Tra cứu dữ liệu xây dựng
5916 kết quả · 4585/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 742.158 | 367.380 | 74.539 | 1.184.077 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 800.475 | 367.380 | 74.539 | 1.242.394 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 679.192 | 330.642 | 71.104 | 1.080.938 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
5916 kết quả · 4585/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 742.158 | 367.380 | 74.539 | 1.184.077 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 800.475 | 367.380 | 74.539 | 1.242.394 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 679.192 | 330.642 | 71.104 | 1.080.938 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 |
| m3 |
| 735.344 |
| 330.642 |
| 71.104 |
| 1.137.090 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 793.661 | 330.642 | 71.104 | 1.195.407 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 830.267 | 596.474 | 83.127 | 1.509.868 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 886.418 | 596.474 | 83.127 | 1.566.019 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 730.274 | 538.070 | 83.127 | 1.351.471 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 786.425 | 538.070 | 83.127 | 1.407.622 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 709.850 | 484.188 | 79.692 | 1.273.730 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 766.001 | 484.188 | 79.692 | 1.329.881 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 696.217 | 435.769 | 79.692 | 1.211.678 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 752.368 | 435.769 | 79.692 | 1.267.829 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 747.896 | 445.566 | 79.692 | 1.273.154 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 804.048 | 445.566 | 79.692 | 1.329.306 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 696.225 | 403.364 | 79.692 | 1.179.281 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 752.376 | 403.364 | 79.692 | 1.235.432 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 686.013 | 362.858 | 74.539 | 1.123.410 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 742.164 | 362.858 | 74.539 | 1.179.561 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 679.196 | 326.686 | 74.539 | 1.080.421 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 735.348 | 326.686 | 74.539 | 1.136.573 |
| Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 668.732 | 160.140 | 55.959 | 884.831 |
| Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 725.439 | 160.140 | 55.959 | 941.538 |
| Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 784.334 | 160.140 | 55.959 | 1.000.433 |
| Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 668.732 | 607.967 | 75.285 | 1.351.984 |
| Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 725.439 | 607.967 | 75.285 | 1.408.691 |
| Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 784.334 | 607.967 | 75.285 | 1.467.586 |
| Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 668.732 | 345.149 | 55.959 | 1.069.840 |
| Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 725.439 | 345.149 | 55.959 | 1.126.547 |
| Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 784.334 | 345.149 | 55.959 | 1.185.442 |
| Bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 662.176 | 288.817 | 55.959 | 1.006.952 |
| Bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 718.327 | 288.817 | 55.959 | 1.063.103 |
| Bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 776.644 | 288.817 | 55.959 | 1.121.420 |
| Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 662.176 | 802.584 | 83.127 | 1.547.887 |
| Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 718.327 | 802.584 | 83.127 | 1.604.038 |
| Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 776.644 | 802.584 | 83.127 | 1.662.355 |
| Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 662.176 | 898.668 | 88.280 | 1.649.124 |
| Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 718.327 | 898.668 | 88.280 | 1.705.275 |
| Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 776.644 | 898.668 | 88.280 | 1.763.592 |
| Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 662.176 | 373.032 | 88.280 | 1.123.488 |
| Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 718.327 | 373.032 | 88.280 | 1.179.639 |
| Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 776.644 | 373.032 | 88.280 | 1.237.956 |
| Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 760.866 | 499.800 | 79.692 | 1.340.358 |
| Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 817.017 | 499.800 | 79.692 | 1.396.509 |
| Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 875.335 | 499.800 | 79.692 | 1.454.827 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 668.732 | 491.232 | 74.539 | 1.234.503 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 725.439 | 491.232 | 74.539 | 1.291.210 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 784.334 | 491.232 | 74.539 | 1.350.105 |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 662.176 | 367.200 | 79.692 | 1.109.068 |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 718.327 | 367.200 | 79.692 | 1.165.219 |
| m3 |
| 735.344 |
| 330.642 |
| 71.104 |
| 1.137.090 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 793.661 | 330.642 | 71.104 | 1.195.407 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 830.267 | 596.474 | 83.127 | 1.509.868 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 886.418 | 596.474 | 83.127 | 1.566.019 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 730.274 | 538.070 | 83.127 | 1.351.471 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 786.425 | 538.070 | 83.127 | 1.407.622 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 709.850 | 484.188 | 79.692 | 1.273.730 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 766.001 | 484.188 | 79.692 | 1.329.881 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 696.217 | 435.769 | 79.692 | 1.211.678 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 752.368 | 435.769 | 79.692 | 1.267.829 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 747.896 | 445.566 | 79.692 | 1.273.154 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 804.048 | 445.566 | 79.692 | 1.329.306 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 696.225 | 403.364 | 79.692 | 1.179.281 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 752.376 | 403.364 | 79.692 | 1.235.432 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 686.013 | 362.858 | 74.539 | 1.123.410 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 742.164 | 362.858 | 74.539 | 1.179.561 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 679.196 | 326.686 | 74.539 | 1.080.421 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 735.348 | 326.686 | 74.539 | 1.136.573 |
| Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 668.732 | 160.140 | 55.959 | 884.831 |
| Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 725.439 | 160.140 | 55.959 | 941.538 |
| Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 784.334 | 160.140 | 55.959 | 1.000.433 |
| Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 668.732 | 607.967 | 75.285 | 1.351.984 |
| Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 725.439 | 607.967 | 75.285 | 1.408.691 |
| Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 784.334 | 607.967 | 75.285 | 1.467.586 |
| Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 668.732 | 345.149 | 55.959 | 1.069.840 |
| Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 725.439 | 345.149 | 55.959 | 1.126.547 |
| Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 784.334 | 345.149 | 55.959 | 1.185.442 |
| Bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 662.176 | 288.817 | 55.959 | 1.006.952 |
| Bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 718.327 | 288.817 | 55.959 | 1.063.103 |
| Bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 776.644 | 288.817 | 55.959 | 1.121.420 |
| Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 662.176 | 802.584 | 83.127 | 1.547.887 |
| Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 718.327 | 802.584 | 83.127 | 1.604.038 |
| Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 776.644 | 802.584 | 83.127 | 1.662.355 |
| Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 662.176 | 898.668 | 88.280 | 1.649.124 |
| Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 718.327 | 898.668 | 88.280 | 1.705.275 |
| Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 776.644 | 898.668 | 88.280 | 1.763.592 |
| Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 662.176 | 373.032 | 88.280 | 1.123.488 |
| Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 718.327 | 373.032 | 88.280 | 1.179.639 |
| Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 776.644 | 373.032 | 88.280 | 1.237.956 |
| Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 760.866 | 499.800 | 79.692 | 1.340.358 |
| Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 817.017 | 499.800 | 79.692 | 1.396.509 |
| Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 875.335 | 499.800 | 79.692 | 1.454.827 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 668.732 | 491.232 | 74.539 | 1.234.503 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 725.439 | 491.232 | 74.539 | 1.291.210 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 784.334 | 491.232 | 74.539 | 1.350.105 |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 662.176 | 367.200 | 79.692 | 1.109.068 |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 718.327 | 367.200 | 79.692 | 1.165.219 |