Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.228.865 | 426.020 | 99.458 | 1.754.343 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.238.509 | 426.020 | 99.458 | 1.763.987 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1.199.329 | 442.680 | 152.070 | 1.794.079 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.228.865 | 426.020 | 99.458 | 1.754.343 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.238.509 | 426.020 | 99.458 | 1.763.987 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1.199.329 | 442.680 | 152.070 | 1.794.079 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M25, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1.196.304 |
| 442.680 |
| 152.070 |
| 1.791.054 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1.214.430 | 442.680 | 152.070 | 1.809.180 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1.208.408 | 442.680 | 152.070 | 1.803.158 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1.226.403 | 442.680 | 152.070 | 1.821.153 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1.218.534 | 442.680 | 152.070 | 1.813.284 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.238.377 | 442.680 | 152.070 | 1.833.127 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.228.865 | 442.680 | 152.070 | 1.823.615 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.238.509 | 442.680 | 152.070 | 1.833.259 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1.171.237 | 349.860 | 8.204 | 1.529.301 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1.164.847 | 349.860 | 8.204 | 1.522.911 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1.203.132 | 349.860 | 8.204 | 1.561.196 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1.190.412 | 349.860 | 8.204 | 1.548.476 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1.228.420 | 349.860 | 8.204 | 1.586.484 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1.211.799 | 349.860 | 8.204 | 1.569.863 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.253.713 | 349.860 | 8.204 | 1.611.777 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.233.621 | 349.860 | 8.204 | 1.591.685 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.253.991 | 349.860 | 8.204 | 1.612.055 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1.171.237 | 376.040 | 53.907 | 1.601.184 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1.164.847 | 376.040 | 53.907 | 1.594.794 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1.203.132 | 376.040 | 53.907 | 1.633.079 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1.190.412 | 376.040 | 53.907 | 1.620.359 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1.228.420 | 376.040 | 53.907 | 1.658.367 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1.211.799 | 376.040 | 53.907 | 1.641.746 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.253.713 | 376.040 | 53.907 | 1.683.660 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.233.621 | 376.040 | 53.907 | 1.663.568 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.253.991 | 376.040 | 53.907 | 1.683.938 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1.171.237 | 411.740 | 103.418 | 1.686.395 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1.164.847 | 411.740 | 103.418 | 1.680.005 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1.203.132 | 411.740 | 103.418 | 1.718.290 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1.190.412 | 411.740 | 103.418 | 1.705.570 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1.228.420 | 411.740 | 103.418 | 1.743.578 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1.211.799 | 411.740 | 103.418 | 1.726.957 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.253.713 | 411.740 | 103.418 | 1.768.871 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.233.621 | 411.740 | 103.418 | 1.748.779 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.253.991 | 411.740 | 103.418 | 1.769.149 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1.171.237 | 430.780 | 156.030 | 1.758.047 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1.164.847 | 430.780 | 156.030 | 1.751.657 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1.203.132 | 430.780 | 156.030 | 1.789.942 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1.190.412 | 430.780 | 156.030 | 1.777.222 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1.228.420 | 430.780 | 156.030 | 1.815.230 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1.211.799 | 430.780 | 156.030 | 1.798.609 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.253.713 | 430.780 | 156.030 | 1.840.523 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.233.621 | 430.780 | 156.030 | 1.820.431 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.253.991 | 430.780 | 156.030 | 1.840.801 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1.200.659 | 333.200 | 4.243 | 1.538.102 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1.197.606 | 333.200 | 4.243 | 1.535.049 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1.215.901 | 333.200 | 4.243 | 1.553.344 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M25, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1.196.304 |
| 442.680 |
| 152.070 |
| 1.791.054 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1.214.430 | 442.680 | 152.070 | 1.809.180 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1.208.408 | 442.680 | 152.070 | 1.803.158 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1.226.403 | 442.680 | 152.070 | 1.821.153 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1.218.534 | 442.680 | 152.070 | 1.813.284 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.238.377 | 442.680 | 152.070 | 1.833.127 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.228.865 | 442.680 | 152.070 | 1.823.615 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.238.509 | 442.680 | 152.070 | 1.833.259 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1.171.237 | 349.860 | 8.204 | 1.529.301 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1.164.847 | 349.860 | 8.204 | 1.522.911 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1.203.132 | 349.860 | 8.204 | 1.561.196 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1.190.412 | 349.860 | 8.204 | 1.548.476 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1.228.420 | 349.860 | 8.204 | 1.586.484 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1.211.799 | 349.860 | 8.204 | 1.569.863 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.253.713 | 349.860 | 8.204 | 1.611.777 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.233.621 | 349.860 | 8.204 | 1.591.685 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.253.991 | 349.860 | 8.204 | 1.612.055 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1.171.237 | 376.040 | 53.907 | 1.601.184 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1.164.847 | 376.040 | 53.907 | 1.594.794 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1.203.132 | 376.040 | 53.907 | 1.633.079 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1.190.412 | 376.040 | 53.907 | 1.620.359 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1.228.420 | 376.040 | 53.907 | 1.658.367 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1.211.799 | 376.040 | 53.907 | 1.641.746 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.253.713 | 376.040 | 53.907 | 1.683.660 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.233.621 | 376.040 | 53.907 | 1.663.568 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.253.991 | 376.040 | 53.907 | 1.683.938 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1.171.237 | 411.740 | 103.418 | 1.686.395 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1.164.847 | 411.740 | 103.418 | 1.680.005 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1.203.132 | 411.740 | 103.418 | 1.718.290 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1.190.412 | 411.740 | 103.418 | 1.705.570 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1.228.420 | 411.740 | 103.418 | 1.743.578 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1.211.799 | 411.740 | 103.418 | 1.726.957 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.253.713 | 411.740 | 103.418 | 1.768.871 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.233.621 | 411.740 | 103.418 | 1.748.779 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.253.991 | 411.740 | 103.418 | 1.769.149 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1.171.237 | 430.780 | 156.030 | 1.758.047 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1.164.847 | 430.780 | 156.030 | 1.751.657 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1.203.132 | 430.780 | 156.030 | 1.789.942 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1.190.412 | 430.780 | 156.030 | 1.777.222 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1.228.420 | 430.780 | 156.030 | 1.815.230 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1.211.799 | 430.780 | 156.030 | 1.798.609 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.253.713 | 430.780 | 156.030 | 1.840.523 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.233.621 | 430.780 | 156.030 | 1.820.431 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.253.991 | 430.780 | 156.030 | 1.840.801 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1.200.659 | 333.200 | 4.243 | 1.538.102 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1.197.606 | 333.200 | 4.243 | 1.535.049 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1.215.901 | 333.200 | 4.243 | 1.553.344 |