Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 739.074 | 232.880 | 52.294 | 1.024.248 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 696.739 | 232.880 | 52.294 | 981.913 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 795.403 | 232.880 | 52.294 | 1.080.577 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 739.074 | 232.880 | 52.294 | 1.024.248 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 696.739 | 232.880 | 52.294 | 981.913 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 795.403 | 232.880 | 52.294 | 1.080.577 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 747.116 |
| 232.880 |
| 52.294 |
| 1.032.290 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 849.359 | 232.880 | 52.294 | 1.134.533 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 798.336 | 232.880 | 52.294 | 1.083.510 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 903.504 | 232.880 | 52.294 | 1.188.678 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 846.870 | 232.880 | 52.294 | 1.132.044 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 993.411 | 232.880 | 52.294 | 1.278.585 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 899.960 | 232.880 | 52.294 | 1.185.134 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.073.654 | 232.880 | 52.294 | 1.358.828 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 942.501 | 232.880 | 52.294 | 1.227.675 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.042.996 | 232.880 | 52.294 | 1.328.170 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.097.023 | 232.880 | 52.294 | 1.382.197 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.214.755 | 232.880 | 52.294 | 1.499.929 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 684.132 | 193.704 | 52.294 | 930.130 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 739.074 | 193.704 | 52.294 | 985.072 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 696.739 | 193.704 | 52.294 | 942.737 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 795.403 | 193.704 | 52.294 | 1.041.401 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 747.116 | 193.704 | 52.294 | 993.114 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 849.359 | 193.704 | 52.294 | 1.095.357 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 798.336 | 193.704 | 52.294 | 1.044.334 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 903.504 | 193.704 | 52.294 | 1.149.502 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 846.870 | 193.704 | 52.294 | 1.092.868 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 993.411 | 193.704 | 52.294 | 1.239.409 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 899.960 | 193.704 | 52.294 | 1.145.958 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.073.654 | 193.704 | 52.294 | 1.319.652 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 942.501 | 193.704 | 52.294 | 1.188.499 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.042.996 | 193.704 | 52.294 | 1.288.994 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.097.023 | 193.704 | 52.294 | 1.343.021 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.214.755 | 193.704 | 52.294 | 1.460.753 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 703.187 | 267.703 | 52.608 | 1.023.498 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 763.499 | 267.703 | 52.608 | 1.083.810 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 716.666 | 267.703 | 52.608 | 1.036.977 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 823.015 | 267.703 | 52.608 | 1.143.326 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 770.726 | 267.703 | 52.608 | 1.091.037 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 879.716 | 267.703 | 52.608 | 1.200.027 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 825.626 | 267.703 | 52.608 | 1.145.937 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 972.370 | 267.703 | 52.608 | 1.292.681 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 877.166 | 267.703 | 52.608 | 1.197.477 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.019.394 | 267.703 | 52.608 | 1.339.705 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 926.907 | 267.703 | 52.608 | 1.247.218 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.086.497 | 267.703 | 52.608 | 1.406.808 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.009.799 | 267.703 | 52.608 | 1.330.110 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.055.724 | 267.703 | 52.608 | 1.376.035 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.128.935 | 267.703 | 52.608 | 1.449.246 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.229.200 | 267.703 | 52.608 | 1.549.511 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 731.036 | 322.115 | 52.608 | 1.105.759 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 793.737 | 322.115 | 52.608 | 1.168.460 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 745.049 | 322.115 | 52.608 | 1.119.772 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 747.116 |
| 232.880 |
| 52.294 |
| 1.032.290 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 849.359 | 232.880 | 52.294 | 1.134.533 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 798.336 | 232.880 | 52.294 | 1.083.510 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 903.504 | 232.880 | 52.294 | 1.188.678 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 846.870 | 232.880 | 52.294 | 1.132.044 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 993.411 | 232.880 | 52.294 | 1.278.585 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 899.960 | 232.880 | 52.294 | 1.185.134 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.073.654 | 232.880 | 52.294 | 1.358.828 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 942.501 | 232.880 | 52.294 | 1.227.675 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.042.996 | 232.880 | 52.294 | 1.328.170 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.097.023 | 232.880 | 52.294 | 1.382.197 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.214.755 | 232.880 | 52.294 | 1.499.929 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 684.132 | 193.704 | 52.294 | 930.130 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 739.074 | 193.704 | 52.294 | 985.072 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 696.739 | 193.704 | 52.294 | 942.737 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 795.403 | 193.704 | 52.294 | 1.041.401 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 747.116 | 193.704 | 52.294 | 993.114 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 849.359 | 193.704 | 52.294 | 1.095.357 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 798.336 | 193.704 | 52.294 | 1.044.334 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 903.504 | 193.704 | 52.294 | 1.149.502 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 846.870 | 193.704 | 52.294 | 1.092.868 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 993.411 | 193.704 | 52.294 | 1.239.409 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 899.960 | 193.704 | 52.294 | 1.145.958 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.073.654 | 193.704 | 52.294 | 1.319.652 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 942.501 | 193.704 | 52.294 | 1.188.499 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.042.996 | 193.704 | 52.294 | 1.288.994 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.097.023 | 193.704 | 52.294 | 1.343.021 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.214.755 | 193.704 | 52.294 | 1.460.753 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 703.187 | 267.703 | 52.608 | 1.023.498 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 763.499 | 267.703 | 52.608 | 1.083.810 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 716.666 | 267.703 | 52.608 | 1.036.977 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 823.015 | 267.703 | 52.608 | 1.143.326 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 770.726 | 267.703 | 52.608 | 1.091.037 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 879.716 | 267.703 | 52.608 | 1.200.027 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 825.626 | 267.703 | 52.608 | 1.145.937 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 972.370 | 267.703 | 52.608 | 1.292.681 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 877.166 | 267.703 | 52.608 | 1.197.477 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.019.394 | 267.703 | 52.608 | 1.339.705 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 926.907 | 267.703 | 52.608 | 1.247.218 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.086.497 | 267.703 | 52.608 | 1.406.808 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.009.799 | 267.703 | 52.608 | 1.330.110 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.055.724 | 267.703 | 52.608 | 1.376.035 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.128.935 | 267.703 | 52.608 | 1.449.246 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.229.200 | 267.703 | 52.608 | 1.549.511 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 731.036 | 322.115 | 52.608 | 1.105.759 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 793.737 | 322.115 | 52.608 | 1.168.460 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 745.049 | 322.115 | 52.608 | 1.119.772 |