Tra cứu dữ liệu xây dựng
5916 kết quả · 4585/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ván khuôn bằng nhựa không khung xương,xà gồ gỗ,cột chống bằng hệ giáo ống, Ván khuôn sàn mái.Chiều cao <= 50m | 100m2 | 2.124.735 | 5.157.456 | 820.636 | 8.102.827 | |
| Ván khuôn bằng nhựa không khung xương,xà gồ gỗ,cột chống bằng hệ giáo ống, Ván khuôn sàn mái.Chiều cao > 50m | 100m2 | 2.124.735 | 5.660.080 | 1.196.053 | 8.980.868 | |
| Ván khuôn bằng nhựa không khung xương,xà gồ gỗ,cột chống bằng hệ giáo ống, Ván khuôn tường.Chiều cao <= 16m | 100m2 | 2.302.682 | 4.300.320 | 93.138 | 6.696.140 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
5916 kết quả · 4585/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ván khuôn bằng nhựa không khung xương,xà gồ gỗ,cột chống bằng hệ giáo ống, Ván khuôn sàn mái.Chiều cao <= 50m | 100m2 | 2.124.735 | 5.157.456 | 820.636 | 8.102.827 | |
| Ván khuôn bằng nhựa không khung xương,xà gồ gỗ,cột chống bằng hệ giáo ống, Ván khuôn sàn mái.Chiều cao > 50m | 100m2 | 2.124.735 | 5.660.080 | 1.196.053 | 8.980.868 | |
| Ván khuôn bằng nhựa không khung xương,xà gồ gỗ,cột chống bằng hệ giáo ống, Ván khuôn tường.Chiều cao <= 16m | 100m2 | 2.302.682 | 4.300.320 | 93.138 | 6.696.140 | |
| Ván khuôn bằng nhựa không khung xương,xà gồ gỗ,cột chống bằng hệ giáo ống, Ván khuôn tường.Chiều cao <= 50m |
| 100m2 |
| 2.302.682 |
| 4.730.760 |
| 820.636 |
| 7.854.078 |
| Ván khuôn bằng nhựa không khung xương,xà gồ gỗ,cột chống bằng hệ giáo ống, Ván khuôn tường.Chiều cao > 50m | 100m2 | 2.302.682 | 5.191.800 | 1.196.053 | 8.690.535 |
| Ván khuôn bằng nhựa không khung xương,xà gồ gỗ,cột chống bằng hệ giáo ống, Ván khuôn xà dầm,giằng.Chiều cao <= 16m | 100m2 | 2.452.054 | 4.594.080 | 93.138 | 7.139.272 |
| Ván khuôn bằng nhựa không khung xương,xà gồ gỗ,cột chống bằng hệ giáo ống, Ván khuôn xà dầm,giằng.Chiều cao <= 50m | 100m2 | 2.452.054 | 5.053.080 | 820.636 | 8.325.770 |
| Ván khuôn bằng nhựa không khung xương,xà gồ gỗ,cột chống bằng hệ giáo ống, Ván khuôn xà dầm,giằng.Chiều cao > 50m | 100m2 | 2.452.054 | 5.559.000 | 1.196.053 | 9.207.107 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,xà gồ gỗ,dàn giáo công cụ, Ván khuôn sàn mái.Chiều cao <= 16m | 100m2 | 1.822.330 | 7.672.800 | 93.138 | 9.588.268 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,xà gồ gỗ,dàn giáo công cụ, Ván khuôn sàn mái.Chiều cao <= 50m | 100m2 | 1.822.330 | 8.451.200 | 820.636 | 11.094.166 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,xà gồ gỗ,dàn giáo công cụ, Ván khuôn sàn mái.Chiều cao > 50m | 100m2 | 1.822.330 | 9.229.600 | 1.196.053 | 12.247.983 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,xà gồ gỗ,dàn giáo công cụ, Ván khuôn xà dầm,giằng.Chiều cao <= 16m | 100m2 | 2.096.367 | 7.650.000 | 93.138 | 9.839.505 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,xà gồ gỗ,dàn giáo công cụ, Ván khuôn xà dầm,giằng.Chiều cao <= 50m | 100m2 | 2.096.367 | 8.466.000 | 820.636 | 11.383.003 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,xà gồ gỗ,dàn giáo công cụ, Ván khuôn xà dầm,giằng.Chiều cao > 50m | 100m2 | 2.099.013 | 9.282.000 | 1.196.053 | 12.577.066 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn sàn mái.Chiều cao <= 16m | 100m2 | 932.444 | 7.672.800 | 93.138 | 8.698.382 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn sàn mái.Chiều cao <= 50m | 100m2 | 932.444 | 8.451.200 | 820.636 | 10.204.280 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn sàn mái.Chiều cao > 50m | 100m2 | 932.444 | 9.229.600 | 1.196.053 | 11.358.097 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn tường.Chiều cao <= 16m | 100m2 | 1.520.139 | 4.175.880 | 2.116.000 | 7.812.019 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn tường.Chiều cao <= 50m | 100m2 | 1.520.139 | 4.590.000 | 2.843.499 | 8.953.638 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn tường.Chiều cao > 50m | 100m2 | 1.520.139 | 5.051.040 | 3.218.915 | 9.790.094 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn xà dầm,giằng.Chiều cao <= 16m | 100m2 | 1.456.295 | 7.650.000 | 93.138 | 9.199.433 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn xà dầm,giằng.Chiều cao <= 50m | 100m2 | 1.456.295 | 8.466.000 | 820.636 | 10.742.931 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn xà dầm,giằng.Chiều cao > 50m | 100m2 | 1.456.295 | 9.282.000 | 1.196.053 | 11.934.348 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn cột vuông,chữ nhật.Chiều cao <= 16m | 100m2 | 1.583.222 | 4.594.080 | 2.116.000 | 8.293.302 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn cột vuông,chữ nhật.Chiều cao <= 50m | 100m2 | 1.583.222 | 5.049.000 | 2.843.499 | 9.475.721 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn cột vuông,chữ nhật.Chiều cao > 50m | 100m2 | 1.583.222 | 5.559.000 | 3.218.915 | 10.361.137 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 150 | m3 | 583.576 | 316.224 | 67.962 | 967.762 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 200 | m3 | 638.475 | 316.224 | 67.962 | 1.022.661 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 | m3 | 691.175 | 316.224 | 67.962 | 1.075.361 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 300 | m3 | 745.403 | 316.224 | 67.962 | 1.129.589 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 150 | m3 | 583.576 | 648.000 | 54.486 | 1.286.062 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 200 | m3 | 638.475 | 648.000 | 54.486 | 1.340.961 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 250 | m3 | 691.175 | 648.000 | 54.486 | 1.393.661 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 300 | m3 | 745.403 | 648.000 | 54.486 | 1.447.889 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 583.576 | 333.468 | 67.962 | 985.006 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 638.475 | 333.468 | 67.962 | 1.039.905 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 691.175 | 333.468 | 67.962 | 1.092.605 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 745.403 | 333.468 | 67.962 | 1.146.833 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 150 | m3 | 583.576 | 435.204 | 47.523 | 1.066.303 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 200 | m3 | 638.475 | 435.204 | 47.523 | 1.121.202 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 250 | m3 | 691.175 | 435.204 | 47.523 | 1.173.902 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 300 | m3 | 745.403 | 435.204 | 47.523 | 1.228.130 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 150 | m3 | 583.576 | 648.096 | 47.523 | 1.279.195 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 200 | m3 | 638.475 | 648.096 | 47.523 | 1.334.094 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 250 | m3 | 691.175 | 648.096 | 47.523 | 1.386.794 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 300 | m3 | 745.403 | 648.096 | 47.523 | 1.441.022 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 150 | m3 | 583.576 | 444.096 | 25.031 | 1.052.703 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | m3 | 638.475 | 444.096 | 25.031 | 1.107.602 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | m3 | 691.175 | 444.096 | 25.031 | 1.160.302 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | m3 | 745.403 | 444.096 | 25.031 | 1.214.530 |
| Ván khuôn bằng nhựa không khung xương,xà gồ gỗ,cột chống bằng hệ giáo ống, Ván khuôn tường.Chiều cao <= 50m |
| 100m2 |
| 2.302.682 |
| 4.730.760 |
| 820.636 |
| 7.854.078 |
| Ván khuôn bằng nhựa không khung xương,xà gồ gỗ,cột chống bằng hệ giáo ống, Ván khuôn tường.Chiều cao > 50m | 100m2 | 2.302.682 | 5.191.800 | 1.196.053 | 8.690.535 |
| Ván khuôn bằng nhựa không khung xương,xà gồ gỗ,cột chống bằng hệ giáo ống, Ván khuôn xà dầm,giằng.Chiều cao <= 16m | 100m2 | 2.452.054 | 4.594.080 | 93.138 | 7.139.272 |
| Ván khuôn bằng nhựa không khung xương,xà gồ gỗ,cột chống bằng hệ giáo ống, Ván khuôn xà dầm,giằng.Chiều cao <= 50m | 100m2 | 2.452.054 | 5.053.080 | 820.636 | 8.325.770 |
| Ván khuôn bằng nhựa không khung xương,xà gồ gỗ,cột chống bằng hệ giáo ống, Ván khuôn xà dầm,giằng.Chiều cao > 50m | 100m2 | 2.452.054 | 5.559.000 | 1.196.053 | 9.207.107 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,xà gồ gỗ,dàn giáo công cụ, Ván khuôn sàn mái.Chiều cao <= 16m | 100m2 | 1.822.330 | 7.672.800 | 93.138 | 9.588.268 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,xà gồ gỗ,dàn giáo công cụ, Ván khuôn sàn mái.Chiều cao <= 50m | 100m2 | 1.822.330 | 8.451.200 | 820.636 | 11.094.166 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,xà gồ gỗ,dàn giáo công cụ, Ván khuôn sàn mái.Chiều cao > 50m | 100m2 | 1.822.330 | 9.229.600 | 1.196.053 | 12.247.983 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,xà gồ gỗ,dàn giáo công cụ, Ván khuôn xà dầm,giằng.Chiều cao <= 16m | 100m2 | 2.096.367 | 7.650.000 | 93.138 | 9.839.505 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,xà gồ gỗ,dàn giáo công cụ, Ván khuôn xà dầm,giằng.Chiều cao <= 50m | 100m2 | 2.096.367 | 8.466.000 | 820.636 | 11.383.003 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,xà gồ gỗ,dàn giáo công cụ, Ván khuôn xà dầm,giằng.Chiều cao > 50m | 100m2 | 2.099.013 | 9.282.000 | 1.196.053 | 12.577.066 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn sàn mái.Chiều cao <= 16m | 100m2 | 932.444 | 7.672.800 | 93.138 | 8.698.382 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn sàn mái.Chiều cao <= 50m | 100m2 | 932.444 | 8.451.200 | 820.636 | 10.204.280 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn sàn mái.Chiều cao > 50m | 100m2 | 932.444 | 9.229.600 | 1.196.053 | 11.358.097 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn tường.Chiều cao <= 16m | 100m2 | 1.520.139 | 4.175.880 | 2.116.000 | 7.812.019 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn tường.Chiều cao <= 50m | 100m2 | 1.520.139 | 4.590.000 | 2.843.499 | 8.953.638 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn tường.Chiều cao > 50m | 100m2 | 1.520.139 | 5.051.040 | 3.218.915 | 9.790.094 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn xà dầm,giằng.Chiều cao <= 16m | 100m2 | 1.456.295 | 7.650.000 | 93.138 | 9.199.433 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn xà dầm,giằng.Chiều cao <= 50m | 100m2 | 1.456.295 | 8.466.000 | 820.636 | 10.742.931 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn xà dầm,giằng.Chiều cao > 50m | 100m2 | 1.456.295 | 9.282.000 | 1.196.053 | 11.934.348 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn cột vuông,chữ nhật.Chiều cao <= 16m | 100m2 | 1.583.222 | 4.594.080 | 2.116.000 | 8.293.302 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn cột vuông,chữ nhật.Chiều cao <= 50m | 100m2 | 1.583.222 | 5.049.000 | 2.843.499 | 9.475.721 |
| Ván khuôn bằng nhựa ,khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn cột vuông,chữ nhật.Chiều cao > 50m | 100m2 | 1.583.222 | 5.559.000 | 3.218.915 | 10.361.137 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 150 | m3 | 583.576 | 316.224 | 67.962 | 967.762 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 200 | m3 | 638.475 | 316.224 | 67.962 | 1.022.661 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 | m3 | 691.175 | 316.224 | 67.962 | 1.075.361 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 300 | m3 | 745.403 | 316.224 | 67.962 | 1.129.589 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 150 | m3 | 583.576 | 648.000 | 54.486 | 1.286.062 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 200 | m3 | 638.475 | 648.000 | 54.486 | 1.340.961 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 250 | m3 | 691.175 | 648.000 | 54.486 | 1.393.661 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 300 | m3 | 745.403 | 648.000 | 54.486 | 1.447.889 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 583.576 | 333.468 | 67.962 | 985.006 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 638.475 | 333.468 | 67.962 | 1.039.905 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 691.175 | 333.468 | 67.962 | 1.092.605 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 745.403 | 333.468 | 67.962 | 1.146.833 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 150 | m3 | 583.576 | 435.204 | 47.523 | 1.066.303 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 200 | m3 | 638.475 | 435.204 | 47.523 | 1.121.202 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 250 | m3 | 691.175 | 435.204 | 47.523 | 1.173.902 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 300 | m3 | 745.403 | 435.204 | 47.523 | 1.228.130 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 150 | m3 | 583.576 | 648.096 | 47.523 | 1.279.195 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 200 | m3 | 638.475 | 648.096 | 47.523 | 1.334.094 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 250 | m3 | 691.175 | 648.096 | 47.523 | 1.386.794 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 300 | m3 | 745.403 | 648.096 | 47.523 | 1.441.022 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 150 | m3 | 583.576 | 444.096 | 25.031 | 1.052.703 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | m3 | 638.475 | 444.096 | 25.031 | 1.107.602 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | m3 | 691.175 | 444.096 | 25.031 | 1.160.302 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | m3 | 745.403 | 444.096 | 25.031 | 1.214.530 |