Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.095.146 | 592.620 | 76.594 | 1.764.360 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.151.874 | 592.620 | 76.594 | 1.821.088 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.275.492 | 592.620 | 76.594 | 1.944.706 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.095.146 | 592.620 | 76.594 | 1.764.360 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.151.874 | 592.620 | 76.594 | 1.821.088 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.275.492 | 592.620 | 76.594 | 1.944.706 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 718.338 |
| 702.100 |
| 131.923 |
| 1.552.361 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 776.028 | 702.100 | 131.923 | 1.610.051 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 731.576 | 702.100 | 131.923 | 1.565.599 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 835.173 | 702.100 | 131.923 | 1.669.196 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 784.472 | 702.100 | 131.923 | 1.618.495 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 891.826 | 702.100 | 131.923 | 1.725.849 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 838.252 | 702.100 | 131.923 | 1.672.275 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 948.679 | 702.100 | 131.923 | 1.782.702 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 889.213 | 702.100 | 131.923 | 1.723.236 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.043.082 | 702.100 | 131.923 | 1.877.105 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 944.958 | 702.100 | 131.923 | 1.778.981 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.127.337 | 702.100 | 131.923 | 1.961.360 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 989.626 | 702.100 | 131.923 | 1.823.649 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.095.146 | 702.100 | 131.923 | 1.929.169 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.151.874 | 702.100 | 131.923 | 1.985.897 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.275.492 | 702.100 | 131.923 | 2.109.515 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 718.338 | 547.400 | 76.594 | 1.342.332 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 776.028 | 547.400 | 76.594 | 1.400.022 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 731.576 | 547.400 | 76.594 | 1.355.570 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 835.173 | 547.400 | 76.594 | 1.459.167 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 784.472 | 547.400 | 76.594 | 1.408.466 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 891.826 | 547.400 | 76.594 | 1.515.820 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 838.252 | 547.400 | 76.594 | 1.462.246 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 948.679 | 547.400 | 76.594 | 1.572.673 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 889.213 | 547.400 | 76.594 | 1.513.207 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.043.082 | 547.400 | 76.594 | 1.667.076 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 944.958 | 547.400 | 76.594 | 1.568.952 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.127.337 | 547.400 | 76.594 | 1.751.331 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 989.626 | 547.400 | 76.594 | 1.613.620 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.095.146 | 547.400 | 76.594 | 1.719.140 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.151.874 | 547.400 | 76.594 | 1.775.868 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.275.492 | 547.400 | 76.594 | 1.899.486 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 718.338 | 659.260 | 131.923 | 1.509.521 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 776.028 | 659.260 | 131.923 | 1.567.211 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 731.576 | 659.260 | 131.923 | 1.522.759 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 835.173 | 659.260 | 131.923 | 1.626.356 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 784.472 | 659.260 | 131.923 | 1.575.655 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 891.826 | 659.260 | 131.923 | 1.683.009 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 838.252 | 659.260 | 131.923 | 1.629.435 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 948.679 | 659.260 | 131.923 | 1.739.862 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 889.213 | 659.260 | 131.923 | 1.680.396 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.043.082 | 659.260 | 131.923 | 1.834.265 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 944.958 | 659.260 | 131.923 | 1.736.141 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.127.337 | 659.260 | 131.923 | 1.918.520 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 989.626 | 659.260 | 131.923 | 1.780.809 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.095.146 | 659.260 | 131.923 | 1.886.329 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.151.874 | 659.260 | 131.923 | 1.943.057 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 718.338 |
| 702.100 |
| 131.923 |
| 1.552.361 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 776.028 | 702.100 | 131.923 | 1.610.051 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 731.576 | 702.100 | 131.923 | 1.565.599 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 835.173 | 702.100 | 131.923 | 1.669.196 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 784.472 | 702.100 | 131.923 | 1.618.495 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 891.826 | 702.100 | 131.923 | 1.725.849 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 838.252 | 702.100 | 131.923 | 1.672.275 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 948.679 | 702.100 | 131.923 | 1.782.702 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 889.213 | 702.100 | 131.923 | 1.723.236 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.043.082 | 702.100 | 131.923 | 1.877.105 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 944.958 | 702.100 | 131.923 | 1.778.981 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.127.337 | 702.100 | 131.923 | 1.961.360 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 989.626 | 702.100 | 131.923 | 1.823.649 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.095.146 | 702.100 | 131.923 | 1.929.169 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.151.874 | 702.100 | 131.923 | 1.985.897 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.275.492 | 702.100 | 131.923 | 2.109.515 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 718.338 | 547.400 | 76.594 | 1.342.332 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 776.028 | 547.400 | 76.594 | 1.400.022 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 731.576 | 547.400 | 76.594 | 1.355.570 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 835.173 | 547.400 | 76.594 | 1.459.167 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 784.472 | 547.400 | 76.594 | 1.408.466 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 891.826 | 547.400 | 76.594 | 1.515.820 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 838.252 | 547.400 | 76.594 | 1.462.246 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 948.679 | 547.400 | 76.594 | 1.572.673 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 889.213 | 547.400 | 76.594 | 1.513.207 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.043.082 | 547.400 | 76.594 | 1.667.076 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 944.958 | 547.400 | 76.594 | 1.568.952 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.127.337 | 547.400 | 76.594 | 1.751.331 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 989.626 | 547.400 | 76.594 | 1.613.620 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.095.146 | 547.400 | 76.594 | 1.719.140 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.151.874 | 547.400 | 76.594 | 1.775.868 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.275.492 | 547.400 | 76.594 | 1.899.486 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 718.338 | 659.260 | 131.923 | 1.509.521 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 776.028 | 659.260 | 131.923 | 1.567.211 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 731.576 | 659.260 | 131.923 | 1.522.759 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 835.173 | 659.260 | 131.923 | 1.626.356 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 784.472 | 659.260 | 131.923 | 1.575.655 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 891.826 | 659.260 | 131.923 | 1.683.009 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 838.252 | 659.260 | 131.923 | 1.629.435 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 948.679 | 659.260 | 131.923 | 1.739.862 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 889.213 | 659.260 | 131.923 | 1.680.396 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.043.082 | 659.260 | 131.923 | 1.834.265 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 944.958 | 659.260 | 131.923 | 1.736.141 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.127.337 | 659.260 | 131.923 | 1.918.520 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 989.626 | 659.260 | 131.923 | 1.780.809 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.095.146 | 659.260 | 131.923 | 1.886.329 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.151.874 | 659.260 | 131.923 | 1.943.057 |