Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1.180.722 | 330.820 | 152.070 | 1.663.612 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1.174.700 | 330.820 | 152.070 | 1.657.590 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1.192.695 | 330.820 | 152.070 | 1.675.585 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1.180.722 | 330.820 | 152.070 | 1.663.612 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1.174.700 | 330.820 | 152.070 | 1.657.590 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1.192.695 | 330.820 | 152.070 | 1.675.585 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M75, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1.184.826 |
| 330.820 |
| 152.070 |
| 1.667.716 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.204.669 | 330.820 | 152.070 | 1.687.559 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.195.157 | 330.820 | 152.070 | 1.678.047 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.204.801 | 330.820 | 152.070 | 1.687.691 |
| Xây gạch chịu lửa, xây ống khói | tấn | 2.842.875 | 2.670.061 | 425.767 | 5.938.703 |
| Xây gạch chịu lửa, xây lò nung clinke | tấn | 2.739.120 | 2.037.678 | 161.620 | 4.938.418 |
| Xây gạch chịu lửa, xây cửa lò, đáy lò nung, cửa ống khói | tấn | 2.760.120 | 1.264.766 | 29.864 | 4.054.750 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây thân xiclo | tấn | 2.810.325 | 2.529.531 | 798.034 | 6.137.890 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây trong phễu, trong ống thép | tấn | 2.768.280 | 3.513.238 | 548.350 | 6.829.868 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây trong côn, cút thép | tấn | 2.828.460 | 4.075.356 | 548.350 | 7.452.166 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây tường lò | tấn | 2.713.500 | 2.107.943 | 37.017 | 4.858.460 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây vòm lò | tấn | 2.616.015 | 2.389.002 | 39.879 | 5.044.896 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây đáy lò | tấn | 2.713.500 | 1.967.413 | 24.141 | 4.705.054 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây đường khói | tấn | 2.613.000 | 2.670.061 | 38.448 | 5.321.509 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 660.008 | 232.880 | 52.294 | 945.182 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 713.984 | 232.880 | 52.294 | 999.158 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 672.493 | 232.880 | 52.294 | 957.667 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 770.748 | 232.880 | 52.294 | 1.055.922 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 721.601 | 232.880 | 52.294 | 1.006.775 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 823.754 | 232.880 | 52.294 | 1.108.928 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 773.205 | 232.880 | 52.294 | 1.058.379 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 876.916 | 232.880 | 52.294 | 1.162.090 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 821.601 | 232.880 | 52.294 | 1.106.775 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 943.945 | 232.880 | 52.294 | 1.229.119 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 873.620 | 232.880 | 52.294 | 1.158.794 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.018.928 | 232.880 | 52.294 | 1.304.102 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 949.058 | 232.880 | 52.294 | 1.234.232 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.006.591 | 232.880 | 52.294 | 1.291.765 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.059.428 | 232.880 | 52.294 | 1.344.602 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.172.336 | 232.880 | 52.294 | 1.457.510 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 660.008 | 193.704 | 52.294 | 906.006 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 713.984 | 193.704 | 52.294 | 959.982 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 672.493 | 193.704 | 52.294 | 918.491 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 770.748 | 193.704 | 52.294 | 1.016.746 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 721.601 | 193.704 | 52.294 | 967.599 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 823.754 | 193.704 | 52.294 | 1.069.752 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 773.205 | 193.704 | 52.294 | 1.019.203 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 876.916 | 193.704 | 52.294 | 1.122.914 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 821.601 | 193.704 | 52.294 | 1.067.599 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 943.945 | 193.704 | 52.294 | 1.189.943 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 873.620 | 193.704 | 52.294 | 1.119.618 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.018.928 | 193.704 | 52.294 | 1.264.926 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 949.058 | 193.704 | 52.294 | 1.195.056 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.006.591 | 193.704 | 52.294 | 1.252.589 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.059.428 | 193.704 | 52.294 | 1.305.426 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.172.336 | 193.704 | 52.294 | 1.418.334 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 684.132 | 232.880 | 52.294 | 969.306 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M75, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1.184.826 |
| 330.820 |
| 152.070 |
| 1.667.716 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.204.669 | 330.820 | 152.070 | 1.687.559 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.195.157 | 330.820 | 152.070 | 1.678.047 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.204.801 | 330.820 | 152.070 | 1.687.691 |
| Xây gạch chịu lửa, xây ống khói | tấn | 2.842.875 | 2.670.061 | 425.767 | 5.938.703 |
| Xây gạch chịu lửa, xây lò nung clinke | tấn | 2.739.120 | 2.037.678 | 161.620 | 4.938.418 |
| Xây gạch chịu lửa, xây cửa lò, đáy lò nung, cửa ống khói | tấn | 2.760.120 | 1.264.766 | 29.864 | 4.054.750 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây thân xiclo | tấn | 2.810.325 | 2.529.531 | 798.034 | 6.137.890 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây trong phễu, trong ống thép | tấn | 2.768.280 | 3.513.238 | 548.350 | 6.829.868 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây trong côn, cút thép | tấn | 2.828.460 | 4.075.356 | 548.350 | 7.452.166 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây tường lò | tấn | 2.713.500 | 2.107.943 | 37.017 | 4.858.460 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây vòm lò | tấn | 2.616.015 | 2.389.002 | 39.879 | 5.044.896 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây đáy lò | tấn | 2.713.500 | 1.967.413 | 24.141 | 4.705.054 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây đường khói | tấn | 2.613.000 | 2.670.061 | 38.448 | 5.321.509 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 660.008 | 232.880 | 52.294 | 945.182 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 713.984 | 232.880 | 52.294 | 999.158 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 672.493 | 232.880 | 52.294 | 957.667 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 770.748 | 232.880 | 52.294 | 1.055.922 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 721.601 | 232.880 | 52.294 | 1.006.775 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 823.754 | 232.880 | 52.294 | 1.108.928 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 773.205 | 232.880 | 52.294 | 1.058.379 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 876.916 | 232.880 | 52.294 | 1.162.090 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 821.601 | 232.880 | 52.294 | 1.106.775 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 943.945 | 232.880 | 52.294 | 1.229.119 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 873.620 | 232.880 | 52.294 | 1.158.794 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.018.928 | 232.880 | 52.294 | 1.304.102 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 949.058 | 232.880 | 52.294 | 1.234.232 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.006.591 | 232.880 | 52.294 | 1.291.765 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.059.428 | 232.880 | 52.294 | 1.344.602 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.172.336 | 232.880 | 52.294 | 1.457.510 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 660.008 | 193.704 | 52.294 | 906.006 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 713.984 | 193.704 | 52.294 | 959.982 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 672.493 | 193.704 | 52.294 | 918.491 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 770.748 | 193.704 | 52.294 | 1.016.746 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 721.601 | 193.704 | 52.294 | 967.599 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 823.754 | 193.704 | 52.294 | 1.069.752 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 773.205 | 193.704 | 52.294 | 1.019.203 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 876.916 | 193.704 | 52.294 | 1.122.914 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 821.601 | 193.704 | 52.294 | 1.067.599 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 943.945 | 193.704 | 52.294 | 1.189.943 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 873.620 | 193.704 | 52.294 | 1.119.618 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.018.928 | 193.704 | 52.294 | 1.264.926 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 949.058 | 193.704 | 52.294 | 1.195.056 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.006.591 | 193.704 | 52.294 | 1.252.589 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.059.428 | 193.704 | 52.294 | 1.305.426 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.172.336 | 193.704 | 52.294 | 1.418.334 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 684.132 | 232.880 | 52.294 | 969.306 |