Tra cứu dữ liệu xây dựng
5916 kết quả · 4585/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1.182 | 1.182 | |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 4.403 | 4.403 | |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 2.096 | 2.096 | |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
5916 kết quả · 4585/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1.182 | 1.182 | |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 4.403 | 4.403 | |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 2.096 | 2.096 | |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) |
| 1 tấn/km |
| 0 |
| 0 |
| 1.677 |
| 1.677 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1.468 | 1.468 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1.258 | 1.258 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 4.752 | 4.752 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 2.376 | 2.376 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1.848 | 1.848 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1.584 | 1.584 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1.408 | 1.408 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 4.816 | 4.816 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 2.354 | 2.354 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1.819 | 1.819 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1.605 | 1.605 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1.391 | 1.391 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 4.401 | 4.401 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 2.012 | 2.012 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1.635 | 1.635 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1.383 | 1.383 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1.258 | 1.258 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 4.355 | 4.355 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 2.032 | 2.032 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1.597 | 1.597 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1.306 | 1.306 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1.161 | 1.161 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 4.054 | 4.054 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1.858 | 1.858 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1.520 | 1.520 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1.182 | 1.182 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1.014 | 1.014 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 4.193 | 4.193 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1.887 | 1.887 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1.468 | 1.468 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1.258 | 1.258 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1.048 | 1.048 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 5.104 | 5.104 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 2.552 | 2.552 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 2.024 | 2.024 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1.760 | 1.760 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1.584 | 1.584 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 5.244 | 5.244 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 2.569 | 2.569 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 2.033 | 2.033 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1.712 | 1.712 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1.605 | 1.605 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 4.779 | 4.779 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 2.264 | 2.264 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1.886 | 1.886 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1.635 | 1.635 |
| 1 tấn/km |
| 0 |
| 0 |
| 1.677 |
| 1.677 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1.468 | 1.468 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1.258 | 1.258 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 4.752 | 4.752 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 2.376 | 2.376 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1.848 | 1.848 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1.584 | 1.584 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1.408 | 1.408 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 4.816 | 4.816 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 2.354 | 2.354 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1.819 | 1.819 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1.605 | 1.605 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1.391 | 1.391 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 4.401 | 4.401 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 2.012 | 2.012 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1.635 | 1.635 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1.383 | 1.383 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1.258 | 1.258 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 4.355 | 4.355 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 2.032 | 2.032 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1.597 | 1.597 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1.306 | 1.306 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1.161 | 1.161 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 4.054 | 4.054 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1.858 | 1.858 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1.520 | 1.520 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1.182 | 1.182 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1.014 | 1.014 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 4.193 | 4.193 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1.887 | 1.887 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1.468 | 1.468 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1.258 | 1.258 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1.048 | 1.048 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 5.104 | 5.104 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 2.552 | 2.552 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 2.024 | 2.024 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1.760 | 1.760 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1.584 | 1.584 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 5.244 | 5.244 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 2.569 | 2.569 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 2.033 | 2.033 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1.712 | 1.712 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=20km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1.605 | 1.605 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=1km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 4.779 | 4.779 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=5km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 2.264 | 2.264 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=10km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1.886 | 1.886 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=15km (Định mức giảm 10 lần so với ĐMBXD) | 1 tấn/km | 0 | 0 | 1.635 | 1.635 |