Tra cứu dữ liệu xây dựng
5916 kết quả · 4585/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x300mm | m2 | 69.335 | 85.680 | 18.894 | 173.909 | |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 200x500mm | m2 | 73.476 | 73.440 | 18.894 | 165.810 | |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x500mm | m2 | 70.370 | 79.560 | 18.894 | 168.824 | |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
5916 kết quả · 4585/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x300mm | m2 | 69.335 | 85.680 | 18.894 | 173.909 | |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 200x500mm | m2 | 73.476 | 73.440 | 18.894 | 165.810 | |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x500mm | m2 | 70.370 | 79.560 | 18.894 | 168.824 | |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox |
| m2 |
| 500.590 |
| 126.768 |
| 51.960 |
| 679.318 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | m2 | 740.534 | 106.752 | 49.598 | 896.884 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột, trụ có chốt bằng inox | m2 | 500.591 | 157.904 | 51.960 | 710.455 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột, trụ sử dụng keo dán | m2 | 740.534 | 133.440 | 49.598 | 923.572 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá <= 0,16 m2 | m2 | 313.771 | 231.296 | 51.960 | 597.027 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá <= 0,16 m2 | m2 | 316.849 | 231.296 | 51.960 | 600.105 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá <= 0,25 m2 | m2 | 301.471 | 217.952 | 49.598 | 569.021 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá <= 0,25 m2 | m2 | 304.549 | 217.952 | 49.598 | 572.099 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá > 0,25 m2 | m2 | 288.659 | 202.384 | 49.598 | 540.641 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá > 0,25 m2 | m2 | 291.737 | 202.384 | 49.598 | 543.719 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 55.112 | 231.296 | 51.960 | 338.368 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào cột, trụ, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 55.112 | 289.120 | 51.960 | 396.192 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 42.812 | 217.952 | 49.598 | 310.362 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào cột, trụ, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 42.812 | 273.552 | 49.598 | 365.962 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 30.000 | 202.384 | 49.598 | 281.982 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào cột, trụ, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 30.000 | 253.536 | 49.598 | 333.134 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 8.998 | 13.872 | 633 | 23.503 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10.855 | 13.872 | 633 | 25.360 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 12.950 | 13.872 | 633 | 27.455 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 12.597 | 21.624 | 845 | 35.066 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 15.213 | 21.624 | 845 | 37.682 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 18.113 | 21.624 | 845 | 40.582 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 9.367 | 18.564 | 633 | 28.564 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 11.224 | 18.564 | 633 | 30.421 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 13.319 | 18.564 | 633 | 32.516 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 12.966 | 25.500 | 845 | 39.311 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 15.582 | 25.500 | 845 | 41.927 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 18.483 | 25.500 | 845 | 44.828 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 50 | m2 | 4.705 | 24.072 | 633 | 29.410 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 | m2 | 5.678 | 24.072 | 633 | 30.383 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 100 | m2 | 6.760 | 24.072 | 633 | 31.465 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 9.417 | 28.968 | 633 | 39.018 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 11.283 | 28.968 | 633 | 40.884 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 13.388 | 28.968 | 633 | 42.989 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 4.705 | 24.072 | 633 | 29.410 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 5.678 | 24.072 | 633 | 30.383 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 6.760 | 24.072 | 633 | 31.465 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 13.031 | 27.540 | 633 | 41.204 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 15.660 | 27.540 | 633 | 43.833 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 18.575 | 27.540 | 633 | 46.748 |
| Láng granitô nền sàn | m2 | 57.678 | 310.080 | 0 | 367.758 |
| Láng granitô cầu thang | m2 | 89.772 | 565.080 | 0 | 654.852 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường | m2 | 58.660 | 81.600 | 633 | 140.893 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường | m2 | 77.242 | 91.800 | 633 | 169.675 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 60.080 | 32.028 | 0 | 92.108 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 62.160 | 32.028 | 0 | 94.188 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 81.382 | 37.680 | 0 | 119.062 |
| m2 |
| 500.590 |
| 126.768 |
| 51.960 |
| 679.318 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | m2 | 740.534 | 106.752 | 49.598 | 896.884 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột, trụ có chốt bằng inox | m2 | 500.591 | 157.904 | 51.960 | 710.455 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột, trụ sử dụng keo dán | m2 | 740.534 | 133.440 | 49.598 | 923.572 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá <= 0,16 m2 | m2 | 313.771 | 231.296 | 51.960 | 597.027 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá <= 0,16 m2 | m2 | 316.849 | 231.296 | 51.960 | 600.105 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá <= 0,25 m2 | m2 | 301.471 | 217.952 | 49.598 | 569.021 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá <= 0,25 m2 | m2 | 304.549 | 217.952 | 49.598 | 572.099 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá > 0,25 m2 | m2 | 288.659 | 202.384 | 49.598 | 540.641 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá > 0,25 m2 | m2 | 291.737 | 202.384 | 49.598 | 543.719 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 55.112 | 231.296 | 51.960 | 338.368 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào cột, trụ, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 55.112 | 289.120 | 51.960 | 396.192 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 42.812 | 217.952 | 49.598 | 310.362 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào cột, trụ, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 42.812 | 273.552 | 49.598 | 365.962 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 30.000 | 202.384 | 49.598 | 281.982 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào cột, trụ, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 30.000 | 253.536 | 49.598 | 333.134 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 8.998 | 13.872 | 633 | 23.503 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10.855 | 13.872 | 633 | 25.360 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 12.950 | 13.872 | 633 | 27.455 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 12.597 | 21.624 | 845 | 35.066 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 15.213 | 21.624 | 845 | 37.682 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 18.113 | 21.624 | 845 | 40.582 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 9.367 | 18.564 | 633 | 28.564 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 11.224 | 18.564 | 633 | 30.421 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 13.319 | 18.564 | 633 | 32.516 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 12.966 | 25.500 | 845 | 39.311 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 15.582 | 25.500 | 845 | 41.927 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 18.483 | 25.500 | 845 | 44.828 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 50 | m2 | 4.705 | 24.072 | 633 | 29.410 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 | m2 | 5.678 | 24.072 | 633 | 30.383 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 100 | m2 | 6.760 | 24.072 | 633 | 31.465 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 9.417 | 28.968 | 633 | 39.018 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 11.283 | 28.968 | 633 | 40.884 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 13.388 | 28.968 | 633 | 42.989 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 4.705 | 24.072 | 633 | 29.410 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 5.678 | 24.072 | 633 | 30.383 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 6.760 | 24.072 | 633 | 31.465 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 13.031 | 27.540 | 633 | 41.204 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 15.660 | 27.540 | 633 | 43.833 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 18.575 | 27.540 | 633 | 46.748 |
| Láng granitô nền sàn | m2 | 57.678 | 310.080 | 0 | 367.758 |
| Láng granitô cầu thang | m2 | 89.772 | 565.080 | 0 | 654.852 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường | m2 | 58.660 | 81.600 | 633 | 140.893 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường | m2 | 77.242 | 91.800 | 633 | 169.675 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 60.080 | 32.028 | 0 | 92.108 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 62.160 | 32.028 | 0 | 94.188 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 81.382 | 37.680 | 0 | 119.062 |