Tra cứu dữ liệu xây dựng
5916 kết quả · 4585/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Toa, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 13.187 | 7.913 | 0 | 21.100 | |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Toa, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 19.440 | 11.304 | 0 | 30.744 | |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Toa, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 15.469 | 8.666 | 0 | 24.135 | |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Toa, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
5916 kết quả · 4585/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Toa, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 13.187 | 7.913 | 0 | 21.100 | |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Toa, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 19.440 | 11.304 | 0 | 30.744 | |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Toa, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 15.469 | 8.666 | 0 | 24.135 | |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Toa, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) |
| m2 |
| 23.646 |
| 12.434 |
| 0 |
| 36.080 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Toa, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 14.425 | 8.666 | 0 | 23.091 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Toa, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 21.287 | 12.434 | 0 | 33.721 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Toa, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 16.980 | 9.608 | 0 | 26.588 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Toa, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 25.900 | 13.753 | 0 | 39.653 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Joton Jony, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 22.940 | 7.913 | 0 | 30.853 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Joton Jony, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 33.836 | 11.304 | 0 | 45.140 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Joton Jony, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 24.735 | 8.666 | 0 | 33.401 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Joton Jony, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 37.885 | 12.434 | 0 | 50.319 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton Jony, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 25.031 | 8.666 | 0 | 33.697 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton Jony, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 36.893 | 12.434 | 0 | 49.327 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton Jony, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 26.929 | 9.608 | 0 | 36.537 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton Jony, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 41.246 | 13.753 | 0 | 54.999 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 27.364 | 7.913 | 0 | 35.277 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 38.584 | 11.304 | 0 | 49.888 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 22.426 | 8.666 | 0 | 31.092 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 33.932 | 12.434 | 0 | 46.366 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 32.318 | 8.666 | 0 | 40.984 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 45.002 | 12.434 | 0 | 57.436 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 26.136 | 9.608 | 0 | 35.744 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 38.810 | 13.753 | 0 | 52.563 |
| Sơn chống thấm tường ngoài nhà bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 41.250 | 9.608 | 0 | 50.858 |
| Sơn chống thấm tường ngoài nhà bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 71.581 | 13.753 | 0 | 85.334 |
| Sơn bề mặt bằng sơn Lucky House vân đá. Sơn vân đá VĐ1 (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 339.895 | 13.376 | 0 | 353.271 |
| Sơn bề mặt bằng sơn Lucky House vân đá. Sơn vân đá VĐ2 (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 237.380 | 13.376 | 0 | 250.756 |
| Sơn bề mặt bằng sơn Lucky House vân đá. Sơn vân đá VĐ3 (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 134.865 | 13.376 | 0 | 148.241 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,0 mm | m2 | 129.738 | 33.360 | 40.365 | 203.463 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5 mm | m2 | 167.942 | 37.808 | 46.389 | 252.139 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm | m2 | 213.693 | 42.256 | 51.843 | 307.792 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0 mm | m2 | 311.741 | 51.152 | 62.751 | 425.644 |
| Sơn kẻ đường bê tông nhựa độ nhám cao bằng sơn dẻo nhiệt phản quang ,chiều dày lớp sơn 3,2mm | m2 | 392.015 | 60.048 | 73.659 | 525.722 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn nút, đảo bằng thủ công | m2 | 21.298 | 26.520 | 0 | 47.818 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng thủ công | m2 | 21.298 | 34.680 | 0 | 55.978 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng máy | m2 | 20.196 | 12.240 | 5.736 | 38.172 |
| Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | m2 | 28.875 | 5.184 | 0 | 34.059 |
| Quét dung dịch Victalastic chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 106.182 | 7.536 | 0 | 113.718 |
| Quét dung dịch Victa - MT4 chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 67.626 | 5.652 | 0 | 73.278 |
| Đánh véc ni colalt | m2 | 6.268 | 75.616 | 0 | 81.884 |
| Đánh véc ni tampon | m2 | 8.625 | 93.408 | 0 | 102.033 |
| Quét nhựa bitum nóng vào tường | m2 | 31.296 | 13.188 | 0 | 44.484 |
| Quét nhựa bitum nguội vào tường | m2 | 7.606 | 3.768 | 0 | 11.374 |
| Quét hắc ín vào gỗ | m2 | 2.900 | 11.304 | 0 | 14.204 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | m2 | 27.591 | 52.752 | 0 | 80.343 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | m2 | 55.181 | 75.360 | 0 | 130.541 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | m2 | 78.653 | 88.548 | 0 | 167.201 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | m2 | 106.243 | 96.084 | 0 | 202.327 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | m2 | 50.545 | 94.200 | 0 | 144.745 |
| m2 |
| 23.646 |
| 12.434 |
| 0 |
| 36.080 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Toa, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 14.425 | 8.666 | 0 | 23.091 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Toa, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 21.287 | 12.434 | 0 | 33.721 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Toa, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 16.980 | 9.608 | 0 | 26.588 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Toa, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 25.900 | 13.753 | 0 | 39.653 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Joton Jony, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 22.940 | 7.913 | 0 | 30.853 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Joton Jony, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 33.836 | 11.304 | 0 | 45.140 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Joton Jony, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 24.735 | 8.666 | 0 | 33.401 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Joton Jony, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 37.885 | 12.434 | 0 | 50.319 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton Jony, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 25.031 | 8.666 | 0 | 33.697 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton Jony, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 36.893 | 12.434 | 0 | 49.327 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton Jony, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 26.929 | 9.608 | 0 | 36.537 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton Jony, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 41.246 | 13.753 | 0 | 54.999 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 27.364 | 7.913 | 0 | 35.277 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 38.584 | 11.304 | 0 | 49.888 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 22.426 | 8.666 | 0 | 31.092 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 33.932 | 12.434 | 0 | 46.366 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 32.318 | 8.666 | 0 | 40.984 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 45.002 | 12.434 | 0 | 57.436 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 26.136 | 9.608 | 0 | 35.744 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 38.810 | 13.753 | 0 | 52.563 |
| Sơn chống thấm tường ngoài nhà bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 41.250 | 9.608 | 0 | 50.858 |
| Sơn chống thấm tường ngoài nhà bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 71.581 | 13.753 | 0 | 85.334 |
| Sơn bề mặt bằng sơn Lucky House vân đá. Sơn vân đá VĐ1 (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 339.895 | 13.376 | 0 | 353.271 |
| Sơn bề mặt bằng sơn Lucky House vân đá. Sơn vân đá VĐ2 (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 237.380 | 13.376 | 0 | 250.756 |
| Sơn bề mặt bằng sơn Lucky House vân đá. Sơn vân đá VĐ3 (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 134.865 | 13.376 | 0 | 148.241 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,0 mm | m2 | 129.738 | 33.360 | 40.365 | 203.463 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5 mm | m2 | 167.942 | 37.808 | 46.389 | 252.139 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm | m2 | 213.693 | 42.256 | 51.843 | 307.792 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0 mm | m2 | 311.741 | 51.152 | 62.751 | 425.644 |
| Sơn kẻ đường bê tông nhựa độ nhám cao bằng sơn dẻo nhiệt phản quang ,chiều dày lớp sơn 3,2mm | m2 | 392.015 | 60.048 | 73.659 | 525.722 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn nút, đảo bằng thủ công | m2 | 21.298 | 26.520 | 0 | 47.818 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng thủ công | m2 | 21.298 | 34.680 | 0 | 55.978 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng máy | m2 | 20.196 | 12.240 | 5.736 | 38.172 |
| Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | m2 | 28.875 | 5.184 | 0 | 34.059 |
| Quét dung dịch Victalastic chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 106.182 | 7.536 | 0 | 113.718 |
| Quét dung dịch Victa - MT4 chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 67.626 | 5.652 | 0 | 73.278 |
| Đánh véc ni colalt | m2 | 6.268 | 75.616 | 0 | 81.884 |
| Đánh véc ni tampon | m2 | 8.625 | 93.408 | 0 | 102.033 |
| Quét nhựa bitum nóng vào tường | m2 | 31.296 | 13.188 | 0 | 44.484 |
| Quét nhựa bitum nguội vào tường | m2 | 7.606 | 3.768 | 0 | 11.374 |
| Quét hắc ín vào gỗ | m2 | 2.900 | 11.304 | 0 | 14.204 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | m2 | 27.591 | 52.752 | 0 | 80.343 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | m2 | 55.181 | 75.360 | 0 | 130.541 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | m2 | 78.653 | 88.548 | 0 | 167.201 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | m2 | 106.243 | 96.084 | 0 | 202.327 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | m2 | 50.545 | 94.200 | 0 | 144.745 |