Tra cứu dữ liệu xây dựng
5916 kết quả · 4585/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | 100m2 | 1.142.400 | 386.232 | 745.590 | 2.274.222 | |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | 100m2 | 1.371.200 | 421.344 | 912.320 | 2.704.864 | |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | 100m2 | 1.599.200 | 456.456 | 1.061.245 | 3.116.901 | |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
5916 kết quả · 4585/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | 100m2 | 1.142.400 | 386.232 | 745.590 | 2.274.222 | |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | 100m2 | 1.371.200 | 421.344 | 912.320 | 2.704.864 | |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | 100m2 | 1.599.200 | 456.456 | 1.061.245 | 3.116.901 | |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm |
| 100m2 |
| 1.828.000 |
| 489.972 |
| 1.192.364 |
| 3.510.336 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm | 100m2 | 2.056.000 | 525.084 | 1.359.094 | 3.940.178 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm | 100m2 | 2.284.800 | 560.196 | 1.561.434 | 4.406.430 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 3 cm | 100m2 | 7.646.150 | 2.027.184 | 1.010.242 | 10.683.576 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 8 cm | 100m2 | 10.148.890 | 2.503.836 | 1.203.871 | 13.856.597 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 10 cm | 100m2 | 10.718.860 | 3.396.852 | 1.363.826 | 15.479.538 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 12 cm | 100m2 | 11.438.600 | 3.583.368 | 1.734.248 | 16.756.216 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | 100m2 | 3.377.930 | 1.728.000 | 883.961 | 5.989.891 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | 100m2 | 4.128.330 | 1.797.120 | 1.060.754 | 6.986.204 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | 100m2 | 5.008.740 | 1.854.144 | 1.237.546 | 8.100.430 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm | 100m2 | 5.547.060 | 1.909.440 | 1.414.338 | 8.870.838 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm | 100m2 | 6.241.130 | 1.969.920 | 1.591.131 | 9.802.181 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm | 100m2 | 6.935.040 | 2.021.760 | 1.767.923 | 10.724.723 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 3.091.390 | 1.152.576 | 531.693 | 4.775.659 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14cm | 100m2 | 4.219.830 | 1.451.520 | 681.309 | 6.352.659 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16cm | 100m2 | 4.787.320 | 1.658.880 | 798.172 | 7.244.372 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18cm | 100m2 | 5.342.180 | 1.866.240 | 904.257 | 8.112.677 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đất cấp phối tự nhiên, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 2.853.570 | 1.152.576 | 848.382 | 4.854.528 |
| Làm mặt đường đá cấp phối Dmax=4mm, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 2.809.470 | 604.800 | 344.840 | 3.759.110 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 3cm | 100m2 | 4.783.645 | 196.768 | 285.852 | 5.266.265 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 4cm | 100m2 | 6.382.782 | 260.832 | 321.379 | 6.964.993 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 5cm | 100m2 | 7.975.036 | 327.184 | 357.444 | 8.659.664 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 6cm | 100m2 | 9.567.314 | 391.248 | 464.886 | 10.423.448 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 7cm | 100m2 | 11.159.568 | 459.888 | 500.413 | 12.119.869 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 8cm | 100m2 | 12.758.705 | 523.952 | 536.478 | 13.819.135 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4,5% chiều dày đã lèn ép 3cm | 100m2 | 5.228.085 | 196.768 | 285.852 | 5.710.705 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4,5% chiều dày đã lèn ép 4cm | 100m2 | 6.975.793 | 260.832 | 321.379 | 7.558.004 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4,5% chiều dày đã lèn ép 5cm | 100m2 | 8.715.981 | 327.184 | 357.444 | 9.400.609 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4,5% chiều dày đã lèn ép 6cm | 100m2 | 10.456.194 | 391.248 | 464.886 | 11.312.328 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4,5% chiều dày đã lèn ép 7cm | 100m2 | 12.196.382 | 459.888 | 500.413 | 13.156.683 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4,5% chiều dày đã lèn ép 8cm | 100m2 | 13.944.090 | 523.952 | 536.478 | 15.004.520 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 3cm | 100m2 | 5.662.904 | 196.768 | 285.852 | 6.145.524 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 4cm | 100m2 | 7.555.968 | 260.832 | 321.379 | 8.138.179 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 5cm | 100m2 | 9.440.889 | 327.184 | 357.444 | 10.125.517 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 6cm | 100m2 | 11.325.832 | 391.248 | 464.886 | 12.181.966 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 7cm | 100m2 | 13.210.753 | 459.888 | 500.413 | 14.171.054 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 8cm | 100m2 | 15.103.817 | 523.952 | 536.478 | 16.164.247 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4,5% chiều dày đã lèn ép 3cm | 100m2 | 6.097.813 | 196.768 | 285.852 | 6.580.433 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4,5% chiều dày đã lèn ép 4cm | 100m2 | 8.136.263 | 260.832 | 321.379 | 8.718.474 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4,5% chiều dày đã lèn ép 5cm | 100m2 | 10.165.945 | 327.184 | 357.444 | 10.850.573 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4,5% chiều dày đã lèn ép 6cm | 100m2 | 12.195.651 | 391.248 | 464.886 | 13.051.785 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4,5% chiều dày đã lèn ép 7cm | 100m2 | 14.225.333 | 459.888 | 500.413 | 15.185.634 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4,5% chiều dày đã lèn ép 8cm | 100m2 | 16.263.782 | 523.952 | 536.478 | 17.324.212 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 3cm | 100m2 | 6.544.052 | 196.768 | 285.852 | 7.026.672 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 4cm | 100m2 | 8.731.674 | 260.832 | 321.379 | 9.313.885 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 5cm | 100m2 | 10.909.889 | 327.184 | 357.444 | 11.594.517 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 6cm | 100m2 | 13.088.127 | 391.248 | 464.886 | 13.944.261 |
| 100m2 |
| 1.828.000 |
| 489.972 |
| 1.192.364 |
| 3.510.336 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm | 100m2 | 2.056.000 | 525.084 | 1.359.094 | 3.940.178 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm | 100m2 | 2.284.800 | 560.196 | 1.561.434 | 4.406.430 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 3 cm | 100m2 | 7.646.150 | 2.027.184 | 1.010.242 | 10.683.576 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 8 cm | 100m2 | 10.148.890 | 2.503.836 | 1.203.871 | 13.856.597 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 10 cm | 100m2 | 10.718.860 | 3.396.852 | 1.363.826 | 15.479.538 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 12 cm | 100m2 | 11.438.600 | 3.583.368 | 1.734.248 | 16.756.216 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | 100m2 | 3.377.930 | 1.728.000 | 883.961 | 5.989.891 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | 100m2 | 4.128.330 | 1.797.120 | 1.060.754 | 6.986.204 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | 100m2 | 5.008.740 | 1.854.144 | 1.237.546 | 8.100.430 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm | 100m2 | 5.547.060 | 1.909.440 | 1.414.338 | 8.870.838 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm | 100m2 | 6.241.130 | 1.969.920 | 1.591.131 | 9.802.181 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm | 100m2 | 6.935.040 | 2.021.760 | 1.767.923 | 10.724.723 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 3.091.390 | 1.152.576 | 531.693 | 4.775.659 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14cm | 100m2 | 4.219.830 | 1.451.520 | 681.309 | 6.352.659 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16cm | 100m2 | 4.787.320 | 1.658.880 | 798.172 | 7.244.372 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18cm | 100m2 | 5.342.180 | 1.866.240 | 904.257 | 8.112.677 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đất cấp phối tự nhiên, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 2.853.570 | 1.152.576 | 848.382 | 4.854.528 |
| Làm mặt đường đá cấp phối Dmax=4mm, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 2.809.470 | 604.800 | 344.840 | 3.759.110 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 3cm | 100m2 | 4.783.645 | 196.768 | 285.852 | 5.266.265 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 4cm | 100m2 | 6.382.782 | 260.832 | 321.379 | 6.964.993 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 5cm | 100m2 | 7.975.036 | 327.184 | 357.444 | 8.659.664 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 6cm | 100m2 | 9.567.314 | 391.248 | 464.886 | 10.423.448 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 7cm | 100m2 | 11.159.568 | 459.888 | 500.413 | 12.119.869 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 8cm | 100m2 | 12.758.705 | 523.952 | 536.478 | 13.819.135 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4,5% chiều dày đã lèn ép 3cm | 100m2 | 5.228.085 | 196.768 | 285.852 | 5.710.705 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4,5% chiều dày đã lèn ép 4cm | 100m2 | 6.975.793 | 260.832 | 321.379 | 7.558.004 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4,5% chiều dày đã lèn ép 5cm | 100m2 | 8.715.981 | 327.184 | 357.444 | 9.400.609 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4,5% chiều dày đã lèn ép 6cm | 100m2 | 10.456.194 | 391.248 | 464.886 | 11.312.328 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4,5% chiều dày đã lèn ép 7cm | 100m2 | 12.196.382 | 459.888 | 500.413 | 13.156.683 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4,5% chiều dày đã lèn ép 8cm | 100m2 | 13.944.090 | 523.952 | 536.478 | 15.004.520 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 3cm | 100m2 | 5.662.904 | 196.768 | 285.852 | 6.145.524 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 4cm | 100m2 | 7.555.968 | 260.832 | 321.379 | 8.138.179 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 5cm | 100m2 | 9.440.889 | 327.184 | 357.444 | 10.125.517 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 6cm | 100m2 | 11.325.832 | 391.248 | 464.886 | 12.181.966 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 7cm | 100m2 | 13.210.753 | 459.888 | 500.413 | 14.171.054 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 8cm | 100m2 | 15.103.817 | 523.952 | 536.478 | 16.164.247 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4,5% chiều dày đã lèn ép 3cm | 100m2 | 6.097.813 | 196.768 | 285.852 | 6.580.433 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4,5% chiều dày đã lèn ép 4cm | 100m2 | 8.136.263 | 260.832 | 321.379 | 8.718.474 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4,5% chiều dày đã lèn ép 5cm | 100m2 | 10.165.945 | 327.184 | 357.444 | 10.850.573 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4,5% chiều dày đã lèn ép 6cm | 100m2 | 12.195.651 | 391.248 | 464.886 | 13.051.785 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4,5% chiều dày đã lèn ép 7cm | 100m2 | 14.225.333 | 459.888 | 500.413 | 15.185.634 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4,5% chiều dày đã lèn ép 8cm | 100m2 | 16.263.782 | 523.952 | 536.478 | 17.324.212 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 3cm | 100m2 | 6.544.052 | 196.768 | 285.852 | 7.026.672 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 4cm | 100m2 | 8.731.674 | 260.832 | 321.379 | 9.313.885 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 5cm | 100m2 | 10.909.889 | 327.184 | 357.444 | 11.594.517 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 6cm | 100m2 | 13.088.127 | 391.248 | 464.886 | 13.944.261 |