Tra cứu dữ liệu xây dựng
5916 kết quả · 4585/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 800mm | m | 64.155 | 1.063.072 | 2.278.690 | 3.405.917 | |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 79.191 | 1.327.728 | 2.732.312 | 4.139.231 | |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 140.569 | 3.002.400 | 5.040.902 | 8.183.871 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
5916 kết quả · 4585/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 800mm | m | 64.155 | 1.063.072 | 2.278.690 | 3.405.917 | |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 79.191 | 1.327.728 | 2.732.312 | 4.139.231 | |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 140.569 | 3.002.400 | 5.040.902 | 8.183.871 | |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 800mm |
| m |
| 147.226 |
| 3.980.960 |
| 6.632.766 |
| 10.760.952 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 199.059 | 4.981.760 | 8.224.630 | 13.405.449 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 116.944 | 2.846.720 | 4.775.592 | 7.739.256 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 122.504 | 3.803.040 | 6.301.128 | 10.226.672 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 165.764 | 4.752.688 | 7.959.319 | 12.877.771 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 99.141 | 2.704.384 | 4.510.281 | 7.313.806 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 116.944 | 3.605.104 | 6.035.817 | 9.757.865 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 136.679 | 4.505.824 | 7.495.026 | 12.137.529 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 94.091 | 2.568.720 | 4.311.298 | 6.974.109 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 108.061 | 3.422.736 | 5.770.506 | 9.301.303 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 127.402 | 4.276.752 | 7.097.060 | 11.501.214 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 131.623 | 3.413.840 | 8.726.735 | 12.272.198 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 163.480 | 4.550.304 | 11.510.225 | 16.224.009 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 205.469 | 5.686.768 | 14.406.825 | 20.299.062 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 109.142 | 3.242.592 | 8.141.526 | 11.493.260 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 135.965 | 4.098.832 | 10.857.610 | 15.092.407 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 170.993 | 5.004.000 | 13.529.011 | 18.704.004 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 102.365 | 3.080.240 | 7.683.640 | 10.866.245 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 121.732 | 4.096.608 | 10.107.120 | 14.325.460 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 141.083 | 5.115.200 | 12.568.556 | 17.824.839 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 97.277 | 2.924.560 | 7.098.430 | 10.120.267 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 112.466 | 3.887.552 | 9.394.586 | 13.394.604 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 131.413 | 4.859.440 | 11.735.425 | 16.726.278 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên mặt nước, đường kính cọc <=800 mm | m | 80.988 | 826.200 | 1.333.421 | 2.240.609 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên mặt nước, đường kính cọc <=1000 mm | m | 88.990 | 973.080 | 1.387.523 | 2.449.593 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên mặt nước, đường kính cọc <=1300 mm | m | 94.738 | 1.264.800 | 1.444.815 | 2.804.353 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên mặt nước, đường kính cọc <=1500 mm | m | 100.843 | 1.505.520 | 1.531.796 | 3.138.159 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên mặt nước, đường kính cọc <=2000 mm | m | 118.525 | 3.117.120 | 2.643.061 | 5.878.706 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đường kính cọc <=800 mm | m | 42.900 | 660.960 | 554.156 | 1.258.016 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm | m | 49.665 | 779.280 | 571.473 | 1.400.418 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1300 mm | m | 55.275 | 1.011.840 | 606.108 | 1.673.223 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1500 mm | m | 62.480 | 1.205.640 | 649.402 | 1.917.522 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đường kính cọc <=2000 mm | m | 80.575 | 2.492.880 | 735.988 | 3.309.443 |
| Lắp đặt, tháo dỡ máy khoan QJ250, GPS15(hoặc tương tự) trên cạn | lần | 950.130 | 26.724.000 | 10.512.460 | 38.186.590 |
| Lắp đặt, tháo dỡ máy khoan QJ250, GPS15(hoặc tương tự) dưới nước | lần | 950.130 | 30.804.000 | 22.795.936 | 54.550.066 |
| Đào tạo lỗ cọc, tường barette, kích thước đào 0,5x1,2(mxm) | m | 0 | 187.680 | 378.384 | 566.064 |
| Đào tạo lỗ cọc, tường barette, kích thước đào 0,6x1,2(mxm) | m | 0 | 230.520 | 452.577 | 683.097 |
| Đào tạo lỗ cọc, tường barette, kích thước đào 0,6x1,8(mxm) | m | 0 | 238.680 | 474.835 | 713.515 |
| Đào tạo lỗ cọc, tường barette, kích thước đào 0,8x1,8(mxm) | m | 0 | 273.360 | 549.028 | 822.388 |
| Đào tạo lỗ cọc, tường barette, kích thước đào 0,8x2,8(mxm) | m | 0 | 403.920 | 816.122 | 1.220.042 |
| Đào tạo lỗ cọc, tường barette, kích thước đào 1,0x2,8(mxm) | m | 0 | 497.760 | 986.766 | 1.484.526 |
| Đào tạo lỗ cọc, tường barette, kích thước đào 1,2x2,8(mxm) | m | 0 | 650.760 | 1.290.957 | 1.941.717 |
| Đào tạo lỗ cọc, tường barette, kích thước đào 1,5x2,8(mxm) | m | 0 | 816.000 | 1.632.245 | 2.448.245 |
| Khoan đặt ống nhựa HDPE bằng máy khoan ngầm có định hướng, đường kính 150-200 mm, trên cạn | 100m | 1.129.027 | 5.893.600 | 16.021.709 | 23.044.336 |
| Khoan đặt ống nhựa HDPE bằng máy khoan ngầm có định hướng, đường kính 150-200 mm, qua sông | 100m | 1.913.152 | 7.450.400 | 22.992.296 | 32.355.848 |
| Khoan đặt cáp điện ngầm bằng máy khoan ngầm có định hướng, khoan trên cạn, lắp đặt 1 sợi cáp | 100m | 688.290 | 5.337.600 | 14.081.364 | 20.107.254 |
| Khoan đặt cáp điện ngầm bằng máy khoan ngầm có định hướng, khoan trên cạn, lắp đặt 2 sợi cáp | 100m | 1.129.027 | 7.116.800 | 16.077.148 | 24.322.975 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 800mm |
| m |
| 147.226 |
| 3.980.960 |
| 6.632.766 |
| 10.760.952 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 199.059 | 4.981.760 | 8.224.630 | 13.405.449 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 116.944 | 2.846.720 | 4.775.592 | 7.739.256 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 122.504 | 3.803.040 | 6.301.128 | 10.226.672 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 165.764 | 4.752.688 | 7.959.319 | 12.877.771 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 99.141 | 2.704.384 | 4.510.281 | 7.313.806 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 116.944 | 3.605.104 | 6.035.817 | 9.757.865 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 136.679 | 4.505.824 | 7.495.026 | 12.137.529 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 94.091 | 2.568.720 | 4.311.298 | 6.974.109 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 108.061 | 3.422.736 | 5.770.506 | 9.301.303 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 127.402 | 4.276.752 | 7.097.060 | 11.501.214 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 131.623 | 3.413.840 | 8.726.735 | 12.272.198 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 163.480 | 4.550.304 | 11.510.225 | 16.224.009 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 205.469 | 5.686.768 | 14.406.825 | 20.299.062 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 109.142 | 3.242.592 | 8.141.526 | 11.493.260 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 135.965 | 4.098.832 | 10.857.610 | 15.092.407 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 170.993 | 5.004.000 | 13.529.011 | 18.704.004 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 102.365 | 3.080.240 | 7.683.640 | 10.866.245 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 121.732 | 4.096.608 | 10.107.120 | 14.325.460 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 141.083 | 5.115.200 | 12.568.556 | 17.824.839 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 97.277 | 2.924.560 | 7.098.430 | 10.120.267 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 112.466 | 3.887.552 | 9.394.586 | 13.394.604 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 131.413 | 4.859.440 | 11.735.425 | 16.726.278 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên mặt nước, đường kính cọc <=800 mm | m | 80.988 | 826.200 | 1.333.421 | 2.240.609 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên mặt nước, đường kính cọc <=1000 mm | m | 88.990 | 973.080 | 1.387.523 | 2.449.593 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên mặt nước, đường kính cọc <=1300 mm | m | 94.738 | 1.264.800 | 1.444.815 | 2.804.353 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên mặt nước, đường kính cọc <=1500 mm | m | 100.843 | 1.505.520 | 1.531.796 | 3.138.159 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên mặt nước, đường kính cọc <=2000 mm | m | 118.525 | 3.117.120 | 2.643.061 | 5.878.706 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đường kính cọc <=800 mm | m | 42.900 | 660.960 | 554.156 | 1.258.016 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm | m | 49.665 | 779.280 | 571.473 | 1.400.418 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1300 mm | m | 55.275 | 1.011.840 | 606.108 | 1.673.223 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1500 mm | m | 62.480 | 1.205.640 | 649.402 | 1.917.522 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đường kính cọc <=2000 mm | m | 80.575 | 2.492.880 | 735.988 | 3.309.443 |
| Lắp đặt, tháo dỡ máy khoan QJ250, GPS15(hoặc tương tự) trên cạn | lần | 950.130 | 26.724.000 | 10.512.460 | 38.186.590 |
| Lắp đặt, tháo dỡ máy khoan QJ250, GPS15(hoặc tương tự) dưới nước | lần | 950.130 | 30.804.000 | 22.795.936 | 54.550.066 |
| Đào tạo lỗ cọc, tường barette, kích thước đào 0,5x1,2(mxm) | m | 0 | 187.680 | 378.384 | 566.064 |
| Đào tạo lỗ cọc, tường barette, kích thước đào 0,6x1,2(mxm) | m | 0 | 230.520 | 452.577 | 683.097 |
| Đào tạo lỗ cọc, tường barette, kích thước đào 0,6x1,8(mxm) | m | 0 | 238.680 | 474.835 | 713.515 |
| Đào tạo lỗ cọc, tường barette, kích thước đào 0,8x1,8(mxm) | m | 0 | 273.360 | 549.028 | 822.388 |
| Đào tạo lỗ cọc, tường barette, kích thước đào 0,8x2,8(mxm) | m | 0 | 403.920 | 816.122 | 1.220.042 |
| Đào tạo lỗ cọc, tường barette, kích thước đào 1,0x2,8(mxm) | m | 0 | 497.760 | 986.766 | 1.484.526 |
| Đào tạo lỗ cọc, tường barette, kích thước đào 1,2x2,8(mxm) | m | 0 | 650.760 | 1.290.957 | 1.941.717 |
| Đào tạo lỗ cọc, tường barette, kích thước đào 1,5x2,8(mxm) | m | 0 | 816.000 | 1.632.245 | 2.448.245 |
| Khoan đặt ống nhựa HDPE bằng máy khoan ngầm có định hướng, đường kính 150-200 mm, trên cạn | 100m | 1.129.027 | 5.893.600 | 16.021.709 | 23.044.336 |
| Khoan đặt ống nhựa HDPE bằng máy khoan ngầm có định hướng, đường kính 150-200 mm, qua sông | 100m | 1.913.152 | 7.450.400 | 22.992.296 | 32.355.848 |
| Khoan đặt cáp điện ngầm bằng máy khoan ngầm có định hướng, khoan trên cạn, lắp đặt 1 sợi cáp | 100m | 688.290 | 5.337.600 | 14.081.364 | 20.107.254 |
| Khoan đặt cáp điện ngầm bằng máy khoan ngầm có định hướng, khoan trên cạn, lắp đặt 2 sợi cáp | 100m | 1.129.027 | 7.116.800 | 16.077.148 | 24.322.975 |