Tra cứu dữ liệu xây dựng
5916 kết quả · 4585/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục chắn sóng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 583.576 | 391.680 | 49.105 | 1.024.361 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục chắn sóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 638.475 | 391.680 | 49.105 | 1.079.260 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục chắn sóng, đá1x2,mác 250 | m3 | 691.175 | 391.680 | 49.105 | 1.131.960 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục chắn sóng, đá 1x2, mác 300 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
5916 kết quả · 4585/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục chắn sóng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 583.576 | 391.680 | 49.105 | 1.024.361 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục chắn sóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 638.475 | 391.680 | 49.105 | 1.079.260 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục chắn sóng, đá1x2,mác 250 | m3 | 691.175 | 391.680 | 49.105 | 1.131.960 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục chắn sóng, đá 1x2, mác 300 |
| m3 |
| 745.403 |
| 391.680 |
| 49.105 |
| 1.186.188 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm đặc (chữ I, T), đá 1x2, mác 200 | m3 | 655.710 | 711.960 | 139.807 | 1.507.477 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm đặc (chữ I, T), đá 1x2, mác 250 | m3 | 711.318 | 711.960 | 139.807 | 1.563.085 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm đặc (chữ I, T), đá 1x2, mác 300 | m3 | 769.042 | 711.960 | 139.807 | 1.620.809 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm hộp (T, bản rỗng), đá 1x2, mác 200 | m3 | 655.710 | 777.240 | 251.028 | 1.683.978 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm hộp (T, bản rỗng), đá 1x2, mác 250 | m3 | 711.318 | 777.240 | 251.028 | 1.739.586 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm hộp (T, bản rỗng), đá 1x2, mác 300 | m3 | 769.042 | 777.240 | 251.028 | 1.797.310 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm bản, đá 1x2, mác 200 | m3 | 655.710 | 322.320 | 118.548 | 1.096.578 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm bản, đá 1x2, mác 250 | m3 | 711.318 | 322.320 | 118.548 | 1.152.186 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm bản, đá 1x2, mác 300 | m3 | 769.042 | 322.320 | 118.548 | 1.209.910 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông đúc sẵn dầm cầu Super T, đá 1x2, mác 200 | m3 | 651.172 | 414.120 | 292.280 | 1.357.572 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông đúc sẵn dầm cầu Super T, đá 1x2, mác 250 | m3 | 704.936 | 414.120 | 292.280 | 1.411.336 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông đúc sẵn dầm cầu Super T, đá 1x2, mác 300 | m3 | 760.226 | 414.120 | 292.280 | 1.466.626 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm đặc (chữ I, T), đá 1x2, mác 200 | m3 | 955.997 | 711.960 | 121.317 | 1.789.274 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm đặc (chữ I, T), đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.062.557 | 711.960 | 121.317 | 1.895.834 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm đặc (chữ I, T), đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.171.979 | 711.960 | 121.317 | 2.005.256 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm hộp (T, bản rỗng), đá 1x2, mác 200 | m3 | 955.997 | 777.240 | 129.485 | 1.862.722 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm hộp (T, bản rỗng), đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.062.557 | 777.240 | 129.485 | 1.969.282 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm hộp (T, bản rỗng), đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.171.979 | 777.240 | 129.485 | 2.078.704 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm bản, đá 1x2, mác 200 | m3 | 955.997 | 322.320 | 106.663 | 1.384.980 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm bản, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.062.557 | 322.320 | 106.663 | 1.491.540 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm bản, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.171.979 | 322.320 | 106.663 | 1.600.962 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng <= 4m,Đá 1x2 , mác 200 | m3 | 946.599 | 522.240 | 61.784 | 1.530.623 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng <= 4m,Đá 1x2 , mác 250 | m3 | 1.002.750 | 522.240 | 61.784 | 1.586.774 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng <= 4m,Đá 1x2 , mác 300 | m3 | 1.061.068 | 522.240 | 61.784 | 1.645.092 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng <= 4m,Đá 1x2 , mác 350 | m3 | 1.130.930 | 522.240 | 61.784 | 1.714.954 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng > 4m.Đá 1x2 , mác 200 | m3 | 1.005.684 | 656.880 | 61.784 | 1.724.348 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng > 4m.Đá 1x2 , mác 250 | m3 | 1.061.835 | 656.880 | 61.784 | 1.780.499 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng > 4m.Đá 1x2 , mác 300 | m3 | 1.120.153 | 656.880 | 61.784 | 1.838.817 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng > 4m.Đá 1x2 , mác 350 | m3 | 1.190.015 | 656.880 | 61.784 | 1.908.679 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp, đá 1x2 , mác 200 | m3 | 644.759 | 518.160 | 43.203 | 1.206.122 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp, đá 1x2 , mác 250 | m3 | 697.988 | 518.160 | 43.203 | 1.259.351 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp, đá 1x2 , mác 300 | m3 | 752.732 | 518.160 | 43.203 | 1.314.095 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp, đá 1x2 , mác 350 | m3 | 810.857 | 518.160 | 43.203 | 1.372.220 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Seabee, đá 1x2 , mác 200 | m3 | 644.759 | 830.280 | 43.203 | 1.518.242 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Seabee, đá 1x2 , mác 250 | m3 | 697.988 | 830.280 | 43.203 | 1.571.471 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Seabee, đá 1x2 , mác 300 | m3 | 752.732 | 830.280 | 43.203 | 1.626.215 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Seabee, đá 1x2 , mác 350 | m3 | 810.857 | 830.280 | 43.203 | 1.684.340 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, Đá 1x2, mác 200 | m3 | 654.382 | 571.200 | 43.203 | 1.268.785 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, Đá 1x2, mác 250 | m3 | 708.406 | 571.200 | 43.203 | 1.322.809 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, Đá 1x2, mác 300 | m3 | 763.967 | 571.200 | 43.203 | 1.378.370 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, Đá 1x2, mác 350 | m3 | 822.959 | 571.200 | 43.203 | 1.437.362 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod , Đá 1x2, mác 200 | m3 | 659.331 | 1.164.840 | 43.203 | 1.867.374 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod, Đá 1x2 ,mác 250 | m3 | 712.561 | 1.164.840 | 43.203 | 1.920.604 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod, Đá 1x2 ,mác 300 | m3 | 767.305 | 1.164.840 | 43.203 | 1.975.348 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod, Đá 1x2 ,mác 350 | m3 | 825.430 | 1.164.840 | 43.203 | 2.033.473 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm | tấn | 11.577.300 | 2.684.700 | 81.631 | 14.343.631 |
| m3 |
| 745.403 |
| 391.680 |
| 49.105 |
| 1.186.188 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm đặc (chữ I, T), đá 1x2, mác 200 | m3 | 655.710 | 711.960 | 139.807 | 1.507.477 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm đặc (chữ I, T), đá 1x2, mác 250 | m3 | 711.318 | 711.960 | 139.807 | 1.563.085 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm đặc (chữ I, T), đá 1x2, mác 300 | m3 | 769.042 | 711.960 | 139.807 | 1.620.809 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm hộp (T, bản rỗng), đá 1x2, mác 200 | m3 | 655.710 | 777.240 | 251.028 | 1.683.978 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm hộp (T, bản rỗng), đá 1x2, mác 250 | m3 | 711.318 | 777.240 | 251.028 | 1.739.586 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm hộp (T, bản rỗng), đá 1x2, mác 300 | m3 | 769.042 | 777.240 | 251.028 | 1.797.310 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm bản, đá 1x2, mác 200 | m3 | 655.710 | 322.320 | 118.548 | 1.096.578 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm bản, đá 1x2, mác 250 | m3 | 711.318 | 322.320 | 118.548 | 1.152.186 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm bản, đá 1x2, mác 300 | m3 | 769.042 | 322.320 | 118.548 | 1.209.910 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông đúc sẵn dầm cầu Super T, đá 1x2, mác 200 | m3 | 651.172 | 414.120 | 292.280 | 1.357.572 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông đúc sẵn dầm cầu Super T, đá 1x2, mác 250 | m3 | 704.936 | 414.120 | 292.280 | 1.411.336 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông đúc sẵn dầm cầu Super T, đá 1x2, mác 300 | m3 | 760.226 | 414.120 | 292.280 | 1.466.626 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm đặc (chữ I, T), đá 1x2, mác 200 | m3 | 955.997 | 711.960 | 121.317 | 1.789.274 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm đặc (chữ I, T), đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.062.557 | 711.960 | 121.317 | 1.895.834 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm đặc (chữ I, T), đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.171.979 | 711.960 | 121.317 | 2.005.256 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm hộp (T, bản rỗng), đá 1x2, mác 200 | m3 | 955.997 | 777.240 | 129.485 | 1.862.722 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm hộp (T, bản rỗng), đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.062.557 | 777.240 | 129.485 | 1.969.282 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm hộp (T, bản rỗng), đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.171.979 | 777.240 | 129.485 | 2.078.704 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm bản, đá 1x2, mác 200 | m3 | 955.997 | 322.320 | 106.663 | 1.384.980 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm bản, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.062.557 | 322.320 | 106.663 | 1.491.540 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm bản, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.171.979 | 322.320 | 106.663 | 1.600.962 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng <= 4m,Đá 1x2 , mác 200 | m3 | 946.599 | 522.240 | 61.784 | 1.530.623 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng <= 4m,Đá 1x2 , mác 250 | m3 | 1.002.750 | 522.240 | 61.784 | 1.586.774 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng <= 4m,Đá 1x2 , mác 300 | m3 | 1.061.068 | 522.240 | 61.784 | 1.645.092 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng <= 4m,Đá 1x2 , mác 350 | m3 | 1.130.930 | 522.240 | 61.784 | 1.714.954 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng > 4m.Đá 1x2 , mác 200 | m3 | 1.005.684 | 656.880 | 61.784 | 1.724.348 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng > 4m.Đá 1x2 , mác 250 | m3 | 1.061.835 | 656.880 | 61.784 | 1.780.499 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng > 4m.Đá 1x2 , mác 300 | m3 | 1.120.153 | 656.880 | 61.784 | 1.838.817 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng > 4m.Đá 1x2 , mác 350 | m3 | 1.190.015 | 656.880 | 61.784 | 1.908.679 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp, đá 1x2 , mác 200 | m3 | 644.759 | 518.160 | 43.203 | 1.206.122 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp, đá 1x2 , mác 250 | m3 | 697.988 | 518.160 | 43.203 | 1.259.351 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp, đá 1x2 , mác 300 | m3 | 752.732 | 518.160 | 43.203 | 1.314.095 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp, đá 1x2 , mác 350 | m3 | 810.857 | 518.160 | 43.203 | 1.372.220 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Seabee, đá 1x2 , mác 200 | m3 | 644.759 | 830.280 | 43.203 | 1.518.242 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Seabee, đá 1x2 , mác 250 | m3 | 697.988 | 830.280 | 43.203 | 1.571.471 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Seabee, đá 1x2 , mác 300 | m3 | 752.732 | 830.280 | 43.203 | 1.626.215 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Seabee, đá 1x2 , mác 350 | m3 | 810.857 | 830.280 | 43.203 | 1.684.340 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, Đá 1x2, mác 200 | m3 | 654.382 | 571.200 | 43.203 | 1.268.785 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, Đá 1x2, mác 250 | m3 | 708.406 | 571.200 | 43.203 | 1.322.809 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, Đá 1x2, mác 300 | m3 | 763.967 | 571.200 | 43.203 | 1.378.370 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, Đá 1x2, mác 350 | m3 | 822.959 | 571.200 | 43.203 | 1.437.362 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod , Đá 1x2, mác 200 | m3 | 659.331 | 1.164.840 | 43.203 | 1.867.374 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod, Đá 1x2 ,mác 250 | m3 | 712.561 | 1.164.840 | 43.203 | 1.920.604 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod, Đá 1x2 ,mác 300 | m3 | 767.305 | 1.164.840 | 43.203 | 1.975.348 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod, Đá 1x2 ,mác 350 | m3 | 825.430 | 1.164.840 | 43.203 | 2.033.473 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm | tấn | 11.577.300 | 2.684.700 | 81.631 | 14.343.631 |