Tra cứu dữ liệu xây dựng
5916 kết quả · 4585/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát gạch đất nung 40x40cm, vữa XM M75 | m2 | 85.241 | 28.356 | 0 | 113.597 | |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 271.435 | 71.400 | 28.342 | 371.177 | |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 273.311 | 71.400 | 28.342 | 373.053 | |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
5916 kết quả · 4585/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát gạch đất nung 40x40cm, vữa XM M75 | m2 | 85.241 | 28.356 | 0 | 113.597 | |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 271.435 | 71.400 | 28.342 | 371.177 | |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 273.311 | 71.400 | 28.342 | 373.053 | |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 |
| 275.427 |
| 71.400 |
| 28.342 |
| 375.169 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 270.678 | 61.200 | 28.342 | 360.220 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 272.553 | 61.200 | 28.342 | 362.095 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 274.669 | 61.200 | 28.342 | 364.211 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 270.173 | 53.040 | 28.342 | 351.555 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 272.048 | 53.040 | 28.342 | 353.430 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 274.164 | 53.040 | 28.342 | 355.546 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 14.081 | 71.400 | 28.342 | 113.823 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 13.323 | 61.200 | 28.342 | 102.865 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 12.818 | 53.040 | 28.342 | 94.200 |
| Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, bậc tam cấp, vữa XM M50 | m2 | 484.659 | 65.280 | 37.789 | 587.728 |
| Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, bậc tam cấp, vữa XM M75 | m2 | 486.525 | 65.280 | 37.789 | 589.594 |
| Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, bậc tam cấp, vữa XM M100 | m2 | 488.631 | 65.280 | 37.789 | 591.700 |
| Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, bậc cầu thang, vữa XM M50 | m2 | 484.659 | 71.400 | 37.789 | 593.848 |
| Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, bậc cầu thang, vữa XM M75 | m2 | 486.525 | 71.400 | 37.789 | 595.714 |
| Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, bậc cầu thang, vữa XM M100 | m2 | 488.631 | 71.400 | 37.789 | 597.820 |
| Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, mặt bệ các loại, vữa XM M50 | m2 | 484.659 | 87.720 | 66.130 | 638.509 |
| Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, mặt bệ các loại, vữa XM M75 | m2 | 486.525 | 87.720 | 66.130 | 640.375 |
| Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, mặt bệ các loại, vữa XM M100 | m2 | 488.631 | 87.720 | 66.130 | 642.481 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, vữa XM M50 | m | 32.550 | 20.400 | 0 | 52.950 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, vữa XM M75 | m | 32.916 | 20.400 | 0 | 53.316 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, vữa XM M100 | m | 33.345 | 20.400 | 0 | 53.745 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm, vữa XM M50 | m | 48.026 | 28.560 | 0 | 76.586 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm, vữa XM M75 | m | 48.429 | 28.560 | 0 | 76.989 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm, vữa XM M100 | m | 48.871 | 28.560 | 0 | 77.431 |
| Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm, vữa XM M50 | m | 31.024 | 93.840 | 0 | 124.864 |
| Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm, vữa XM M75 | m | 32.149 | 93.840 | 0 | 125.989 |
| Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm, vữa XM M100 | m | 33.384 | 93.840 | 0 | 127.224 |
| Làm trần cót ép | m2 | 165.600 | 4.080 | 0 | 169.680 |
| Làm trần gỗ dán | m2 | 200.250 | 4.080 | 0 | 204.330 |
| Làm trần ván ép | m2 | 205.750 | 4.080 | 0 | 209.830 |
| Làm trần gỗ dán có tấm cách âm bằng tấm acostic | m2 | 274.250 | 88.960 | 0 | 363.210 |
| Làm trần gỗ dán có tấm cách nhiệt bằng tấm sirofort | m2 | 274.250 | 88.960 | 0 | 363.210 |
| Làm trần ván ép 5mm bọc simili, mút dày 3cm đến 5cm | m2 | 334.815 | 285.600 | 0 | 620.415 |
| Làm trần ván ép chia ô nhỏ có gioăng chìm hoặc nẹp nổi trang trí | m2 | 216.825 | 122.400 | 0 | 339.225 |
| Làm trần bằng tấm thạch cao hoa văn 50x50 cm | m2 | 259.200 | 97.920 | 0 | 357.120 |
| Làm trần bằng tấm thạch cao hoa văn 61x41cm | m2 | 213.880 | 97.920 | 0 | 311.800 |
| Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 50x50 cm | m2 | 224.540 | 81.600 | 0 | 306.140 |
| Làm trần bằng tấm nhựa + khung xương | m2 | 129.780 | 26.520 | 0 | 156.300 |
| Làm trần lambris dày 1,0 cm | m2 | 336.250 | 179.520 | 0 | 515.770 |
| Làm trần lambris dày 1,5 cm | m2 | 411.250 | 179.520 | 0 | 590.770 |
| Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao | m2 | 355.595 | 160.128 | 0 | 515.723 |
| Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao | m2 | 375.654 | 186.816 | 0 | 562.470 |
| Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao không sử dụng hệ dầm chính, dầm phụ, thanh treo | m2 | 225.640 | 100.080 | 0 | 325.720 |
| Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao không sử dụng hệ dầm chính, dầm phụ, thanh treo | m2 | 225.640 | 116.760 | 0 | 342.400 |
| Làm vách ngăn bằng ván ép 5mm | m2 | 63.300 | 61.200 | 0 | 124.500 |
| Làm vách ngăn gỗ ghép khít, gỗ dày 1,5 cm | m2 | 134.690 | 77.520 | 0 | 212.210 |
| 275.427 |
| 71.400 |
| 28.342 |
| 375.169 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 270.678 | 61.200 | 28.342 | 360.220 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 272.553 | 61.200 | 28.342 | 362.095 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 274.669 | 61.200 | 28.342 | 364.211 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 270.173 | 53.040 | 28.342 | 351.555 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 272.048 | 53.040 | 28.342 | 353.430 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 274.164 | 53.040 | 28.342 | 355.546 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 14.081 | 71.400 | 28.342 | 113.823 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 13.323 | 61.200 | 28.342 | 102.865 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 12.818 | 53.040 | 28.342 | 94.200 |
| Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, bậc tam cấp, vữa XM M50 | m2 | 484.659 | 65.280 | 37.789 | 587.728 |
| Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, bậc tam cấp, vữa XM M75 | m2 | 486.525 | 65.280 | 37.789 | 589.594 |
| Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, bậc tam cấp, vữa XM M100 | m2 | 488.631 | 65.280 | 37.789 | 591.700 |
| Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, bậc cầu thang, vữa XM M50 | m2 | 484.659 | 71.400 | 37.789 | 593.848 |
| Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, bậc cầu thang, vữa XM M75 | m2 | 486.525 | 71.400 | 37.789 | 595.714 |
| Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, bậc cầu thang, vữa XM M100 | m2 | 488.631 | 71.400 | 37.789 | 597.820 |
| Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, mặt bệ các loại, vữa XM M50 | m2 | 484.659 | 87.720 | 66.130 | 638.509 |
| Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, mặt bệ các loại, vữa XM M75 | m2 | 486.525 | 87.720 | 66.130 | 640.375 |
| Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, mặt bệ các loại, vữa XM M100 | m2 | 488.631 | 87.720 | 66.130 | 642.481 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, vữa XM M50 | m | 32.550 | 20.400 | 0 | 52.950 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, vữa XM M75 | m | 32.916 | 20.400 | 0 | 53.316 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, vữa XM M100 | m | 33.345 | 20.400 | 0 | 53.745 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm, vữa XM M50 | m | 48.026 | 28.560 | 0 | 76.586 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm, vữa XM M75 | m | 48.429 | 28.560 | 0 | 76.989 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm, vữa XM M100 | m | 48.871 | 28.560 | 0 | 77.431 |
| Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm, vữa XM M50 | m | 31.024 | 93.840 | 0 | 124.864 |
| Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm, vữa XM M75 | m | 32.149 | 93.840 | 0 | 125.989 |
| Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm, vữa XM M100 | m | 33.384 | 93.840 | 0 | 127.224 |
| Làm trần cót ép | m2 | 165.600 | 4.080 | 0 | 169.680 |
| Làm trần gỗ dán | m2 | 200.250 | 4.080 | 0 | 204.330 |
| Làm trần ván ép | m2 | 205.750 | 4.080 | 0 | 209.830 |
| Làm trần gỗ dán có tấm cách âm bằng tấm acostic | m2 | 274.250 | 88.960 | 0 | 363.210 |
| Làm trần gỗ dán có tấm cách nhiệt bằng tấm sirofort | m2 | 274.250 | 88.960 | 0 | 363.210 |
| Làm trần ván ép 5mm bọc simili, mút dày 3cm đến 5cm | m2 | 334.815 | 285.600 | 0 | 620.415 |
| Làm trần ván ép chia ô nhỏ có gioăng chìm hoặc nẹp nổi trang trí | m2 | 216.825 | 122.400 | 0 | 339.225 |
| Làm trần bằng tấm thạch cao hoa văn 50x50 cm | m2 | 259.200 | 97.920 | 0 | 357.120 |
| Làm trần bằng tấm thạch cao hoa văn 61x41cm | m2 | 213.880 | 97.920 | 0 | 311.800 |
| Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 50x50 cm | m2 | 224.540 | 81.600 | 0 | 306.140 |
| Làm trần bằng tấm nhựa + khung xương | m2 | 129.780 | 26.520 | 0 | 156.300 |
| Làm trần lambris dày 1,0 cm | m2 | 336.250 | 179.520 | 0 | 515.770 |
| Làm trần lambris dày 1,5 cm | m2 | 411.250 | 179.520 | 0 | 590.770 |
| Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao | m2 | 355.595 | 160.128 | 0 | 515.723 |
| Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao | m2 | 375.654 | 186.816 | 0 | 562.470 |
| Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao không sử dụng hệ dầm chính, dầm phụ, thanh treo | m2 | 225.640 | 100.080 | 0 | 325.720 |
| Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao không sử dụng hệ dầm chính, dầm phụ, thanh treo | m2 | 225.640 | 116.760 | 0 | 342.400 |
| Làm vách ngăn bằng ván ép 5mm | m2 | 63.300 | 61.200 | 0 | 124.500 |
| Làm vách ngăn gỗ ghép khít, gỗ dày 1,5 cm | m2 | 134.690 | 77.520 | 0 | 212.210 |