Tra cứu dữ liệu xây dựng
8391 kết quả · 4416/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.099.200 | 127.243 | 0 | 1.226.443 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.101.281 | 127.243 | 0 | 1.228.524 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.105.470 | 127.243 | 0 | 1.232.713 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8391 kết quả · 4416/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.099.200 | 127.243 | 0 | 1.226.443 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.101.281 | 127.243 | 0 | 1.228.524 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.105.470 | 127.243 | 0 | 1.232.713 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 |
| m3 |
| 1.106.163 |
| 127.243 |
| 0 |
| 1.233.406 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.108.073 | 127.243 | 0 | 1.235.316 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.108.245 | 127.243 | 0 | 1.235.488 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.098.772 | 127.243 | 0 | 1.226.015 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.099.200 | 130.346 | 13.571 | 1.243.117 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.101.281 | 130.346 | 13.571 | 1.245.198 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.105.470 | 130.346 | 13.571 | 1.249.387 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.106.163 | 130.346 | 13.571 | 1.250.080 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.108.073 | 130.346 | 13.571 | 1.251.990 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.108.245 | 130.346 | 13.571 | 1.252.162 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.098.772 | 130.346 | 13.571 | 1.242.689 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.099.200 | 144.312 | 86.352 | 1.329.864 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.101.281 | 144.312 | 86.352 | 1.331.945 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.105.470 | 144.312 | 86.352 | 1.336.134 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.106.163 | 144.312 | 86.352 | 1.336.827 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.108.073 | 144.312 | 86.352 | 1.338.737 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.108.245 | 144.312 | 86.352 | 1.338.909 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.098.772 | 144.312 | 86.352 | 1.329.436 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.099.200 | 150.519 | 119.753 | 1.369.472 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.101.281 | 150.519 | 119.753 | 1.371.553 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.105.470 | 150.519 | 119.753 | 1.375.742 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.106.163 | 150.519 | 119.753 | 1.376.435 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.108.073 | 150.519 | 119.753 | 1.378.345 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.108.245 | 150.519 | 119.753 | 1.378.517 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.098.772 | 150.519 | 119.753 | 1.369.044 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.530.455 | 145.864 | 0 | 1.676.319 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.532.259 | 145.864 | 0 | 1.678.123 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.535.889 | 145.864 | 0 | 1.681.753 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.536.490 | 145.864 | 0 | 1.682.354 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.538.145 | 145.864 | 0 | 1.684.009 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.538.294 | 145.864 | 0 | 1.684.158 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.530.084 | 145.864 | 0 | 1.675.948 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.530.455 | 158.277 | 13.571 | 1.702.303 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.532.259 | 158.277 | 13.571 | 1.704.107 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.535.889 | 158.277 | 13.571 | 1.707.737 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.536.490 | 158.277 | 13.571 | 1.708.338 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.538.145 | 158.277 | 13.571 | 1.709.993 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.538.294 | 158.277 | 13.571 | 1.710.142 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.530.084 | 158.277 | 13.571 | 1.701.932 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.530.455 | 175.347 | 86.352 | 1.792.154 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.532.259 | 175.347 | 86.352 | 1.793.958 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.535.889 | 175.347 | 86.352 | 1.797.588 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.536.490 | 175.347 | 86.352 | 1.798.189 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.538.145 | 175.347 | 86.352 | 1.799.844 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.538.294 | 175.347 | 86.352 | 1.799.993 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.530.084 | 175.347 | 86.352 | 1.791.783 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao>50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.530.455 | 183.105 | 119.753 | 1.833.313 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 |
| m3 |
| 1.106.163 |
| 127.243 |
| 0 |
| 1.233.406 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.108.073 | 127.243 | 0 | 1.235.316 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.108.245 | 127.243 | 0 | 1.235.488 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.098.772 | 127.243 | 0 | 1.226.015 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.099.200 | 130.346 | 13.571 | 1.243.117 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.101.281 | 130.346 | 13.571 | 1.245.198 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.105.470 | 130.346 | 13.571 | 1.249.387 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.106.163 | 130.346 | 13.571 | 1.250.080 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.108.073 | 130.346 | 13.571 | 1.251.990 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.108.245 | 130.346 | 13.571 | 1.252.162 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.098.772 | 130.346 | 13.571 | 1.242.689 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.099.200 | 144.312 | 86.352 | 1.329.864 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.101.281 | 144.312 | 86.352 | 1.331.945 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.105.470 | 144.312 | 86.352 | 1.336.134 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.106.163 | 144.312 | 86.352 | 1.336.827 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.108.073 | 144.312 | 86.352 | 1.338.737 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.108.245 | 144.312 | 86.352 | 1.338.909 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.098.772 | 144.312 | 86.352 | 1.329.436 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.099.200 | 150.519 | 119.753 | 1.369.472 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.101.281 | 150.519 | 119.753 | 1.371.553 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.105.470 | 150.519 | 119.753 | 1.375.742 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.106.163 | 150.519 | 119.753 | 1.376.435 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.108.073 | 150.519 | 119.753 | 1.378.345 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.108.245 | 150.519 | 119.753 | 1.378.517 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.098.772 | 150.519 | 119.753 | 1.369.044 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.530.455 | 145.864 | 0 | 1.676.319 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.532.259 | 145.864 | 0 | 1.678.123 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.535.889 | 145.864 | 0 | 1.681.753 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.536.490 | 145.864 | 0 | 1.682.354 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.538.145 | 145.864 | 0 | 1.684.009 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.538.294 | 145.864 | 0 | 1.684.158 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.530.084 | 145.864 | 0 | 1.675.948 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.530.455 | 158.277 | 13.571 | 1.702.303 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.532.259 | 158.277 | 13.571 | 1.704.107 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.535.889 | 158.277 | 13.571 | 1.707.737 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.536.490 | 158.277 | 13.571 | 1.708.338 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.538.145 | 158.277 | 13.571 | 1.709.993 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.538.294 | 158.277 | 13.571 | 1.710.142 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.530.084 | 158.277 | 13.571 | 1.701.932 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.530.455 | 175.347 | 86.352 | 1.792.154 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.532.259 | 175.347 | 86.352 | 1.793.958 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.535.889 | 175.347 | 86.352 | 1.797.588 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.536.490 | 175.347 | 86.352 | 1.798.189 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.538.145 | 175.347 | 86.352 | 1.799.844 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.538.294 | 175.347 | 86.352 | 1.799.993 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.530.084 | 175.347 | 86.352 | 1.791.783 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao>50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.530.455 | 183.105 | 119.753 | 1.833.313 |