Tra cứu dữ liệu xây dựng
5916 kết quả · 4585/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | tấn | 0 | 12.960 | 0 | 12.960 | |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | tấn | 0 | 1.037 | 0 | 1.037 | |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 100v | 0 | 1.296 | 0 | 1.296 | |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
5916 kết quả · 4585/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | tấn | 0 | 12.960 | 0 | 12.960 | |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | tấn | 0 | 1.037 | 0 | 1.037 | |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 100v | 0 | 1.296 | 0 | 1.296 | |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) |
| 100v |
| 0 |
| 104 |
| 0 |
| 104 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 100m2 | 0 | 9.504 | 0 | 9.504 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 100m2 | 0 | 518 | 0 | 518 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển ngói các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 100v | 0 | 1.555 | 0 | 1.555 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển ngói các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 100v | 0 | 121 | 0 | 121 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đá, ốp lát các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 100m2 | 0 | 10.541 | 0 | 10.541 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đá, ốp lát các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 100m2 | 0 | 518 | 0 | 518 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | tấn | 0 | 13.824 | 0 | 13.824 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | tấn | 0 | 1.210 | 0 | 1.210 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | m3 | 0 | 9.677 | 0 | 9.677 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | m3 | 0 | 864 | 0 | 864 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển tre, cây chống bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 100 cây | 0 | 10.368 | 0 | 10.368 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển tre, cây chống bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 100 cây | 0 | 1.037 | 0 | 1.037 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 9.819 | 9.819 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 4.795 | 4.795 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 3.768 | 3.768 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 3.311 | 3.311 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 2.968 | 2.968 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 10.268 | 10.268 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 4.929 | 4.929 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 3.833 | 3.833 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 3.286 | 3.286 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 3.012 | 3.012 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 10.456 | 10.456 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 5.059 | 5.059 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 3.879 | 3.879 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 3.373 | 3.373 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 3.036 | 3.036 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 11.057 | 11.057 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 5.238 | 5.238 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 4.074 | 4.074 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 3.492 | 3.492 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 3.104 | 3.104 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 6.199 | 6.199 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 2.565 | 2.565 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 1.924 | 1.924 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 1.710 | 1.710 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 1.496 | 1.496 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 7.055 | 7.055 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 2.822 | 2.822 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 1.975 | 1.975 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 1.693 | 1.693 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 1.411 | 1.411 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 10.161 | 10.161 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 5.024 | 5.024 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 3.882 | 3.882 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 3.425 | 3.425 |
| 100v |
| 0 |
| 104 |
| 0 |
| 104 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 100m2 | 0 | 9.504 | 0 | 9.504 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 100m2 | 0 | 518 | 0 | 518 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển ngói các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 100v | 0 | 1.555 | 0 | 1.555 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển ngói các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 100v | 0 | 121 | 0 | 121 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đá, ốp lát các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 100m2 | 0 | 10.541 | 0 | 10.541 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đá, ốp lát các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 100m2 | 0 | 518 | 0 | 518 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | tấn | 0 | 13.824 | 0 | 13.824 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | tấn | 0 | 1.210 | 0 | 1.210 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | m3 | 0 | 9.677 | 0 | 9.677 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | m3 | 0 | 864 | 0 | 864 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển tre, cây chống bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 100 cây | 0 | 10.368 | 0 | 10.368 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển tre, cây chống bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 100 cây | 0 | 1.037 | 0 | 1.037 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 9.819 | 9.819 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 4.795 | 4.795 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 3.768 | 3.768 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 3.311 | 3.311 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 2.968 | 2.968 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 10.268 | 10.268 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 4.929 | 4.929 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 3.833 | 3.833 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 3.286 | 3.286 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 3.012 | 3.012 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 10.456 | 10.456 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 5.059 | 5.059 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 3.879 | 3.879 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 3.373 | 3.373 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 3.036 | 3.036 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 11.057 | 11.057 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 5.238 | 5.238 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 4.074 | 4.074 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 3.492 | 3.492 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 3.104 | 3.104 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 6.199 | 6.199 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 2.565 | 2.565 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 1.924 | 1.924 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 1.710 | 1.710 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 1.496 | 1.496 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 7.055 | 7.055 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 2.822 | 2.822 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 1.975 | 1.975 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 1.693 | 1.693 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 1.411 | 1.411 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 10.161 | 10.161 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 5.024 | 5.024 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 3.882 | 3.882 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | m3/km | 0 | 0 | 3.425 | 3.425 |