Tra cứu dữ liệu xây dựng
8391 kết quả · 4416/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 596.984 | 228.106 | 18.126 | 843.216 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 610.285 | 228.106 | 18.126 | 856.517 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m,vữa XM mác 100 | m3 | 623.423 | 228.106 | 18.126 | 869.655 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8391 kết quả · 4416/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 596.984 | 228.106 | 18.126 | 843.216 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 610.285 | 228.106 | 18.126 | 856.517 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m,vữa XM mác 100 | m3 | 623.423 | 228.106 | 18.126 | 869.655 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 |
| m3 |
| 616.209 |
| 228.106 |
| 18.126 |
| 862.441 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 623.343 | 228.106 | 18.126 | 869.575 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 596.984 | 251.382 | 90.907 | 939.273 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 610.285 | 251.382 | 90.907 | 952.574 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 623.423 | 251.382 | 90.907 | 965.712 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 616.209 | 251.382 | 90.907 | 958.498 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 623.343 | 251.382 | 90.907 | 965.632 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 596.984 | 262.244 | 124.308 | 983.536 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 610.285 | 262.244 | 124.308 | 996.837 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 623.423 | 262.244 | 124.308 | 1.009.975 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 616.209 | 262.244 | 124.308 | 1.002.761 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 623.343 | 262.244 | 124.308 | 1.009.895 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 578.132 | 214.140 | 4.532 | 796.804 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 592.148 | 214.140 | 4.532 | 810.820 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 605.993 | 214.140 | 4.532 | 824.665 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 598.391 | 214.140 | 4.532 | 817.063 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 605.910 | 214.140 | 4.532 | 824.582 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 583.612 | 220.347 | 18.126 | 822.085 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 597.761 | 220.347 | 18.126 | 836.234 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 611.737 | 220.347 | 18.126 | 850.210 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 604.063 | 220.347 | 18.126 | 842.536 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 611.653 | 220.347 | 18.126 | 850.126 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 583.612 | 242.071 | 90.907 | 916.590 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 597.761 | 242.071 | 90.907 | 930.739 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 611.737 | 242.071 | 90.907 | 944.715 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 604.063 | 242.071 | 90.907 | 937.041 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 611.653 | 242.071 | 90.907 | 944.631 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 583.612 | 254.485 | 124.308 | 962.405 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 597.761 | 254.485 | 124.308 | 976.554 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 611.737 | 254.485 | 124.308 | 990.530 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 604.063 | 254.485 | 124.308 | 982.856 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 611.653 | 254.485 | 124.308 | 990.446 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 541.317 | 206.459 | 0 | 747.776 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 547.074 | 206.459 | 0 | 753.533 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 552.761 | 206.459 | 0 | 759.220 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa TH mác 50 | m3 | 549.638 | 206.459 | 0 | 756.097 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa TH mác 75 | m3 | 552.726 | 206.459 | 0 | 759.185 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m , vữa XM mác 50 | m3 | 541.317 | 212.861 | 13.571 | 767.749 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 547.074 | 212.861 | 13.571 | 773.506 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 552.761 | 212.861 | 13.571 | 779.193 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa TH mác 50 | m3 | 549.638 | 212.861 | 13.571 | 776.070 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa TH mác 75 | m3 | 552.726 | 212.861 | 13.571 | 779.158 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m , vữa XM mác 50 | m3 | 541.317 | 233.667 | 86.352 | 861.336 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m , vữa XM mác 75 | m3 | 547.074 | 233.667 | 86.352 | 867.093 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m , vữa XM mác 100 | m3 | 552.761 | 233.667 | 86.352 | 872.780 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m , vữa TH mác 50 | m3 | 549.638 | 233.667 | 86.352 | 869.657 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m , vữa TH mác 75 | m3 | 552.726 | 233.667 | 86.352 | 872.745 |
| m3 |
| 616.209 |
| 228.106 |
| 18.126 |
| 862.441 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 623.343 | 228.106 | 18.126 | 869.575 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 596.984 | 251.382 | 90.907 | 939.273 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 610.285 | 251.382 | 90.907 | 952.574 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 623.423 | 251.382 | 90.907 | 965.712 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 616.209 | 251.382 | 90.907 | 958.498 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 623.343 | 251.382 | 90.907 | 965.632 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 596.984 | 262.244 | 124.308 | 983.536 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 610.285 | 262.244 | 124.308 | 996.837 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 623.423 | 262.244 | 124.308 | 1.009.975 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 616.209 | 262.244 | 124.308 | 1.002.761 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 623.343 | 262.244 | 124.308 | 1.009.895 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 578.132 | 214.140 | 4.532 | 796.804 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 592.148 | 214.140 | 4.532 | 810.820 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 605.993 | 214.140 | 4.532 | 824.665 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 598.391 | 214.140 | 4.532 | 817.063 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 605.910 | 214.140 | 4.532 | 824.582 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 583.612 | 220.347 | 18.126 | 822.085 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 597.761 | 220.347 | 18.126 | 836.234 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 611.737 | 220.347 | 18.126 | 850.210 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 604.063 | 220.347 | 18.126 | 842.536 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 611.653 | 220.347 | 18.126 | 850.126 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 583.612 | 242.071 | 90.907 | 916.590 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 597.761 | 242.071 | 90.907 | 930.739 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 611.737 | 242.071 | 90.907 | 944.715 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 604.063 | 242.071 | 90.907 | 937.041 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 611.653 | 242.071 | 90.907 | 944.631 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 583.612 | 254.485 | 124.308 | 962.405 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 597.761 | 254.485 | 124.308 | 976.554 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 611.737 | 254.485 | 124.308 | 990.530 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 604.063 | 254.485 | 124.308 | 982.856 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 611.653 | 254.485 | 124.308 | 990.446 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 541.317 | 206.459 | 0 | 747.776 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 547.074 | 206.459 | 0 | 753.533 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 552.761 | 206.459 | 0 | 759.220 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa TH mác 50 | m3 | 549.638 | 206.459 | 0 | 756.097 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa TH mác 75 | m3 | 552.726 | 206.459 | 0 | 759.185 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m , vữa XM mác 50 | m3 | 541.317 | 212.861 | 13.571 | 767.749 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 547.074 | 212.861 | 13.571 | 773.506 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 552.761 | 212.861 | 13.571 | 779.193 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa TH mác 50 | m3 | 549.638 | 212.861 | 13.571 | 776.070 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa TH mác 75 | m3 | 552.726 | 212.861 | 13.571 | 779.158 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m , vữa XM mác 50 | m3 | 541.317 | 233.667 | 86.352 | 861.336 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m , vữa XM mác 75 | m3 | 547.074 | 233.667 | 86.352 | 867.093 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m , vữa XM mác 100 | m3 | 552.761 | 233.667 | 86.352 | 872.780 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m , vữa TH mác 50 | m3 | 549.638 | 233.667 | 86.352 | 869.657 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m , vữa TH mác 75 | m3 | 552.726 | 233.667 | 86.352 | 872.745 |