Tra cứu dữ liệu xây dựng
8391 kết quả · 4416/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=16m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.206.328 | 142.760 | 13.571 | 1.362.659 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=16m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.195.275 | 142.760 | 13.571 | 1.351.606 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.195.775 | 156.726 | 86.352 | 1.438.853 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8391 kết quả · 4416/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=16m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.206.328 | 142.760 | 13.571 | 1.362.659 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=16m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.195.275 | 142.760 | 13.571 | 1.351.606 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.195.775 | 156.726 | 86.352 | 1.438.853 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 |
| m3 |
| 1.198.203 |
| 156.726 |
| 86.352 |
| 1.441.281 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.203.090 | 156.726 | 86.352 | 1.446.168 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.203.898 | 156.726 | 86.352 | 1.446.976 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=50m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.206.127 | 156.726 | 86.352 | 1.449.205 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=50m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.206.328 | 156.726 | 86.352 | 1.449.406 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=50m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.195.275 | 156.726 | 86.352 | 1.438.353 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao>50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.195.775 | 162.933 | 119.753 | 1.478.461 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao>50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.198.203 | 162.933 | 119.753 | 1.480.889 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao>50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.203.090 | 162.933 | 119.753 | 1.485.776 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao>50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.203.898 | 162.933 | 119.753 | 1.486.584 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao>50m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.206.127 | 162.933 | 119.753 | 1.488.813 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao>50m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.206.328 | 162.933 | 119.753 | 1.489.014 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao>50m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.195.275 | 162.933 | 119.753 | 1.477.961 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.182.110 | 119.484 | 0 | 1.301.594 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.184.746 | 119.484 | 0 | 1.304.230 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.190.052 | 119.484 | 0 | 1.309.536 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.190.930 | 119.484 | 0 | 1.310.414 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.193.350 | 119.484 | 0 | 1.312.834 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.193.567 | 119.484 | 0 | 1.313.051 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.181.568 | 119.484 | 0 | 1.301.052 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.182.110 | 122.587 | 13.571 | 1.318.268 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.184.746 | 122.587 | 13.571 | 1.320.904 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.190.052 | 122.587 | 13.571 | 1.326.210 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.190.930 | 122.587 | 13.571 | 1.327.088 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.193.350 | 122.587 | 13.571 | 1.329.508 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.193.567 | 122.587 | 13.571 | 1.329.725 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.181.568 | 122.587 | 13.571 | 1.317.726 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.182.110 | 135.001 | 86.352 | 1.403.463 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.184.746 | 135.001 | 86.352 | 1.406.099 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.190.052 | 135.001 | 86.352 | 1.411.405 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.190.930 | 135.001 | 86.352 | 1.412.283 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.193.350 | 135.001 | 86.352 | 1.414.703 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.193.567 | 135.001 | 86.352 | 1.414.920 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.181.568 | 135.001 | 86.352 | 1.402.921 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.182.110 | 141.208 | 119.753 | 1.443.071 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.184.746 | 141.208 | 119.753 | 1.445.707 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.190.052 | 141.208 | 119.753 | 1.451.013 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.190.930 | 141.208 | 119.753 | 1.451.891 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.193.350 | 141.208 | 119.753 | 1.454.311 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.193.567 | 141.208 | 119.753 | 1.454.528 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.181.568 | 141.208 | 119.753 | 1.442.529 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.250.900 | 131.898 | 0 | 1.382.798 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.253.328 | 131.898 | 0 | 1.385.226 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.258.215 | 131.898 | 0 | 1.390.113 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.259.023 | 131.898 | 0 | 1.390.921 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.261.252 | 131.898 | 0 | 1.393.150 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.261.453 | 131.898 | 0 | 1.393.351 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 |
| m3 |
| 1.198.203 |
| 156.726 |
| 86.352 |
| 1.441.281 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.203.090 | 156.726 | 86.352 | 1.446.168 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.203.898 | 156.726 | 86.352 | 1.446.976 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=50m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.206.127 | 156.726 | 86.352 | 1.449.205 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=50m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.206.328 | 156.726 | 86.352 | 1.449.406 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=50m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.195.275 | 156.726 | 86.352 | 1.438.353 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao>50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.195.775 | 162.933 | 119.753 | 1.478.461 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao>50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.198.203 | 162.933 | 119.753 | 1.480.889 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao>50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.203.090 | 162.933 | 119.753 | 1.485.776 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao>50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.203.898 | 162.933 | 119.753 | 1.486.584 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao>50m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.206.127 | 162.933 | 119.753 | 1.488.813 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao>50m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.206.328 | 162.933 | 119.753 | 1.489.014 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao>50m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.195.275 | 162.933 | 119.753 | 1.477.961 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.182.110 | 119.484 | 0 | 1.301.594 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.184.746 | 119.484 | 0 | 1.304.230 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.190.052 | 119.484 | 0 | 1.309.536 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.190.930 | 119.484 | 0 | 1.310.414 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.193.350 | 119.484 | 0 | 1.312.834 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.193.567 | 119.484 | 0 | 1.313.051 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.181.568 | 119.484 | 0 | 1.301.052 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.182.110 | 122.587 | 13.571 | 1.318.268 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.184.746 | 122.587 | 13.571 | 1.320.904 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.190.052 | 122.587 | 13.571 | 1.326.210 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.190.930 | 122.587 | 13.571 | 1.327.088 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.193.350 | 122.587 | 13.571 | 1.329.508 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.193.567 | 122.587 | 13.571 | 1.329.725 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.181.568 | 122.587 | 13.571 | 1.317.726 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.182.110 | 135.001 | 86.352 | 1.403.463 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.184.746 | 135.001 | 86.352 | 1.406.099 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.190.052 | 135.001 | 86.352 | 1.411.405 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.190.930 | 135.001 | 86.352 | 1.412.283 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.193.350 | 135.001 | 86.352 | 1.414.703 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.193.567 | 135.001 | 86.352 | 1.414.920 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.181.568 | 135.001 | 86.352 | 1.402.921 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.182.110 | 141.208 | 119.753 | 1.443.071 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.184.746 | 141.208 | 119.753 | 1.445.707 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.190.052 | 141.208 | 119.753 | 1.451.013 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.190.930 | 141.208 | 119.753 | 1.451.891 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.193.350 | 141.208 | 119.753 | 1.454.311 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.193.567 | 141.208 | 119.753 | 1.454.528 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.181.568 | 141.208 | 119.753 | 1.442.529 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.250.900 | 131.898 | 0 | 1.382.798 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.253.328 | 131.898 | 0 | 1.385.226 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.258.215 | 131.898 | 0 | 1.390.113 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.259.023 | 131.898 | 0 | 1.390.921 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.261.252 | 131.898 | 0 | 1.393.150 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.261.453 | 131.898 | 0 | 1.393.351 |