Tra cứu dữ liệu xây dựng
5916 kết quả · 4585/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 830.267 | 596.474 | 81.415 | 1.508.156 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 886.418 | 596.474 | 81.415 | 1.564.307 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 944.736 | 596.474 | 81.415 | 1.622.625 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
5916 kết quả · 4585/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 830.267 | 596.474 | 81.415 | 1.508.156 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 886.418 | 596.474 | 81.415 | 1.564.307 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 944.736 | 596.474 | 81.415 | 1.622.625 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150 |
| m3 |
| 671.981 |
| 538.070 |
| 81.415 |
| 1.291.466 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 730.274 | 538.070 | 81.415 | 1.349.759 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 786.425 | 538.070 | 81.415 | 1.405.910 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 844.743 | 538.070 | 81.415 | 1.464.228 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 651.556 | 484.188 | 77.355 | 1.213.099 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 709.850 | 484.188 | 77.355 | 1.271.393 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 766.001 | 484.188 | 77.355 | 1.327.544 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 824.318 | 484.188 | 77.355 | 1.385.861 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 637.923 | 435.769 | 77.355 | 1.151.047 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 696.217 | 435.769 | 77.355 | 1.209.341 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 752.368 | 435.769 | 77.355 | 1.265.492 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 810.685 | 435.769 | 77.355 | 1.323.809 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 747.896 | 445.566 | 77.355 | 1.270.817 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 804.048 | 445.566 | 77.355 | 1.326.969 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 862.365 | 445.566 | 77.355 | 1.385.286 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 696.225 | 403.364 | 77.355 | 1.176.944 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 752.376 | 403.364 | 77.355 | 1.233.095 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 810.694 | 403.364 | 77.355 | 1.291.413 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 686.013 | 362.858 | 71.264 | 1.120.135 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 742.164 | 362.858 | 71.264 | 1.176.286 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 800.481 | 362.858 | 71.264 | 1.234.603 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 679.196 | 326.686 | 71.264 | 1.077.146 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 735.348 | 326.686 | 71.264 | 1.133.298 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 793.665 | 326.686 | 71.264 | 1.191.615 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 668.732 | 160.140 | 52.684 | 881.556 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 725.439 | 160.140 | 52.684 | 938.263 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 784.334 | 160.140 | 52.684 | 997.158 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 668.732 | 607.967 | 71.977 | 1.348.676 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 725.439 | 607.967 | 71.977 | 1.405.383 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 784.334 | 607.967 | 71.977 | 1.464.278 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 668.732 | 345.149 | 52.684 | 1.066.565 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 725.439 | 345.149 | 52.684 | 1.123.272 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 784.334 | 345.149 | 52.684 | 1.182.167 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông dốc nước, đá 1x2m, mác 200 | m3 | 662.176 | 288.817 | 52.684 | 1.003.677 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông dốc nước, đá 1x2m, mác 250 | m3 | 718.327 | 288.817 | 52.684 | 1.059.828 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông dốc nước, đá 1x2m, mác 300 | m3 | 776.644 | 288.817 | 52.684 | 1.118.145 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 668.732 | 802.584 | 81.415 | 1.552.731 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 725.439 | 802.584 | 81.415 | 1.609.438 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 784.334 | 802.584 | 81.415 | 1.668.333 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 668.732 | 898.668 | 87.505 | 1.654.905 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 725.439 | 898.668 | 87.505 | 1.711.612 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 784.334 | 898.668 | 87.505 | 1.770.507 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 662.176 | 373.032 | 87.505 | 1.122.713 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 718.327 | 373.032 | 87.505 | 1.178.864 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 776.644 | 373.032 | 87.505 | 1.237.181 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 760.866 | 499.800 | 77.355 | 1.338.021 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 817.017 | 499.800 | 77.355 | 1.394.172 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150 |
| m3 |
| 671.981 |
| 538.070 |
| 81.415 |
| 1.291.466 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 730.274 | 538.070 | 81.415 | 1.349.759 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 786.425 | 538.070 | 81.415 | 1.405.910 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 844.743 | 538.070 | 81.415 | 1.464.228 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 651.556 | 484.188 | 77.355 | 1.213.099 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 709.850 | 484.188 | 77.355 | 1.271.393 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 766.001 | 484.188 | 77.355 | 1.327.544 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 824.318 | 484.188 | 77.355 | 1.385.861 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 637.923 | 435.769 | 77.355 | 1.151.047 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 696.217 | 435.769 | 77.355 | 1.209.341 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 752.368 | 435.769 | 77.355 | 1.265.492 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 810.685 | 435.769 | 77.355 | 1.323.809 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 747.896 | 445.566 | 77.355 | 1.270.817 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 804.048 | 445.566 | 77.355 | 1.326.969 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 862.365 | 445.566 | 77.355 | 1.385.286 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 696.225 | 403.364 | 77.355 | 1.176.944 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 752.376 | 403.364 | 77.355 | 1.233.095 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 810.694 | 403.364 | 77.355 | 1.291.413 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 686.013 | 362.858 | 71.264 | 1.120.135 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 742.164 | 362.858 | 71.264 | 1.176.286 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 800.481 | 362.858 | 71.264 | 1.234.603 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 679.196 | 326.686 | 71.264 | 1.077.146 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 735.348 | 326.686 | 71.264 | 1.133.298 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 793.665 | 326.686 | 71.264 | 1.191.615 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 668.732 | 160.140 | 52.684 | 881.556 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 725.439 | 160.140 | 52.684 | 938.263 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 784.334 | 160.140 | 52.684 | 997.158 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 668.732 | 607.967 | 71.977 | 1.348.676 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 725.439 | 607.967 | 71.977 | 1.405.383 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 784.334 | 607.967 | 71.977 | 1.464.278 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 668.732 | 345.149 | 52.684 | 1.066.565 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 725.439 | 345.149 | 52.684 | 1.123.272 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 784.334 | 345.149 | 52.684 | 1.182.167 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông dốc nước, đá 1x2m, mác 200 | m3 | 662.176 | 288.817 | 52.684 | 1.003.677 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông dốc nước, đá 1x2m, mác 250 | m3 | 718.327 | 288.817 | 52.684 | 1.059.828 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông dốc nước, đá 1x2m, mác 300 | m3 | 776.644 | 288.817 | 52.684 | 1.118.145 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 668.732 | 802.584 | 81.415 | 1.552.731 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 725.439 | 802.584 | 81.415 | 1.609.438 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 784.334 | 802.584 | 81.415 | 1.668.333 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 668.732 | 898.668 | 87.505 | 1.654.905 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 725.439 | 898.668 | 87.505 | 1.711.612 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 784.334 | 898.668 | 87.505 | 1.770.507 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 662.176 | 373.032 | 87.505 | 1.122.713 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 718.327 | 373.032 | 87.505 | 1.178.864 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 776.644 | 373.032 | 87.505 | 1.237.181 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 760.866 | 499.800 | 77.355 | 1.338.021 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 817.017 | 499.800 | 77.355 | 1.394.172 |