Tra cứu dữ liệu xây dựng
8391 kết quả · 4416/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 522.986 | 193.968 | 18.126 | 735.080 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 515.637 | 193.968 | 18.126 | 727.731 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 522.905 | 193.968 | 18.126 | 734.999 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8391 kết quả · 4416/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 522.986 | 193.968 | 18.126 | 735.080 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 515.637 | 193.968 | 18.126 | 727.731 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 522.905 | 193.968 | 18.126 | 734.999 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 |
| m3 |
| 496.053 |
| 212.588 |
| 90.907 |
| 799.548 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác75 | m3 | 509.602 | 212.588 | 90.907 | 813.097 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 522.986 | 212.588 | 90.907 | 826.481 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 515.637 | 212.588 | 90.907 | 819.132 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 522.905 | 212.588 | 90.907 | 826.400 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 496.053 | 221.899 | 124.308 | 842.260 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 509.602 | 221.899 | 124.308 | 855.809 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 522.986 | 221.899 | 124.308 | 869.193 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 515.637 | 221.899 | 124.308 | 861.844 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 522.905 | 221.899 | 124.308 | 869.112 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 526.434 | 232.761 | 4.532 | 763.727 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 545.122 | 232.761 | 4.532 | 782.415 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 563.583 | 232.761 | 4.532 | 800.876 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 553.447 | 232.761 | 4.532 | 790.740 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 563.471 | 232.761 | 4.532 | 800.764 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 528.929 | 265.348 | 18.126 | 812.403 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 547.706 | 265.348 | 18.126 | 831.180 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=16 m, vữa XM mác100 | m3 | 566.254 | 265.348 | 18.126 | 849.728 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 556.070 | 265.348 | 18.126 | 839.544 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 566.142 | 265.348 | 18.126 | 849.616 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 528.929 | 291.727 | 90.907 | 911.563 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 547.706 | 291.727 | 90.907 | 930.340 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 566.254 | 291.727 | 90.907 | 948.888 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 556.070 | 291.727 | 90.907 | 938.704 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 566.142 | 291.727 | 90.907 | 948.776 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 528.929 | 304.141 | 124.308 | 957.378 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 547.706 | 304.141 | 124.308 | 976.155 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 566.254 | 304.141 | 124.308 | 994.703 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 556.070 | 304.141 | 124.308 | 984.519 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 566.142 | 304.141 | 124.308 | 994.591 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 632.388 | 302.589 | 3.777 | 938.754 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 645.689 | 302.589 | 3.777 | 952.055 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 658.827 | 302.589 | 3.777 | 965.193 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 651.613 | 302.589 | 3.777 | 957.979 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 658.747 | 302.589 | 3.777 | 965.113 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 635.371 | 333.624 | 24.152 | 993.147 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 648.734 | 333.624 | 24.152 | 1.006.510 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 661.934 | 333.624 | 24.152 | 1.019.710 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 654.686 | 333.624 | 24.152 | 1.012.462 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 661.855 | 333.624 | 24.152 | 1.019.631 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 635.371 | 366.211 | 90.148 | 1.091.730 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 648.734 | 366.211 | 90.148 | 1.105.093 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 661.934 | 366.211 | 90.148 | 1.118.293 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 654.686 | 366.211 | 90.148 | 1.111.045 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 661.855 | 366.211 | 90.148 | 1.118.214 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 635.371 | 383.280 | 97.056 | 1.115.707 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 648.734 | 383.280 | 97.056 | 1.129.070 |
| m3 |
| 496.053 |
| 212.588 |
| 90.907 |
| 799.548 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác75 | m3 | 509.602 | 212.588 | 90.907 | 813.097 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 522.986 | 212.588 | 90.907 | 826.481 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 515.637 | 212.588 | 90.907 | 819.132 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 522.905 | 212.588 | 90.907 | 826.400 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 496.053 | 221.899 | 124.308 | 842.260 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 509.602 | 221.899 | 124.308 | 855.809 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 522.986 | 221.899 | 124.308 | 869.193 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 515.637 | 221.899 | 124.308 | 861.844 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 522.905 | 221.899 | 124.308 | 869.112 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 526.434 | 232.761 | 4.532 | 763.727 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 545.122 | 232.761 | 4.532 | 782.415 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 563.583 | 232.761 | 4.532 | 800.876 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 553.447 | 232.761 | 4.532 | 790.740 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 563.471 | 232.761 | 4.532 | 800.764 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 528.929 | 265.348 | 18.126 | 812.403 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 547.706 | 265.348 | 18.126 | 831.180 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=16 m, vữa XM mác100 | m3 | 566.254 | 265.348 | 18.126 | 849.728 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 556.070 | 265.348 | 18.126 | 839.544 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 566.142 | 265.348 | 18.126 | 849.616 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 528.929 | 291.727 | 90.907 | 911.563 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 547.706 | 291.727 | 90.907 | 930.340 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 566.254 | 291.727 | 90.907 | 948.888 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 556.070 | 291.727 | 90.907 | 938.704 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 566.142 | 291.727 | 90.907 | 948.776 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 528.929 | 304.141 | 124.308 | 957.378 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 547.706 | 304.141 | 124.308 | 976.155 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 566.254 | 304.141 | 124.308 | 994.703 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 556.070 | 304.141 | 124.308 | 984.519 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 566.142 | 304.141 | 124.308 | 994.591 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 632.388 | 302.589 | 3.777 | 938.754 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 645.689 | 302.589 | 3.777 | 952.055 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 658.827 | 302.589 | 3.777 | 965.193 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 651.613 | 302.589 | 3.777 | 957.979 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 658.747 | 302.589 | 3.777 | 965.113 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 635.371 | 333.624 | 24.152 | 993.147 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 648.734 | 333.624 | 24.152 | 1.006.510 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 661.934 | 333.624 | 24.152 | 1.019.710 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 654.686 | 333.624 | 24.152 | 1.012.462 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 661.855 | 333.624 | 24.152 | 1.019.631 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 635.371 | 366.211 | 90.148 | 1.091.730 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 648.734 | 366.211 | 90.148 | 1.105.093 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 661.934 | 366.211 | 90.148 | 1.118.293 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 654.686 | 366.211 | 90.148 | 1.111.045 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 661.855 | 366.211 | 90.148 | 1.118.214 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 635.371 | 383.280 | 97.056 | 1.115.707 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 648.734 | 383.280 | 97.056 | 1.129.070 |