Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.239.149 | 354.620 | 52.775 | 1.646.544 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1.173.605 | 387.940 | 102.287 | 1.663.832 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1.168.544 | 387.940 | 102.287 | 1.658.771 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.239.149 | 354.620 | 52.775 | 1.646.544 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1.173.605 | 387.940 | 102.287 | 1.663.832 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1.168.544 | 387.940 | 102.287 | 1.658.771 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M50, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 1.198.866 |
| 387.940 |
| 102.287 |
| 1.689.093 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1.188.792 | 387.940 | 102.287 | 1.679.019 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1.218.896 | 387.940 | 102.287 | 1.709.123 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1.205.732 | 387.940 | 102.287 | 1.695.959 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.238.928 | 387.940 | 102.287 | 1.729.155 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.223.015 | 387.940 | 102.287 | 1.713.242 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.239.149 | 387.940 | 102.287 | 1.729.376 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1.173.605 | 404.600 | 154.898 | 1.733.103 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1.168.544 | 404.600 | 154.898 | 1.728.042 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1.198.866 | 404.600 | 154.898 | 1.758.364 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1.188.792 | 404.600 | 154.898 | 1.748.290 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1.218.896 | 404.600 | 154.898 | 1.778.394 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1.205.732 | 404.600 | 154.898 | 1.765.230 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.238.928 | 404.600 | 154.898 | 1.798.426 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.223.015 | 404.600 | 154.898 | 1.782.513 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.239.149 | 404.600 | 154.898 | 1.798.647 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1.126.850 | 357.000 | 7.355 | 1.491.205 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1.121.534 | 357.000 | 7.355 | 1.485.889 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1.153.382 | 357.000 | 7.355 | 1.517.737 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1.142.801 | 357.000 | 7.355 | 1.507.156 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1.174.418 | 357.000 | 7.355 | 1.538.773 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1.160.592 | 357.000 | 7.355 | 1.524.947 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.195.458 | 357.000 | 7.355 | 1.559.813 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.178.744 | 357.000 | 7.355 | 1.543.099 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.195.689 | 357.000 | 7.355 | 1.560.044 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1.126.850 | 385.560 | 53.058 | 1.565.468 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1.121.534 | 385.560 | 53.058 | 1.560.152 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1.153.382 | 385.560 | 53.058 | 1.592.000 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1.142.801 | 385.560 | 53.058 | 1.581.419 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1.174.418 | 385.560 | 53.058 | 1.613.036 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1.160.592 | 385.560 | 53.058 | 1.599.210 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.195.458 | 385.560 | 53.058 | 1.634.076 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.178.744 | 385.560 | 53.058 | 1.617.362 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.195.689 | 385.560 | 53.058 | 1.634.307 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1.126.850 | 421.260 | 102.569 | 1.650.679 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1.121.534 | 421.260 | 102.569 | 1.645.363 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1.153.382 | 421.260 | 102.569 | 1.677.211 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1.142.801 | 421.260 | 102.569 | 1.666.630 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1.174.418 | 421.260 | 102.569 | 1.698.247 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1.160.592 | 421.260 | 102.569 | 1.684.421 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.195.458 | 421.260 | 102.569 | 1.719.287 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.178.744 | 421.260 | 102.569 | 1.702.573 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.195.689 | 421.260 | 102.569 | 1.719.518 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1.126.850 | 437.920 | 155.181 | 1.719.951 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1.121.534 | 437.920 | 155.181 | 1.714.635 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1.153.382 | 437.920 | 155.181 | 1.746.483 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1.142.801 | 437.920 | 155.181 | 1.735.902 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M50, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 1.198.866 |
| 387.940 |
| 102.287 |
| 1.689.093 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1.188.792 | 387.940 | 102.287 | 1.679.019 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1.218.896 | 387.940 | 102.287 | 1.709.123 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1.205.732 | 387.940 | 102.287 | 1.695.959 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.238.928 | 387.940 | 102.287 | 1.729.155 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.223.015 | 387.940 | 102.287 | 1.713.242 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.239.149 | 387.940 | 102.287 | 1.729.376 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1.173.605 | 404.600 | 154.898 | 1.733.103 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1.168.544 | 404.600 | 154.898 | 1.728.042 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1.198.866 | 404.600 | 154.898 | 1.758.364 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1.188.792 | 404.600 | 154.898 | 1.748.290 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1.218.896 | 404.600 | 154.898 | 1.778.394 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1.205.732 | 404.600 | 154.898 | 1.765.230 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.238.928 | 404.600 | 154.898 | 1.798.426 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.223.015 | 404.600 | 154.898 | 1.782.513 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.239.149 | 404.600 | 154.898 | 1.798.647 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1.126.850 | 357.000 | 7.355 | 1.491.205 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1.121.534 | 357.000 | 7.355 | 1.485.889 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1.153.382 | 357.000 | 7.355 | 1.517.737 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1.142.801 | 357.000 | 7.355 | 1.507.156 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1.174.418 | 357.000 | 7.355 | 1.538.773 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1.160.592 | 357.000 | 7.355 | 1.524.947 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.195.458 | 357.000 | 7.355 | 1.559.813 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.178.744 | 357.000 | 7.355 | 1.543.099 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.195.689 | 357.000 | 7.355 | 1.560.044 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1.126.850 | 385.560 | 53.058 | 1.565.468 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1.121.534 | 385.560 | 53.058 | 1.560.152 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1.153.382 | 385.560 | 53.058 | 1.592.000 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1.142.801 | 385.560 | 53.058 | 1.581.419 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1.174.418 | 385.560 | 53.058 | 1.613.036 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1.160.592 | 385.560 | 53.058 | 1.599.210 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.195.458 | 385.560 | 53.058 | 1.634.076 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.178.744 | 385.560 | 53.058 | 1.617.362 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.195.689 | 385.560 | 53.058 | 1.634.307 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1.126.850 | 421.260 | 102.569 | 1.650.679 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1.121.534 | 421.260 | 102.569 | 1.645.363 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1.153.382 | 421.260 | 102.569 | 1.677.211 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1.142.801 | 421.260 | 102.569 | 1.666.630 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1.174.418 | 421.260 | 102.569 | 1.698.247 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1.160.592 | 421.260 | 102.569 | 1.684.421 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.195.458 | 421.260 | 102.569 | 1.719.287 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.178.744 | 421.260 | 102.569 | 1.702.573 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.195.689 | 421.260 | 102.569 | 1.719.518 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1.126.850 | 437.920 | 155.181 | 1.719.951 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1.121.534 | 437.920 | 155.181 | 1.714.635 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1.153.382 | 437.920 | 155.181 | 1.746.483 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1.142.801 | 437.920 | 155.181 | 1.735.902 |