Tra cứu dữ liệu xây dựng
5916 kết quả · 4585/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm nền đá ba lát ghi đường 1,435m | 1m3 | 212.750 | 266.880 | 0 | 479.630 | |
| Sản xuất đường trượt hầm đứng, hầm nghiêng bằng thép hình | 1tấn | 14.676.795 | 1.036.320 | 706.374 | 16.419.489 | |
| Lắp dựng đường trượt hầm thép hình hầm đứng | 1tấn | 555.737 | 8.914.800 | 1.428.750 | 10.899.287 | |
| Lắp dựng đường trượt hầm thép hình hầm nghiêng | 1tấn |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
5916 kết quả · 4585/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm nền đá ba lát ghi đường 1,435m | 1m3 | 212.750 | 266.880 | 0 | 479.630 | |
| Sản xuất đường trượt hầm đứng, hầm nghiêng bằng thép hình | 1tấn | 14.676.795 | 1.036.320 | 706.374 | 16.419.489 | |
| Lắp dựng đường trượt hầm thép hình hầm đứng | 1tấn | 555.737 | 8.914.800 | 1.428.750 | 10.899.287 | |
| Lắp dựng đường trượt hầm thép hình hầm nghiêng | 1tấn |
| 614.652 |
| 9.996.000 |
| 1.587.634 |
| 12.198.286 |
| Lắp đặt đường goòng tạm khổ 0,9m tà vẹt gỗ, Ray P24 trong hầm | 1m | 1.557.465 | 278.000 | 0 | 1.835.465 |
| Trồng cột Km | 1 cái | 238.612 | 66.720 | 0 | 305.332 |
| Trồng cột và biển đường vòng | 1 đường vòng | 802.526 | 166.800 | 0 | 969.326 |
| Trồng biển đổi dốc | 1 cái | 107.110 | 33.360 | 0 | 140.470 |
| Trồng biển kéo còi | 1 cái | 109.298 | 66.720 | 0 | 176.018 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 6 m | 1 cột | 877.504 | 1.435.608 | 0 | 2.313.112 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 7 m | 1 cột | 887.346 | 1.772.844 | 0 | 2.660.190 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 8 m | 1 cột | 906.970 | 2.113.848 | 0 | 3.020.818 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 9 m | 1 cột | 686.800 | 2.471.808 | 0 | 3.158.608 |
| Lắp dựng cột đánh dấu 1,2 m | 1 cột | 686.800 | 178.980 | 0 | 865.780 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 7,5 m | 1 cột | 1.917.300 | 3.753.600 | 0 | 5.670.900 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 8,5 m | 1 cột | 2.275.350 | 4.106.520 | 0 | 6.381.870 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 9,5 m | 1 cột | 3.008.250 | 4.692.000 | 0 | 7.700.250 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, vào ga | 1 cột | 5.356.802 | 6.160.480 | 0 | 11.517.282 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, ra ga | 1 cột | 2.260.599 | 3.002.400 | 0 | 5.262.999 |
| Lắp đặt cột đánh dấu | 1 cột | 1.552.650 | 2.046.080 | 0 | 3.598.730 |
| Lắp đặt ghi cơ khí | 1 bộ ghi | 3.534.040 | 3.158.080 | 0 | 6.692.120 |
| Lắp đặt ghi điện đơn | 1 bộ ghi | 3.921.947 | 8.606.880 | 0 | 12.528.827 |
| Lắp đặt ghi liên động | 1 bộ ghi | 8.195.390 | 20.238.400 | 0 | 28.433.790 |
| Lắp đặt ghi lồng 3 đầu dây | 1 bộ ghi | 4.495.937 | 18.363.568 | 0 | 22.859.505 |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 3 mm | 1km/sợi | 925.838 | 1.823.680 | 0 | 2.749.518 |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 4 mm | 1km/sợi | 1.650.338 | 2.034.960 | 0 | 3.685.298 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 2,5 mm | 1km/sợi | 689.955 | 1.779.200 | 0 | 2.469.155 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 3 mm | 1km/sợi | 973.455 | 1.823.680 | 0 | 2.797.135 |
| Lắp xà thông tin, xà 1,1 m | 1 xà | 256.530 | 224.624 | 0 | 481.154 |
| Lắp xà thông tin, xà 2,5 m | 1 xà | 291.210 | 306.912 | 0 | 598.122 |
| Lắp đặt bộ giá đỡ đặt bộ quay ghi | bộ | 430.128 | 1.334.400 | 0 | 1.764.528 |
| Lắp đặt mạch điện đường ray | 1 mạch | 1.607.405 | 7.872.960 | 0 | 9.480.365 |
| Lắp đặt hộp cáp cuối | 1 hộp | 1.258.819 | 2.215.360 | 0 | 3.474.179 |
| Lắp đặt hộp cáp phân hướng | 1 hộp | 2.011.810 | 3.472.336 | 0 | 5.484.146 |
| Lắp đặt hòm biến thế | 1 hộp | 833.779 | 3.961.160 | 0 | 4.794.939 |
| Lắp các loại rơ le tín hiệu chạy tàu | 1 cái | 61.380 | 1.384.600 | 0 | 1.445.980 |
| Lắp đặt điện thoại nam châm (tổng đài ) | 1 cái | 0 | 12.676.800 | 0 | 12.676.800 |
| Lắp đặt cộng điện điều độ (tổng đài ) | 1 cái | 0 | 16.457.600 | 0 | 16.457.600 |
| Lắp đặt máy đóng đường | 1 cái | 2.545.725 | 13.684.272 | 0 | 16.229.997 |
| Lắp đặt mạng cáp ngầm | 100m | 2.835.126 | 1.019.244 | 0 | 3.854.370 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 0,8 m | cái | 2.017.638 | 4.959.520 | 259.077 | 7.236.235 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,0 m | cái | 3.265.797 | 6.427.360 | 438.625 | 10.131.782 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,2 m | cái | 4.469.296 | 8.184.320 | 597.961 | 13.251.577 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,4 m | cái | 7.249.971 | 11.068.848 | 983.630 | 19.302.449 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 5,5 m | cái | 2.188.871 | 2.524.240 | 419.701 | 5.132.812 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 6,5 m | cái | 2.484.221 | 2.873.408 | 476.578 | 5.834.207 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 7,5 m | cái | 2.780.538 | 3.222.576 | 535.996 | 6.539.110 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 5,5 m | cái | 2.633.110 | 2.746.640 | 506.926 | 5.886.676 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 6,5 m | cái | 2.995.770 | 3.091.360 | 580.240 | 6.667.370 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 7,5 m | cái | 3.359.604 | 3.447.200 | 651.013 | 7.457.817 |
| 614.652 |
| 9.996.000 |
| 1.587.634 |
| 12.198.286 |
| Lắp đặt đường goòng tạm khổ 0,9m tà vẹt gỗ, Ray P24 trong hầm | 1m | 1.557.465 | 278.000 | 0 | 1.835.465 |
| Trồng cột Km | 1 cái | 238.612 | 66.720 | 0 | 305.332 |
| Trồng cột và biển đường vòng | 1 đường vòng | 802.526 | 166.800 | 0 | 969.326 |
| Trồng biển đổi dốc | 1 cái | 107.110 | 33.360 | 0 | 140.470 |
| Trồng biển kéo còi | 1 cái | 109.298 | 66.720 | 0 | 176.018 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 6 m | 1 cột | 877.504 | 1.435.608 | 0 | 2.313.112 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 7 m | 1 cột | 887.346 | 1.772.844 | 0 | 2.660.190 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 8 m | 1 cột | 906.970 | 2.113.848 | 0 | 3.020.818 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 9 m | 1 cột | 686.800 | 2.471.808 | 0 | 3.158.608 |
| Lắp dựng cột đánh dấu 1,2 m | 1 cột | 686.800 | 178.980 | 0 | 865.780 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 7,5 m | 1 cột | 1.917.300 | 3.753.600 | 0 | 5.670.900 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 8,5 m | 1 cột | 2.275.350 | 4.106.520 | 0 | 6.381.870 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 9,5 m | 1 cột | 3.008.250 | 4.692.000 | 0 | 7.700.250 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, vào ga | 1 cột | 5.356.802 | 6.160.480 | 0 | 11.517.282 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, ra ga | 1 cột | 2.260.599 | 3.002.400 | 0 | 5.262.999 |
| Lắp đặt cột đánh dấu | 1 cột | 1.552.650 | 2.046.080 | 0 | 3.598.730 |
| Lắp đặt ghi cơ khí | 1 bộ ghi | 3.534.040 | 3.158.080 | 0 | 6.692.120 |
| Lắp đặt ghi điện đơn | 1 bộ ghi | 3.921.947 | 8.606.880 | 0 | 12.528.827 |
| Lắp đặt ghi liên động | 1 bộ ghi | 8.195.390 | 20.238.400 | 0 | 28.433.790 |
| Lắp đặt ghi lồng 3 đầu dây | 1 bộ ghi | 4.495.937 | 18.363.568 | 0 | 22.859.505 |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 3 mm | 1km/sợi | 925.838 | 1.823.680 | 0 | 2.749.518 |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 4 mm | 1km/sợi | 1.650.338 | 2.034.960 | 0 | 3.685.298 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 2,5 mm | 1km/sợi | 689.955 | 1.779.200 | 0 | 2.469.155 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 3 mm | 1km/sợi | 973.455 | 1.823.680 | 0 | 2.797.135 |
| Lắp xà thông tin, xà 1,1 m | 1 xà | 256.530 | 224.624 | 0 | 481.154 |
| Lắp xà thông tin, xà 2,5 m | 1 xà | 291.210 | 306.912 | 0 | 598.122 |
| Lắp đặt bộ giá đỡ đặt bộ quay ghi | bộ | 430.128 | 1.334.400 | 0 | 1.764.528 |
| Lắp đặt mạch điện đường ray | 1 mạch | 1.607.405 | 7.872.960 | 0 | 9.480.365 |
| Lắp đặt hộp cáp cuối | 1 hộp | 1.258.819 | 2.215.360 | 0 | 3.474.179 |
| Lắp đặt hộp cáp phân hướng | 1 hộp | 2.011.810 | 3.472.336 | 0 | 5.484.146 |
| Lắp đặt hòm biến thế | 1 hộp | 833.779 | 3.961.160 | 0 | 4.794.939 |
| Lắp các loại rơ le tín hiệu chạy tàu | 1 cái | 61.380 | 1.384.600 | 0 | 1.445.980 |
| Lắp đặt điện thoại nam châm (tổng đài ) | 1 cái | 0 | 12.676.800 | 0 | 12.676.800 |
| Lắp đặt cộng điện điều độ (tổng đài ) | 1 cái | 0 | 16.457.600 | 0 | 16.457.600 |
| Lắp đặt máy đóng đường | 1 cái | 2.545.725 | 13.684.272 | 0 | 16.229.997 |
| Lắp đặt mạng cáp ngầm | 100m | 2.835.126 | 1.019.244 | 0 | 3.854.370 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 0,8 m | cái | 2.017.638 | 4.959.520 | 259.077 | 7.236.235 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,0 m | cái | 3.265.797 | 6.427.360 | 438.625 | 10.131.782 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,2 m | cái | 4.469.296 | 8.184.320 | 597.961 | 13.251.577 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,4 m | cái | 7.249.971 | 11.068.848 | 983.630 | 19.302.449 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 5,5 m | cái | 2.188.871 | 2.524.240 | 419.701 | 5.132.812 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 6,5 m | cái | 2.484.221 | 2.873.408 | 476.578 | 5.834.207 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 7,5 m | cái | 2.780.538 | 3.222.576 | 535.996 | 6.539.110 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 5,5 m | cái | 2.633.110 | 2.746.640 | 506.926 | 5.886.676 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 6,5 m | cái | 2.995.770 | 3.091.360 | 580.240 | 6.667.370 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 7,5 m | cái | 3.359.604 | 3.447.200 | 651.013 | 7.457.817 |