Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.129.527 | 702.100 | 131.923 | 1.963.550 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.049.791 | 702.100 | 131.923 | 1.883.814 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.097.535 | 702.100 | 131.923 | 1.931.558 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.129.527 | 702.100 | 131.923 | 1.963.550 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.049.791 | 702.100 | 131.923 | 1.883.814 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.097.535 | 702.100 | 131.923 | 1.931.558 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1.173.646 |
| 702.100 |
| 131.923 |
| 2.007.669 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.277.882 | 702.100 | 131.923 | 2.111.905 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 731.036 | 547.400 | 76.594 | 1.355.030 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 793.737 | 547.400 | 76.594 | 1.417.731 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 745.049 | 547.400 | 76.594 | 1.369.043 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 855.610 | 547.400 | 76.594 | 1.479.604 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 801.250 | 547.400 | 76.594 | 1.425.244 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 914.556 | 547.400 | 76.594 | 1.538.550 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 858.324 | 547.400 | 76.594 | 1.482.318 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.010.880 | 547.400 | 76.594 | 1.634.874 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 911.905 | 547.400 | 76.594 | 1.535.899 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.059.766 | 547.400 | 76.594 | 1.683.760 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 963.617 | 547.400 | 76.594 | 1.587.611 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.129.527 | 547.400 | 76.594 | 1.753.521 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.049.791 | 547.400 | 76.594 | 1.673.785 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.097.535 | 547.400 | 76.594 | 1.721.529 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.173.646 | 547.400 | 76.594 | 1.797.640 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.277.882 | 547.400 | 76.594 | 1.901.876 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 731.036 | 659.260 | 131.923 | 1.522.219 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 793.737 | 659.260 | 131.923 | 1.584.920 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 745.049 | 659.260 | 131.923 | 1.536.232 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 855.610 | 659.260 | 131.923 | 1.646.793 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 801.250 | 659.260 | 131.923 | 1.592.433 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 914.556 | 659.260 | 131.923 | 1.705.739 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 858.324 | 659.260 | 131.923 | 1.649.507 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.010.880 | 659.260 | 131.923 | 1.802.063 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 911.905 | 659.260 | 131.923 | 1.703.088 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.059.766 | 659.260 | 131.923 | 1.850.949 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 963.617 | 659.260 | 131.923 | 1.754.800 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.129.527 | 659.260 | 131.923 | 1.920.710 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.049.791 | 659.260 | 131.923 | 1.840.974 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.097.535 | 659.260 | 131.923 | 1.888.718 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.173.646 | 659.260 | 131.923 | 1.964.829 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.277.882 | 659.260 | 131.923 | 2.069.065 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 718.338 | 592.620 | 76.594 | 1.387.552 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 776.028 | 592.620 | 76.594 | 1.445.242 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 731.576 | 592.620 | 76.594 | 1.400.790 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 835.173 | 592.620 | 76.594 | 1.504.387 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 784.472 | 592.620 | 76.594 | 1.453.686 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 891.826 | 592.620 | 76.594 | 1.561.040 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 838.252 | 592.620 | 76.594 | 1.507.466 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 948.679 | 592.620 | 76.594 | 1.617.893 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 889.213 | 592.620 | 76.594 | 1.558.427 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.043.082 | 592.620 | 76.594 | 1.712.296 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 944.958 | 592.620 | 76.594 | 1.614.172 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.127.337 | 592.620 | 76.594 | 1.796.551 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 989.626 | 592.620 | 76.594 | 1.658.840 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1.173.646 |
| 702.100 |
| 131.923 |
| 2.007.669 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.277.882 | 702.100 | 131.923 | 2.111.905 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 731.036 | 547.400 | 76.594 | 1.355.030 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 793.737 | 547.400 | 76.594 | 1.417.731 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 745.049 | 547.400 | 76.594 | 1.369.043 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 855.610 | 547.400 | 76.594 | 1.479.604 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 801.250 | 547.400 | 76.594 | 1.425.244 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 914.556 | 547.400 | 76.594 | 1.538.550 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 858.324 | 547.400 | 76.594 | 1.482.318 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.010.880 | 547.400 | 76.594 | 1.634.874 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 911.905 | 547.400 | 76.594 | 1.535.899 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.059.766 | 547.400 | 76.594 | 1.683.760 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 963.617 | 547.400 | 76.594 | 1.587.611 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.129.527 | 547.400 | 76.594 | 1.753.521 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.049.791 | 547.400 | 76.594 | 1.673.785 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.097.535 | 547.400 | 76.594 | 1.721.529 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.173.646 | 547.400 | 76.594 | 1.797.640 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.277.882 | 547.400 | 76.594 | 1.901.876 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 731.036 | 659.260 | 131.923 | 1.522.219 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 793.737 | 659.260 | 131.923 | 1.584.920 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 745.049 | 659.260 | 131.923 | 1.536.232 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 855.610 | 659.260 | 131.923 | 1.646.793 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 801.250 | 659.260 | 131.923 | 1.592.433 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 914.556 | 659.260 | 131.923 | 1.705.739 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 858.324 | 659.260 | 131.923 | 1.649.507 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.010.880 | 659.260 | 131.923 | 1.802.063 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 911.905 | 659.260 | 131.923 | 1.703.088 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.059.766 | 659.260 | 131.923 | 1.850.949 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 963.617 | 659.260 | 131.923 | 1.754.800 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.129.527 | 659.260 | 131.923 | 1.920.710 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.049.791 | 659.260 | 131.923 | 1.840.974 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.097.535 | 659.260 | 131.923 | 1.888.718 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.173.646 | 659.260 | 131.923 | 1.964.829 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.277.882 | 659.260 | 131.923 | 2.069.065 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 718.338 | 592.620 | 76.594 | 1.387.552 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 776.028 | 592.620 | 76.594 | 1.445.242 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 731.576 | 592.620 | 76.594 | 1.400.790 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 835.173 | 592.620 | 76.594 | 1.504.387 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 784.472 | 592.620 | 76.594 | 1.453.686 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 891.826 | 592.620 | 76.594 | 1.561.040 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 838.252 | 592.620 | 76.594 | 1.507.466 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 948.679 | 592.620 | 76.594 | 1.617.893 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 889.213 | 592.620 | 76.594 | 1.558.427 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.043.082 | 592.620 | 76.594 | 1.712.296 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 944.958 | 592.620 | 76.594 | 1.614.172 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.127.337 | 592.620 | 76.594 | 1.796.551 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 989.626 | 592.620 | 76.594 | 1.658.840 |