Tra cứu dữ liệu xây dựng
5916 kết quả · 4585/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 16 m3, vận chuyển trong phạm vi <=300 m, đất cấp I, máy ủi 140 CV | 100m3 | 0 | 893.376 | 948.586 | 1.841.962 | |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 16 m3, vận chuyển trong phạm vi <=300 m, đất cấp II, máy ủi 140 CV | 100m3 | 0 | 1.166.400 | 1.028.133 | 2.194.533 | |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=500 m, đất cấp I, máy ủi 110CV | 100m3 | 0 | 893.376 | 1.710.859 | 2.604.235 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
5916 kết quả · 4585/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 16 m3, vận chuyển trong phạm vi <=300 m, đất cấp I, máy ủi 140 CV | 100m3 | 0 | 893.376 | 948.586 | 1.841.962 | |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 16 m3, vận chuyển trong phạm vi <=300 m, đất cấp II, máy ủi 140 CV | 100m3 | 0 | 1.166.400 | 1.028.133 | 2.194.533 | |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=500 m, đất cấp I, máy ủi 110CV | 100m3 | 0 | 893.376 | 1.710.859 | 2.604.235 | |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=500 m, đất cấp II, máy ủi 110CV |
| 100m3 |
| 0 |
| 1.166.400 |
| 1.858.100 |
| 3.024.500 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 16 m3, vận chuyển trong phạm vi <=500 m, đất cấp I, máy ủi 140CV | 100m3 | 0 | 893.376 | 1.200.292 | 2.093.668 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 16 m3, vận chuyển trong phạm vi <=500 m, đất cấp II, máy ủi 140CV | 100m3 | 0 | 1.166.400 | 1.299.158 | 2.465.558 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=700 m, đất cấp I, máy ủi 110CV | 100m3 | 0 | 893.376 | 1.989.687 | 2.883.063 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=700 m, đất cấp II, máy ủi 110CV | 100m3 | 0 | 1.166.400 | 2.152.301 | 3.318.701 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 16 m3, vận chuyển trong phạm vi <=700 m, đất cấp I, máy ủi 140 CV | 100m3 | 0 | 893.376 | 1.393.247 | 2.286.623 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 16 m3, vận chuyển trong phạm vi <=700 m, đất cấp II, máy ủi 140 CV | 100m3 | 0 | 1.166.400 | 1.502.629 | 2.669.029 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=1000 m, đất cấp I, máy ủi 110 CV | 100m3 | 0 | 893.376 | 2.386.044 | 3.279.420 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=1000 m, đất cấp II, máy ủi 110 CV | 100m3 | 0 | 1.166.400 | 2.592.051 | 3.758.451 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 16 m3, vận chuyển trong phạm vi <=1000 m, đất cấp I, máy ủi 140 CV | 100m3 | 0 | 893.376 | 1.670.610 | 2.563.986 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 16 m3, vận chuyển trong phạm vi <=1000 m, đất cấp II, máy ủi 140 CV | 100m3 | 0 | 1.166.400 | 1.814.090 | 2.980.490 |
| Vận chuyển tiếp 500 m bằng máy cạp 9m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 466.170 | 466.170 |
| Vận chuyển tiếp 500 m bằng máy cạp 9m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 507.917 | 507.917 |
| Vận chuyển tiếp 500 m bằng máy cạp 16 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 319.664 | 319.664 |
| Vận chuyển tiếp 500 m bằng máy cạp 16 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 349.500 | 349.500 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | 100m3 | 0 | 0 | 168.679 | 168.679 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 110 CV | 100m3 | 0 | 0 | 236.518 | 236.518 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 140 CV | 100m3 | 0 | 0 | 195.250 | 195.250 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 140 CV | 100m3 | 0 | 0 | 272.442 | 272.442 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 180 CV | 100m3 | 0 | 0 | 212.423 | 212.423 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 180 CV | 100m3 | 0 | 0 | 296.810 | 296.810 |
| Đào đất trong khung vây phòng nước các trụ trên cạn | 100m3 | 0 | 9.608.400 | 20.384.755 | 29.993.155 |
| Xói bùn trong khung vây phòng nước các trụ trên cạn | 1m3 | 2.273 | 55.600 | 166.347 | 224.220 |
| Xói bùn trong khung vây phòng nước các trụ dưới nước | 1m3 | 2.273 | 117.872 | 678.638 | 798.783 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 760.390 | 760.390 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 951.059 | 951.059 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.141.727 | 1.141.727 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.255.900 | 1.255.900 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 720.131 | 720.131 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 807.751 | 807.751 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.013.112 | 1.013.112 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.108.947 | 1.108.947 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 843.240 | 843.240 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 935.996 | 935.996 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.011.887 | 1.011.887 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.113.076 | 1.113.076 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 806.978 | 806.978 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 902.031 | 902.031 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.047.520 | 1.047.520 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.125.114 | 1.125.114 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 596.426 | 596.426 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 664.833 | 664.833 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 771.720 | 771.720 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 829.438 | 829.438 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 522.047 | 522.047 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 589.772 | 589.772 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 925.576 | 925.576 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=500 m, đất cấp II, máy ủi 110CV |
| 100m3 |
| 0 |
| 1.166.400 |
| 1.858.100 |
| 3.024.500 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 16 m3, vận chuyển trong phạm vi <=500 m, đất cấp I, máy ủi 140CV | 100m3 | 0 | 893.376 | 1.200.292 | 2.093.668 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 16 m3, vận chuyển trong phạm vi <=500 m, đất cấp II, máy ủi 140CV | 100m3 | 0 | 1.166.400 | 1.299.158 | 2.465.558 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=700 m, đất cấp I, máy ủi 110CV | 100m3 | 0 | 893.376 | 1.989.687 | 2.883.063 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=700 m, đất cấp II, máy ủi 110CV | 100m3 | 0 | 1.166.400 | 2.152.301 | 3.318.701 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 16 m3, vận chuyển trong phạm vi <=700 m, đất cấp I, máy ủi 140 CV | 100m3 | 0 | 893.376 | 1.393.247 | 2.286.623 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 16 m3, vận chuyển trong phạm vi <=700 m, đất cấp II, máy ủi 140 CV | 100m3 | 0 | 1.166.400 | 1.502.629 | 2.669.029 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=1000 m, đất cấp I, máy ủi 110 CV | 100m3 | 0 | 893.376 | 2.386.044 | 3.279.420 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=1000 m, đất cấp II, máy ủi 110 CV | 100m3 | 0 | 1.166.400 | 2.592.051 | 3.758.451 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 16 m3, vận chuyển trong phạm vi <=1000 m, đất cấp I, máy ủi 140 CV | 100m3 | 0 | 893.376 | 1.670.610 | 2.563.986 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 16 m3, vận chuyển trong phạm vi <=1000 m, đất cấp II, máy ủi 140 CV | 100m3 | 0 | 1.166.400 | 1.814.090 | 2.980.490 |
| Vận chuyển tiếp 500 m bằng máy cạp 9m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 466.170 | 466.170 |
| Vận chuyển tiếp 500 m bằng máy cạp 9m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 507.917 | 507.917 |
| Vận chuyển tiếp 500 m bằng máy cạp 16 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 319.664 | 319.664 |
| Vận chuyển tiếp 500 m bằng máy cạp 16 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 349.500 | 349.500 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | 100m3 | 0 | 0 | 168.679 | 168.679 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 110 CV | 100m3 | 0 | 0 | 236.518 | 236.518 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 140 CV | 100m3 | 0 | 0 | 195.250 | 195.250 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 140 CV | 100m3 | 0 | 0 | 272.442 | 272.442 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 180 CV | 100m3 | 0 | 0 | 212.423 | 212.423 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 180 CV | 100m3 | 0 | 0 | 296.810 | 296.810 |
| Đào đất trong khung vây phòng nước các trụ trên cạn | 100m3 | 0 | 9.608.400 | 20.384.755 | 29.993.155 |
| Xói bùn trong khung vây phòng nước các trụ trên cạn | 1m3 | 2.273 | 55.600 | 166.347 | 224.220 |
| Xói bùn trong khung vây phòng nước các trụ dưới nước | 1m3 | 2.273 | 117.872 | 678.638 | 798.783 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 760.390 | 760.390 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 951.059 | 951.059 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.141.727 | 1.141.727 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.255.900 | 1.255.900 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 720.131 | 720.131 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 807.751 | 807.751 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.013.112 | 1.013.112 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.108.947 | 1.108.947 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 843.240 | 843.240 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 935.996 | 935.996 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.011.887 | 1.011.887 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.113.076 | 1.113.076 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 806.978 | 806.978 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 902.031 | 902.031 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.047.520 | 1.047.520 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.125.114 | 1.125.114 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 596.426 | 596.426 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 664.833 | 664.833 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 771.720 | 771.720 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 829.438 | 829.438 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 522.047 | 522.047 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 589.772 | 589.772 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 925.576 | 925.576 |