Tra cứu dữ liệu xây dựng
5916 kết quả · 4585/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=4 m | m2 | 0 | 9.420 | 0 | 9.420 | |
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=16 m | m2 | 0 | 11.304 | 0 | 11.304 | |
| Tháo dỡ trần | m2 | 0 | 11.304 | 0 | 11.304 | |
| Tháo dỡ cửa | m2 | 0 | 7.536 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
5916 kết quả · 4585/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=4 m | m2 | 0 | 9.420 | 0 | 9.420 | |
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=16 m | m2 | 0 | 11.304 | 0 | 11.304 | |
| Tháo dỡ trần | m2 | 0 | 11.304 | 0 | 11.304 | |
| Tháo dỡ cửa | m2 | 0 | 7.536 |
| 0 |
| 7.536 |
| Tháo dỡ gạch ốp tường | m2 | 0 | 20.724 | 0 | 20.724 |
| Tháo dỡ gạch ốp chân tường | m2 | 0 | 24.492 | 0 | 24.492 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng khung mắt cáo | m2 | 0 | 5.652 | 0 | 5.652 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng giấy ép, ván ép | m2 | 0 | 7.536 | 0 | 7.536 |
| Tháo dỡ tường gỗ | m2 | 0 | 7.536 | 0 | 7.536 |
| Tháo dỡ ván sàn | m2 | 0 | 11.304 | 0 | 11.304 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | m2 | 0 | 18.840 | 0 | 18.840 |
| Tháo dỡ bồn tắm | cái | 0 | 84.780 | 0 | 84.780 |
| Tháo dỡ chậu rửa | cái | 0 | 18.840 | 0 | 18.840 |
| Tháo dỡ bệ xí | cái | 0 | 24.492 | 0 | 24.492 |
| Tháo dỡ chậu tiểu | cái | 0 | 28.260 | 0 | 28.260 |
| Tháo dỡ điều hoà cục bộ | cái | 0 | 113.040 | 0 | 113.040 |
| Tháo dỡ bình đun nước nóng | cái | 0 | 37.680 | 0 | 37.680 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 25.200 | 1.382.856 | 196.992 | 1.605.048 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 36.750 | 1.774.728 | 272.037 | 2.083.515 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 25.200 | 680.124 | 319.568 | 1.024.892 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 36.750 | 1.062.576 | 422.264 | 1.521.590 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại trên cạn | tấn | 186.386 | 1.938.000 | 5.415.243 | 7.539.629 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại dưới nước | tấn | 204.372 | 2.754.000 | 5.845.118 | 8.803.490 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | m3 | 0 | 162.432 | 0 | 162.432 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 172.800 | 0 | 172.800 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 281.664 | 0 | 281.664 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | m3 | 0 | 247.104 | 0 | 247.104 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn đặc | m3 | 0 | 2.419 | 0 | 2.419 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 2.419 | 0 | 2.419 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 11.405 | 0 | 11.405 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lỏng | m3 | 0 | 11.405 | 0 | 11.405 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I | m3 | 0 | 77.760 | 0 | 77.760 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | m3 | 0 | 107.136 | 0 | 107.136 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | m3 | 0 | 134.784 | 0 | 134.784 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 96.768 | 0 | 96.768 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 141.696 | 0 | 141.696 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 214.272 | 0 | 214.272 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 333.504 | 0 | 333.504 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | m3 | 0 | 107.136 | 0 | 107.136 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | m3 | 0 | 152.064 | 0 | 152.064 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | m3 | 0 | 226.368 | 0 | 226.368 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 345.600 | 0 | 345.600 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 117.504 | 0 | 117.504 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 164.160 | 0 | 164.160 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 238.464 | 0 | 238.464 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 362.880 | 0 | 362.880 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 131.328 | 0 | 131.328 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 181.440 | 0 | 181.440 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 257.472 | 0 | 257.472 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 385.344 | 0 | 385.344 |
| 0 |
| 7.536 |
| Tháo dỡ gạch ốp tường | m2 | 0 | 20.724 | 0 | 20.724 |
| Tháo dỡ gạch ốp chân tường | m2 | 0 | 24.492 | 0 | 24.492 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng khung mắt cáo | m2 | 0 | 5.652 | 0 | 5.652 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng giấy ép, ván ép | m2 | 0 | 7.536 | 0 | 7.536 |
| Tháo dỡ tường gỗ | m2 | 0 | 7.536 | 0 | 7.536 |
| Tháo dỡ ván sàn | m2 | 0 | 11.304 | 0 | 11.304 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | m2 | 0 | 18.840 | 0 | 18.840 |
| Tháo dỡ bồn tắm | cái | 0 | 84.780 | 0 | 84.780 |
| Tháo dỡ chậu rửa | cái | 0 | 18.840 | 0 | 18.840 |
| Tháo dỡ bệ xí | cái | 0 | 24.492 | 0 | 24.492 |
| Tháo dỡ chậu tiểu | cái | 0 | 28.260 | 0 | 28.260 |
| Tháo dỡ điều hoà cục bộ | cái | 0 | 113.040 | 0 | 113.040 |
| Tháo dỡ bình đun nước nóng | cái | 0 | 37.680 | 0 | 37.680 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 25.200 | 1.382.856 | 196.992 | 1.605.048 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 36.750 | 1.774.728 | 272.037 | 2.083.515 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 25.200 | 680.124 | 319.568 | 1.024.892 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 36.750 | 1.062.576 | 422.264 | 1.521.590 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại trên cạn | tấn | 186.386 | 1.938.000 | 5.415.243 | 7.539.629 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại dưới nước | tấn | 204.372 | 2.754.000 | 5.845.118 | 8.803.490 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | m3 | 0 | 162.432 | 0 | 162.432 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 172.800 | 0 | 172.800 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 281.664 | 0 | 281.664 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | m3 | 0 | 247.104 | 0 | 247.104 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn đặc | m3 | 0 | 2.419 | 0 | 2.419 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 2.419 | 0 | 2.419 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 11.405 | 0 | 11.405 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lỏng | m3 | 0 | 11.405 | 0 | 11.405 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I | m3 | 0 | 77.760 | 0 | 77.760 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | m3 | 0 | 107.136 | 0 | 107.136 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | m3 | 0 | 134.784 | 0 | 134.784 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 96.768 | 0 | 96.768 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 141.696 | 0 | 141.696 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 214.272 | 0 | 214.272 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 333.504 | 0 | 333.504 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | m3 | 0 | 107.136 | 0 | 107.136 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | m3 | 0 | 152.064 | 0 | 152.064 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | m3 | 0 | 226.368 | 0 | 226.368 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 345.600 | 0 | 345.600 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 117.504 | 0 | 117.504 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 164.160 | 0 | 164.160 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 238.464 | 0 | 238.464 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 362.880 | 0 | 362.880 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 131.328 | 0 | 131.328 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 181.440 | 0 | 181.440 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 257.472 | 0 | 257.472 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 385.344 | 0 | 385.344 |