Tra cứu dữ liệu xây dựng
8391 kết quả · 4416/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 561.262 | 252.934 | 124.498 | 938.694 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 575.423 | 252.934 | 124.498 | 952.855 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 589.411 | 252.934 | 124.498 | 966.843 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8391 kết quả · 4416/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 561.262 | 252.934 | 124.498 | 938.694 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 575.423 | 252.934 | 124.498 | 952.855 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 589.411 | 252.934 | 124.498 | 966.843 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 |
| m3 |
| 581.730 |
| 252.934 |
| 124.498 |
| 959.162 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 589.326 | 252.934 | 124.498 | 966.758 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 519.743 | 248.278 | 4.721 | 772.742 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 532.143 | 248.278 | 4.721 | 785.142 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 544.391 | 248.278 | 4.721 | 797.390 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 537.666 | 248.278 | 4.721 | 790.665 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 544.317 | 248.278 | 4.721 | 797.316 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 524.693 | 262.244 | 18.316 | 805.253 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 537.211 | 262.244 | 18.316 | 817.771 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m,vữa XM mác 100 | m3 | 549.576 | 262.244 | 18.316 | 830.136 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 542.786 | 262.244 | 18.316 | 823.346 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 549.501 | 262.244 | 18.316 | 830.061 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 524.693 | 287.072 | 91.097 | 902.862 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 537.211 | 287.072 | 91.097 | 915.380 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 549.576 | 287.072 | 91.097 | 927.745 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 542.786 | 287.072 | 91.097 | 920.955 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 549.501 | 287.072 | 91.097 | 927.670 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 524.693 | 301.038 | 124.498 | 950.229 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 537.211 | 301.038 | 124.498 | 962.747 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 549.576 | 301.038 | 124.498 | 975.112 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 542.786 | 301.038 | 124.498 | 968.322 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 549.501 | 301.038 | 124.498 | 975.037 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 510.292 | 214.140 | 4.721 | 729.153 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 523.467 | 214.140 | 4.721 | 742.328 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m,vữa XM mác 100 | m3 | 536.481 | 214.140 | 4.721 | 755.342 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 529.335 | 214.140 | 4.721 | 748.196 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 536.403 | 214.140 | 4.721 | 755.264 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 515.152 | 220.347 | 18.316 | 753.815 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 528.453 | 220.347 | 18.316 | 767.116 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 541.591 | 220.347 | 18.316 | 780.254 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 534.377 | 220.347 | 18.316 | 773.040 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 541.511 | 220.347 | 18.316 | 780.174 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 515.152 | 242.071 | 91.097 | 848.320 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 528.453 | 242.071 | 91.097 | 861.621 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 541.591 | 242.071 | 91.097 | 874.759 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 534.377 | 242.071 | 91.097 | 867.545 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 541.511 | 242.071 | 91.097 | 874.679 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 515.152 | 252.934 | 124.498 | 892.584 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 528.453 | 252.934 | 124.498 | 905.885 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 541.591 | 252.934 | 124.498 | 919.023 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 534.377 | 252.934 | 124.498 | 911.809 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 541.511 | 252.934 | 124.498 | 918.943 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 591.352 | 221.899 | 4.532 | 817.783 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 604.527 | 221.899 | 4.532 | 830.958 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 617.541 | 221.899 | 4.532 | 843.972 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 610.395 | 221.899 | 4.532 | 836.826 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 617.463 | 221.899 | 4.532 | 843.894 |
| m3 |
| 581.730 |
| 252.934 |
| 124.498 |
| 959.162 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 589.326 | 252.934 | 124.498 | 966.758 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 519.743 | 248.278 | 4.721 | 772.742 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 532.143 | 248.278 | 4.721 | 785.142 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 544.391 | 248.278 | 4.721 | 797.390 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 537.666 | 248.278 | 4.721 | 790.665 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 544.317 | 248.278 | 4.721 | 797.316 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 524.693 | 262.244 | 18.316 | 805.253 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 537.211 | 262.244 | 18.316 | 817.771 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m,vữa XM mác 100 | m3 | 549.576 | 262.244 | 18.316 | 830.136 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 542.786 | 262.244 | 18.316 | 823.346 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 549.501 | 262.244 | 18.316 | 830.061 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 524.693 | 287.072 | 91.097 | 902.862 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 537.211 | 287.072 | 91.097 | 915.380 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 549.576 | 287.072 | 91.097 | 927.745 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 542.786 | 287.072 | 91.097 | 920.955 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 549.501 | 287.072 | 91.097 | 927.670 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 524.693 | 301.038 | 124.498 | 950.229 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 537.211 | 301.038 | 124.498 | 962.747 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 549.576 | 301.038 | 124.498 | 975.112 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 542.786 | 301.038 | 124.498 | 968.322 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 549.501 | 301.038 | 124.498 | 975.037 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 510.292 | 214.140 | 4.721 | 729.153 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 523.467 | 214.140 | 4.721 | 742.328 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m,vữa XM mác 100 | m3 | 536.481 | 214.140 | 4.721 | 755.342 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 529.335 | 214.140 | 4.721 | 748.196 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 536.403 | 214.140 | 4.721 | 755.264 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 515.152 | 220.347 | 18.316 | 753.815 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 528.453 | 220.347 | 18.316 | 767.116 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 541.591 | 220.347 | 18.316 | 780.254 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 534.377 | 220.347 | 18.316 | 773.040 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 541.511 | 220.347 | 18.316 | 780.174 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 515.152 | 242.071 | 91.097 | 848.320 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 528.453 | 242.071 | 91.097 | 861.621 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 541.591 | 242.071 | 91.097 | 874.759 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 534.377 | 242.071 | 91.097 | 867.545 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 541.511 | 242.071 | 91.097 | 874.679 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 515.152 | 252.934 | 124.498 | 892.584 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 528.453 | 252.934 | 124.498 | 905.885 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 541.591 | 252.934 | 124.498 | 919.023 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 534.377 | 252.934 | 124.498 | 911.809 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 541.511 | 252.934 | 124.498 | 918.943 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 591.352 | 221.899 | 4.532 | 817.783 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 604.527 | 221.899 | 4.532 | 830.958 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 617.541 | 221.899 | 4.532 | 843.972 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 610.395 | 221.899 | 4.532 | 836.826 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 617.463 | 221.899 | 4.532 | 843.894 |