Tra cứu dữ liệu xây dựng
5916 kết quả · 4585/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=75 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 570.240 | 737.793 | 1.308.033 | |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=75 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 725.760 | 929.992 | 1.655.752 | |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=75 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 846.720 | 1.321.828 | 2.168.548 | |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=75 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp IV |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
5916 kết quả · 4585/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=75 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 570.240 | 737.793 | 1.308.033 | |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=75 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 725.760 | 929.992 | 1.655.752 | |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=75 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 846.720 | 1.321.828 | 2.168.548 | |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=75 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp IV |
| 100m3 |
| 0 |
| 933.120 |
| 1.784.344 |
| 2.717.464 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=110 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 570.240 | 1.050.579 | 1.620.819 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=110 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 725.760 | 1.281.596 | 2.007.356 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=110 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 846.720 | 1.540.116 | 2.386.836 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=110 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 933.120 | 2.079.156 | 3.012.276 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=140 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 570.240 | 1.148.796 | 1.719.036 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=140 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 725.760 | 1.225.987 | 1.951.747 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=140 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 846.720 | 1.573.350 | 2.420.070 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=140 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 933.120 | 2.125.045 | 3.058.165 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=180 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 570.240 | 1.178.511 | 1.748.751 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=180 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 725.760 | 1.481.141 | 2.206.901 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=180 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 846.720 | 1.987.464 | 2.834.184 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=180 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 933.120 | 2.368.662 | 3.301.782 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=240 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 570.240 | 1.125.668 | 1.695.908 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=240 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 725.760 | 1.395.289 | 2.121.049 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=240 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 846.720 | 2.032.269 | 2.878.989 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=240 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 933.120 | 2.743.394 | 3.676.514 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=320 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 570.240 | 857.073 | 1.427.313 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=320 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 725.760 | 1.031.313 | 1.757.073 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=320 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 846.720 | 1.318.574 | 2.165.294 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=320 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 933.120 | 1.780.075 | 2.713.195 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=75 CV, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 570.240 | 1.133.350 | 1.703.590 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=75 CV, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 725.760 | 1.388.788 | 2.114.548 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=75 CV, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 846.720 | 1.902.143 | 2.748.863 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=75 CV, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 933.120 | 2.568.017 | 3.501.137 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=110 CV, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 570.240 | 1.461.276 | 2.031.516 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=110 CV, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 725.760 | 1.776.633 | 2.502.393 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=110 CV, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 846.720 | 2.134.160 | 2.980.880 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=110 CV, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 933.120 | 2.880.383 | 3.813.503 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=140 CV, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 570.240 | 1.389.452 | 1.959.692 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=140 CV, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 725.760 | 1.764.060 | 2.489.820 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=140 CV, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 846.720 | 2.411.109 | 3.257.829 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=140 CV, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 933.120 | 3.253.407 | 4.186.527 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=180 CV, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 570.240 | 1.516.060 | 2.086.300 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=180 CV, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 725.760 | 1.818.690 | 2.544.450 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=180 CV, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 846.720 | 2.479.238 | 3.325.958 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=180 CV, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 933.120 | 3.346.390 | 4.279.510 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=240 CV, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 570.240 | 1.432.362 | 2.002.602 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=240 CV, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 725.760 | 1.728.945 | 2.454.705 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=240 CV, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 846.720 | 2.362.554 | 3.209.274 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=240 CV, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 933.120 | 3.191.639 | 4.124.759 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=320 CV, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 570.240 | 1.196.135 | 1.766.375 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=320 CV, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 725.760 | 1.290.319 | 2.016.079 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=320 CV, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 846.720 | 1.568.162 | 2.414.882 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=320 CV, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 933.120 | 2.114.428 | 3.047.548 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=300 m, đất cấp I, máy ủi 110CV | 100m3 | 0 | 893.376 | 1.358.504 | 2.251.880 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=300 m, đất cấp II, máy ủi 110CV | 100m3 | 0 | 1.166.400 | 1.472.414 | 2.638.814 |
| 100m3 |
| 0 |
| 933.120 |
| 1.784.344 |
| 2.717.464 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=110 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 570.240 | 1.050.579 | 1.620.819 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=110 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 725.760 | 1.281.596 | 2.007.356 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=110 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 846.720 | 1.540.116 | 2.386.836 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=110 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 933.120 | 2.079.156 | 3.012.276 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=140 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 570.240 | 1.148.796 | 1.719.036 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=140 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 725.760 | 1.225.987 | 1.951.747 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=140 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 846.720 | 1.573.350 | 2.420.070 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=140 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 933.120 | 2.125.045 | 3.058.165 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=180 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 570.240 | 1.178.511 | 1.748.751 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=180 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 725.760 | 1.481.141 | 2.206.901 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=180 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 846.720 | 1.987.464 | 2.834.184 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=180 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 933.120 | 2.368.662 | 3.301.782 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=240 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 570.240 | 1.125.668 | 1.695.908 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=240 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 725.760 | 1.395.289 | 2.121.049 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=240 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 846.720 | 2.032.269 | 2.878.989 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=240 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 933.120 | 2.743.394 | 3.676.514 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=320 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 570.240 | 857.073 | 1.427.313 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=320 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 725.760 | 1.031.313 | 1.757.073 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=320 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 846.720 | 1.318.574 | 2.165.294 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=320 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 933.120 | 1.780.075 | 2.713.195 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=75 CV, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 570.240 | 1.133.350 | 1.703.590 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=75 CV, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 725.760 | 1.388.788 | 2.114.548 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=75 CV, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 846.720 | 1.902.143 | 2.748.863 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=75 CV, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 933.120 | 2.568.017 | 3.501.137 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=110 CV, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 570.240 | 1.461.276 | 2.031.516 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=110 CV, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 725.760 | 1.776.633 | 2.502.393 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=110 CV, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 846.720 | 2.134.160 | 2.980.880 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=110 CV, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 933.120 | 2.880.383 | 3.813.503 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=140 CV, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 570.240 | 1.389.452 | 1.959.692 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=140 CV, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 725.760 | 1.764.060 | 2.489.820 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=140 CV, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 846.720 | 2.411.109 | 3.257.829 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=140 CV, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 933.120 | 3.253.407 | 4.186.527 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=180 CV, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 570.240 | 1.516.060 | 2.086.300 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=180 CV, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 725.760 | 1.818.690 | 2.544.450 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=180 CV, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 846.720 | 2.479.238 | 3.325.958 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=180 CV, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 933.120 | 3.346.390 | 4.279.510 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=240 CV, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 570.240 | 1.432.362 | 2.002.602 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=240 CV, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 725.760 | 1.728.945 | 2.454.705 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=240 CV, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 846.720 | 2.362.554 | 3.209.274 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=240 CV, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 933.120 | 3.191.639 | 4.124.759 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=320 CV, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 570.240 | 1.196.135 | 1.766.375 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=320 CV, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 725.760 | 1.290.319 | 2.016.079 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=320 CV, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 846.720 | 1.568.162 | 2.414.882 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=320 CV, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 933.120 | 2.114.428 | 3.047.548 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=300 m, đất cấp I, máy ủi 110CV | 100m3 | 0 | 893.376 | 1.358.504 | 2.251.880 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=300 m, đất cấp II, máy ủi 110CV | 100m3 | 0 | 1.166.400 | 1.472.414 | 2.638.814 |