.660 |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 50x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao <= 50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 666.115 | 366.211 | 90.148 | 1.122.474 |
| m3 |
| 611.301 |
| 263.796 |
| 5.665 |
| 880.762 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 627.575 | 263.796 | 5.665 | 897.036 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 643.652 | 263.796 | 5.665 | 913.113 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 634.824 | 263.796 | 5.665 | 904.285 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 643.555 | 263.796 | 5.665 | 913.016 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 617.122 | 287.072 | 22.657 | 926.851 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 633.552 | 287.072 | 22.657 | 943.281 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 649.782 | 287.072 | 22.657 | 959.511 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 640.870 | 287.072 | 22.657 | 950.599 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 649.684 | 287.072 | 22.657 | 959.413 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 617.122 | 315.003 | 92.046 | 1.024.171 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 633.552 | 315.003 | 92.046 | 1.040.601 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 649.782 | 315.003 | 92.046 | 1.056.831 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 640.870 | 315.003 | 92.046 | 1.047.919 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác75 | m3 | 649.684 | 315.003 | 92.046 | 1.056.733 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 617.122 | 328.969 | 125.447 | 1.071.538 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 633.552 | 328.969 | 125.447 | 1.087.968 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 649.782 | 328.969 | 125.447 | 1.104.198 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 640.870 | 328.969 | 125.447 | 1.095.286 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 649.684 | 328.969 | 125.447 | 1.104.100 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 592.608 | 228.106 | 5.665 | 826.379 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 612.758 | 228.106 | 5.665 | 846.529 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 632.662 | 228.106 | 5.665 | 866.433 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 621.733 | 228.106 | 5.665 | 855.504 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 632.542 | 228.106 | 5.665 | 866.313 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 598.252 | 251.382 | 22.657 | 872.291 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 618.594 | 251.382 | 22.657 | 892.633 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 638.687 | 251.382 | 22.657 | 912.726 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 627.654 | 251.382 | 22.657 | 901.693 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 638.566 | 251.382 | 22.657 | 912.605 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 598.252 | 276.210 | 92.046 | 966.508 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 618.594 | 276.210 | 92.046 | 986.850 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 638.687 | 276.210 | 92.046 | 1.006.943 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 627.654 | 276.210 | 92.046 | 995.910 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 638.566 | 276.210 | 92.046 | 1.006.822 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 598.252 | 288.624 | 125.447 | 1.012.323 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 618.594 | 288.624 | 125.447 | 1.032.665 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 638.687 | 288.624 | 125.447 | 1.052.758 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 627.654 | 288.624 | 125.447 | 1.041.725 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 638.566 | 288.624 | 125.447 | 1.052.637 |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao <= 4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 659.831 | 287.072 | 3.777 | 950.680 |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao <= 4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 677.655 | 287.072 | 3.777 | 968.504 |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao <= 4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 695.263 | 287.072 | 3.777 | 986.112 |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 16x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao <= 16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 666.115 | 333.624 | 24.152 | 1.023.891 |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 16x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao <= 16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 684.109 | 333.624 | 24.152 | 1.041.885 |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 16x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao <= 16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 701.884 | 333.624 | 24.152 | 1.059.660 |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 50x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao <= 50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 666.115 | 366.211 | 90.148 | 1.122.474 |