Tra cứu dữ liệu xây dựng
5916 kết quả · 4585/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sơn nền, sàn bê tông bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 19.987 | 9.420 | 0 | 29.407 | |
| Sơn nền, sàn bê tông bằng sơn Kretop, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 1.101.046 | 16.956 | 0 | 1.118.002 | |
| Sơn bề mặt bê tông bằng sơn Kretop. Số lượng: Epoxy gốc nước, 3 nước (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 59.716 | 10.362 | 0 | 70.078 | |
| Sơn bề mặt bê tông bằng sơn Kretop. Số lượng: Tăng cứng, tạo bóng bê tông, 2 nước (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
5916 kết quả · 4585/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sơn nền, sàn bê tông bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 19.987 | 9.420 | 0 | 29.407 | |
| Sơn nền, sàn bê tông bằng sơn Kretop, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 1.101.046 | 16.956 | 0 | 1.118.002 | |
| Sơn bề mặt bê tông bằng sơn Kretop. Số lượng: Epoxy gốc nước, 3 nước (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 59.716 | 10.362 | 0 | 70.078 | |
| Sơn bề mặt bê tông bằng sơn Kretop. Số lượng: Tăng cứng, tạo bóng bê tông, 2 nước (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) |
| m2 |
| 33.618 |
| 9.420 |
| 0 |
| 43.038 |
| Sơn bề mặt bê tông bằng sơn Joton Epoxy, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 41.450 | 9.420 | 0 | 50.870 |
| Sơn bề mặt bê tông bằng sơn Joton Epoxy, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 59.630 | 13.376 | 0 | 73.006 |
| Sơn nền, sàn bê tông bằng sơn Lucky House Epoxy, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 31.613 | 9.420 | 0 | 41.033 |
| Sơn bề mặt kính bằng sơn cách nhiệt Jteck (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 3.175 | 15.072 | 0 | 18.247 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 19.188 | 7.913 | 0 | 27.101 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 23.783 | 11.304 | 0 | 35.087 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 18.834 | 8.666 | 0 | 27.500 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 23.076 | 12.434 | 0 | 35.510 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 26.442 | 8.666 | 0 | 35.108 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 32.906 | 12.434 | 0 | 45.340 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 25.486 | 9.608 | 0 | 35.094 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 31.950 | 13.753 | 0 | 45.703 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 23.038 | 7.913 | 0 | 30.951 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 27.836 | 11.304 | 0 | 39.140 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 14.253 | 8.666 | 0 | 22.919 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 18.344 | 12.434 | 0 | 30.778 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 26.442 | 8.666 | 0 | 35.108 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 32.906 | 12.434 | 0 | 45.340 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 49.940 | 9.608 | 0 | 59.548 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 55.495 | 13.753 | 0 | 69.248 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Nishu Gran, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 12.568 | 7.913 | 0 | 20.481 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Nishu Gran, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 19.028 | 11.304 | 0 | 30.332 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Nishu Gran, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 16.374 | 8.666 | 0 | 25.040 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Nishu Gran, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 25.197 | 12.434 | 0 | 37.631 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Nishu Gran, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 13.730 | 8.666 | 0 | 22.396 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Nishu Gran, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 20.770 | 12.434 | 0 | 33.204 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Nishu Gran, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 17.885 | 9.608 | 0 | 27.493 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Nishu Gran, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 27.500 | 13.753 | 0 | 41.253 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Nishu Agat, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 12.345 | 7.913 | 0 | 20.258 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Nishu Agat, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 18.582 | 11.304 | 0 | 29.886 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Nishu Agat, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 15.898 | 8.666 | 0 | 24.564 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Nishu Agat, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 24.246 | 12.434 | 0 | 36.680 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Nishu Agat, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 13.583 | 8.666 | 0 | 22.249 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Nishu Agat, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 20.477 | 12.434 | 0 | 32.911 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Nishu Agat, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 17.496 | 9.608 | 0 | 27.104 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Nishu Agat, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 26.723 | 13.753 | 0 | 40.476 |
| Sơn chống thấm tường ngoài nhà bằng sơn Nishu Ston, 1 nước sơn chống thấm (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 30.176 | 9.608 | 0 | 39.784 |
| Sơn chống thấm tường ngoài nhà bằng sơn Nishu Ston, 2 nước sơn chống thấm (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 60.352 | 13.753 | 0 | 74.105 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 14.932 | 7.913 | 0 | 22.845 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 23.561 | 11.304 | 0 | 34.865 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 19.016 | 8.666 | 0 | 27.682 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 30.864 | 12.434 | 0 | 43.298 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 15.554 | 8.666 | 0 | 24.220 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 24.543 | 12.434 | 0 | 36.977 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 19.768 | 9.608 | 0 | 29.376 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 32.130 | 13.753 | 0 | 45.883 |
| m2 |
| 33.618 |
| 9.420 |
| 0 |
| 43.038 |
| Sơn bề mặt bê tông bằng sơn Joton Epoxy, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 41.450 | 9.420 | 0 | 50.870 |
| Sơn bề mặt bê tông bằng sơn Joton Epoxy, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 59.630 | 13.376 | 0 | 73.006 |
| Sơn nền, sàn bê tông bằng sơn Lucky House Epoxy, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 31.613 | 9.420 | 0 | 41.033 |
| Sơn bề mặt kính bằng sơn cách nhiệt Jteck (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 3.175 | 15.072 | 0 | 18.247 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 19.188 | 7.913 | 0 | 27.101 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 23.783 | 11.304 | 0 | 35.087 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 18.834 | 8.666 | 0 | 27.500 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 23.076 | 12.434 | 0 | 35.510 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 26.442 | 8.666 | 0 | 35.108 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 32.906 | 12.434 | 0 | 45.340 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 25.486 | 9.608 | 0 | 35.094 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 31.950 | 13.753 | 0 | 45.703 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 23.038 | 7.913 | 0 | 30.951 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 27.836 | 11.304 | 0 | 39.140 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 14.253 | 8.666 | 0 | 22.919 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 18.344 | 12.434 | 0 | 30.778 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 26.442 | 8.666 | 0 | 35.108 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 32.906 | 12.434 | 0 | 45.340 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 49.940 | 9.608 | 0 | 59.548 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 55.495 | 13.753 | 0 | 69.248 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Nishu Gran, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 12.568 | 7.913 | 0 | 20.481 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Nishu Gran, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 19.028 | 11.304 | 0 | 30.332 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Nishu Gran, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 16.374 | 8.666 | 0 | 25.040 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Nishu Gran, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 25.197 | 12.434 | 0 | 37.631 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Nishu Gran, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 13.730 | 8.666 | 0 | 22.396 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Nishu Gran, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 20.770 | 12.434 | 0 | 33.204 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Nishu Gran, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 17.885 | 9.608 | 0 | 27.493 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Nishu Gran, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 27.500 | 13.753 | 0 | 41.253 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Nishu Agat, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 12.345 | 7.913 | 0 | 20.258 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Nishu Agat, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 18.582 | 11.304 | 0 | 29.886 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Nishu Agat, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 15.898 | 8.666 | 0 | 24.564 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Nishu Agat, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 24.246 | 12.434 | 0 | 36.680 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Nishu Agat, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 13.583 | 8.666 | 0 | 22.249 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Nishu Agat, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 20.477 | 12.434 | 0 | 32.911 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Nishu Agat, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 17.496 | 9.608 | 0 | 27.104 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Nishu Agat, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 26.723 | 13.753 | 0 | 40.476 |
| Sơn chống thấm tường ngoài nhà bằng sơn Nishu Ston, 1 nước sơn chống thấm (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 30.176 | 9.608 | 0 | 39.784 |
| Sơn chống thấm tường ngoài nhà bằng sơn Nishu Ston, 2 nước sơn chống thấm (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 60.352 | 13.753 | 0 | 74.105 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 14.932 | 7.913 | 0 | 22.845 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 23.561 | 11.304 | 0 | 34.865 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 19.016 | 8.666 | 0 | 27.682 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 30.864 | 12.434 | 0 | 43.298 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 15.554 | 8.666 | 0 | 24.220 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 24.543 | 12.434 | 0 | 36.977 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 19.768 | 9.608 | 0 | 29.376 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 32.130 | 13.753 | 0 | 45.883 |