Tra cứu dữ liệu xây dựng
5916 kết quả · 4585/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 7cm | 100m2 | 15.266.342 | 459.888 | 500.413 | 16.226.643 | |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 8cm | 100m2 | 17.453.965 | 523.952 | 536.478 | 18.514.395 | |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 3cm | 100m2 | 7.425.173 | 196.768 | 285.852 | 7.907.793 | |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 4cm |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
5916 kết quả · 4585/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 7cm | 100m2 | 15.266.342 | 459.888 | 500.413 | 16.226.643 | |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 8cm | 100m2 | 17.453.965 | 523.952 | 536.478 | 18.514.395 | |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 3cm | 100m2 | 7.425.173 | 196.768 | 285.852 | 7.907.793 | |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 4cm |
| 100m2 |
| 9.907.346 |
| 260.832 |
| 321.379 |
| 10.489.557 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 5cm | 100m2 | 12.378.846 | 327.184 | 357.444 | 13.063.474 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 6cm | 100m2 | 14.850.370 | 391.248 | 464.886 | 15.706.504 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 7cm | 100m2 | 17.321.871 | 459.888 | 500.413 | 18.282.172 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 8cm | 100m2 | 19.804.043 | 523.952 | 536.478 | 20.864.473 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 3cm | 100m2 | 8.263.859 | 196.768 | 285.852 | 8.746.479 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 4cm | 100m2 | 11.026.396 | 260.832 | 321.379 | 11.608.607 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 5cm | 100m2 | 13.777.057 | 327.184 | 357.444 | 14.461.685 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 6cm | 100m2 | 16.527.742 | 391.248 | 464.886 | 17.383.876 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 7cm | 100m2 | 19.278.405 | 459.888 | 500.413 | 20.238.706 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 8cm | 100m2 | 22.040.940 | 523.952 | 536.478 | 23.101.370 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 3cm | 100m2 | 9.086.961 | 196.768 | 285.852 | 9.569.581 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 4cm | 100m2 | 12.124.652 | 260.832 | 321.379 | 12.706.863 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 5cm | 100m2 | 15.149.287 | 327.184 | 357.444 | 15.833.915 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 6cm | 100m2 | 18.173.945 | 391.248 | 464.886 | 19.030.079 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 7cm | 100m2 | 21.198.580 | 459.888 | 500.413 | 22.158.881 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 8cm | 100m2 | 24.236.271 | 523.952 | 536.478 | 25.296.701 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 3cm | 100m2 | 9.895.565 | 196.768 | 285.852 | 10.378.185 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 4cm | 100m2 | 13.203.563 | 260.832 | 321.379 | 13.785.774 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 5cm | 100m2 | 16.497.346 | 327.184 | 357.444 | 17.181.974 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 6cm | 100m2 | 19.791.153 | 391.248 | 464.886 | 20.647.287 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 7cm | 100m2 | 23.084.935 | 459.888 | 500.413 | 24.045.236 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 8cm | 100m2 | 26.392.935 | 523.952 | 536.478 | 27.453.365 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 9.355.378 | 244.816 | 330.988 | 9.931.182 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 12.482.786 | 327.184 | 376.205 | 13.186.175 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 15.596.771 | 407.264 | 440.267 | 16.444.302 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 18.710.756 | 489.632 | 485.483 | 19.685.871 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 21.824.741 | 572.000 | 530.699 | 22.927.440 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 10.241.320 | 249.392 | 334.218 | 10.824.930 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 13.825.046 | 331.760 | 382.664 | 14.539.470 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 17.292.238 | 416.416 | 448.341 | 18.156.995 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 20.744.867 | 498.784 | 486.021 | 21.729.672 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 24.212.059 | 583.440 | 542.003 | 25.337.502 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 10.792.884 | 253.968 | 341.216 | 11.388.068 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 14.390.516 | 338.624 | 389.662 | 15.118.802 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 17.988.135 | 423.280 | 456.954 | 18.868.369 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 21.579.834 | 507.936 | 495.172 | 22.582.942 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 25.186.360 | 592.592 | 553.845 | 26.332.797 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt ( loại CA 9,5) bằng phương pháp thủ công kết hợp cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 1,5cm (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 10m2 | 751.353 | 40.269 | 4.371 | 795.993 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt ( loại CA 9,5) bằng phương pháp thủ công kết hợp cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 2cm (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 10m2 | 991.608 | 43.472 | 4.522 | 1.039.602 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt ( loại CA 9,5) bằng phương pháp thủ công kết hợp cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 10m2 | 1.472.118 | 50.107 | 4.748 | 1.526.973 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt ( loại CA 9,5) bằng phương pháp thủ công kết hợp cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 10m2 | 1.861.584 | 51.480 | 4.899 | 1.917.963 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt ( loại CA 9,5) bằng phương pháp cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 1,5cm (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m2 | 7.513.530 | 148.720 | 227.697 | 7.889.947 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt ( loại CA 9,5) bằng phương pháp cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 2cm (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m2 | 9.916.080 | 167.024 | 250.299 | 10.333.403 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt ( loại CA 9,5) bằng phương pháp cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m2 | 14.721.180 | 183.040 | 273.647 | 15.177.867 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt ( loại CA 9,5) bằng phương pháp cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m2 | 18.615.840 | 201.344 | 301.526 | 19.118.710 |
| Láng nhựa mặt đường 1 lớp bằng nhựa đặc dày 1,5cm, tiêu chuẩn nhựa 1,8 kg/m2 | 100m2 | 3.041.580 | 763.200 | 734.093 | 4.538.873 |
| 100m2 |
| 9.907.346 |
| 260.832 |
| 321.379 |
| 10.489.557 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 5cm | 100m2 | 12.378.846 | 327.184 | 357.444 | 13.063.474 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 6cm | 100m2 | 14.850.370 | 391.248 | 464.886 | 15.706.504 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 7cm | 100m2 | 17.321.871 | 459.888 | 500.413 | 18.282.172 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 8cm | 100m2 | 19.804.043 | 523.952 | 536.478 | 20.864.473 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 3cm | 100m2 | 8.263.859 | 196.768 | 285.852 | 8.746.479 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 4cm | 100m2 | 11.026.396 | 260.832 | 321.379 | 11.608.607 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 5cm | 100m2 | 13.777.057 | 327.184 | 357.444 | 14.461.685 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 6cm | 100m2 | 16.527.742 | 391.248 | 464.886 | 17.383.876 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 7cm | 100m2 | 19.278.405 | 459.888 | 500.413 | 20.238.706 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 8cm | 100m2 | 22.040.940 | 523.952 | 536.478 | 23.101.370 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 3cm | 100m2 | 9.086.961 | 196.768 | 285.852 | 9.569.581 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 4cm | 100m2 | 12.124.652 | 260.832 | 321.379 | 12.706.863 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 5cm | 100m2 | 15.149.287 | 327.184 | 357.444 | 15.833.915 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 6cm | 100m2 | 18.173.945 | 391.248 | 464.886 | 19.030.079 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 7cm | 100m2 | 21.198.580 | 459.888 | 500.413 | 22.158.881 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 8cm | 100m2 | 24.236.271 | 523.952 | 536.478 | 25.296.701 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 3cm | 100m2 | 9.895.565 | 196.768 | 285.852 | 10.378.185 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 4cm | 100m2 | 13.203.563 | 260.832 | 321.379 | 13.785.774 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 5cm | 100m2 | 16.497.346 | 327.184 | 357.444 | 17.181.974 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 6cm | 100m2 | 19.791.153 | 391.248 | 464.886 | 20.647.287 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 7cm | 100m2 | 23.084.935 | 459.888 | 500.413 | 24.045.236 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, tỷ lệ nhựa 4% chiều dày đã lèn ép 8cm | 100m2 | 26.392.935 | 523.952 | 536.478 | 27.453.365 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 9.355.378 | 244.816 | 330.988 | 9.931.182 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 12.482.786 | 327.184 | 376.205 | 13.186.175 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 15.596.771 | 407.264 | 440.267 | 16.444.302 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 18.710.756 | 489.632 | 485.483 | 19.685.871 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 21.824.741 | 572.000 | 530.699 | 22.927.440 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 10.241.320 | 249.392 | 334.218 | 10.824.930 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 13.825.046 | 331.760 | 382.664 | 14.539.470 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 17.292.238 | 416.416 | 448.341 | 18.156.995 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 20.744.867 | 498.784 | 486.021 | 21.729.672 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 24.212.059 | 583.440 | 542.003 | 25.337.502 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 10.792.884 | 253.968 | 341.216 | 11.388.068 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 14.390.516 | 338.624 | 389.662 | 15.118.802 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 17.988.135 | 423.280 | 456.954 | 18.868.369 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 21.579.834 | 507.936 | 495.172 | 22.582.942 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 25.186.360 | 592.592 | 553.845 | 26.332.797 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt ( loại CA 9,5) bằng phương pháp thủ công kết hợp cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 1,5cm (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 10m2 | 751.353 | 40.269 | 4.371 | 795.993 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt ( loại CA 9,5) bằng phương pháp thủ công kết hợp cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 2cm (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 10m2 | 991.608 | 43.472 | 4.522 | 1.039.602 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt ( loại CA 9,5) bằng phương pháp thủ công kết hợp cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 10m2 | 1.472.118 | 50.107 | 4.748 | 1.526.973 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt ( loại CA 9,5) bằng phương pháp thủ công kết hợp cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 10m2 | 1.861.584 | 51.480 | 4.899 | 1.917.963 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt ( loại CA 9,5) bằng phương pháp cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 1,5cm (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m2 | 7.513.530 | 148.720 | 227.697 | 7.889.947 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt ( loại CA 9,5) bằng phương pháp cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 2cm (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m2 | 9.916.080 | 167.024 | 250.299 | 10.333.403 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt ( loại CA 9,5) bằng phương pháp cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m2 | 14.721.180 | 183.040 | 273.647 | 15.177.867 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt ( loại CA 9,5) bằng phương pháp cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m2 | 18.615.840 | 201.344 | 301.526 | 19.118.710 |
| Láng nhựa mặt đường 1 lớp bằng nhựa đặc dày 1,5cm, tiêu chuẩn nhựa 1,8 kg/m2 | 100m2 | 3.041.580 | 763.200 | 734.093 | 4.538.873 |