Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 879.716 | 620.288 | 131.923 | 1.631.927 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 825.626 | 620.288 | 131.923 | 1.577.837 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 972.370 | 620.288 | 131.923 | 1.724.581 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 879.716 | 620.288 | 131.923 | 1.631.927 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 825.626 | 620.288 | 131.923 | 1.577.837 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 972.370 | 620.288 | 131.923 | 1.724.581 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 |
| m3 |
| 877.166 |
| 620.288 |
| 131.923 |
| 1.629.377 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.019.394 | 620.288 | 131.923 | 1.771.605 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 926.907 | 620.288 | 131.923 | 1.679.118 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.086.497 | 620.288 | 131.923 | 1.838.708 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.009.799 | 620.288 | 131.923 | 1.762.010 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.055.724 | 620.288 | 131.923 | 1.807.935 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.128.935 | 620.288 | 131.923 | 1.881.146 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.229.200 | 620.288 | 131.923 | 1.981.411 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 703.187 | 442.680 | 100.060 | 1.245.927 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 763.499 | 442.680 | 100.060 | 1.306.239 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 716.666 | 442.680 | 100.060 | 1.259.406 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 823.015 | 442.680 | 100.060 | 1.365.755 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 770.726 | 442.680 | 100.060 | 1.313.466 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 879.716 | 442.680 | 100.060 | 1.422.456 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 825.626 | 442.680 | 100.060 | 1.368.366 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 972.370 | 442.680 | 100.060 | 1.515.110 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 877.166 | 442.680 | 100.060 | 1.419.906 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.019.394 | 442.680 | 100.060 | 1.562.134 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 926.907 | 442.680 | 100.060 | 1.469.647 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.086.497 | 442.680 | 100.060 | 1.629.237 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.009.799 | 442.680 | 100.060 | 1.552.539 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.055.724 | 442.680 | 100.060 | 1.598.464 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.128.935 | 442.680 | 100.060 | 1.671.675 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.229.200 | 442.680 | 100.060 | 1.771.940 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 703.187 | 633.080 | 100.060 | 1.436.327 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 763.499 | 633.080 | 100.060 | 1.496.639 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 716.666 | 633.080 | 100.060 | 1.449.806 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 823.015 | 633.080 | 100.060 | 1.556.155 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 770.726 | 633.080 | 100.060 | 1.503.866 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 879.716 | 633.080 | 100.060 | 1.612.856 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 825.626 | 633.080 | 100.060 | 1.558.766 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 972.370 | 633.080 | 100.060 | 1.705.510 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 877.166 | 633.080 | 100.060 | 1.610.306 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.019.394 | 633.080 | 100.060 | 1.752.534 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 926.907 | 633.080 | 100.060 | 1.660.047 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.086.497 | 633.080 | 100.060 | 1.819.637 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.009.799 | 633.080 | 100.060 | 1.742.939 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.055.724 | 633.080 | 100.060 | 1.788.864 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.128.935 | 633.080 | 100.060 | 1.862.075 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.229.200 | 633.080 | 100.060 | 1.962.340 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 703.187 | 483.140 | 100.060 | 1.286.387 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 763.499 | 483.140 | 100.060 | 1.346.699 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 716.666 | 483.140 | 100.060 | 1.299.866 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 823.015 | 483.140 | 100.060 | 1.406.215 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 770.726 | 483.140 | 100.060 | 1.353.926 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 879.716 | 483.140 | 100.060 | 1.462.916 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 825.626 | 483.140 | 100.060 | 1.408.826 |
| m3 |
| 877.166 |
| 620.288 |
| 131.923 |
| 1.629.377 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.019.394 | 620.288 | 131.923 | 1.771.605 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 926.907 | 620.288 | 131.923 | 1.679.118 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.086.497 | 620.288 | 131.923 | 1.838.708 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.009.799 | 620.288 | 131.923 | 1.762.010 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.055.724 | 620.288 | 131.923 | 1.807.935 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.128.935 | 620.288 | 131.923 | 1.881.146 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.229.200 | 620.288 | 131.923 | 1.981.411 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 703.187 | 442.680 | 100.060 | 1.245.927 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 763.499 | 442.680 | 100.060 | 1.306.239 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 716.666 | 442.680 | 100.060 | 1.259.406 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 823.015 | 442.680 | 100.060 | 1.365.755 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 770.726 | 442.680 | 100.060 | 1.313.466 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 879.716 | 442.680 | 100.060 | 1.422.456 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 825.626 | 442.680 | 100.060 | 1.368.366 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 972.370 | 442.680 | 100.060 | 1.515.110 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 877.166 | 442.680 | 100.060 | 1.419.906 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.019.394 | 442.680 | 100.060 | 1.562.134 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 926.907 | 442.680 | 100.060 | 1.469.647 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.086.497 | 442.680 | 100.060 | 1.629.237 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.009.799 | 442.680 | 100.060 | 1.552.539 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.055.724 | 442.680 | 100.060 | 1.598.464 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.128.935 | 442.680 | 100.060 | 1.671.675 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.229.200 | 442.680 | 100.060 | 1.771.940 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 703.187 | 633.080 | 100.060 | 1.436.327 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 763.499 | 633.080 | 100.060 | 1.496.639 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 716.666 | 633.080 | 100.060 | 1.449.806 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 823.015 | 633.080 | 100.060 | 1.556.155 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 770.726 | 633.080 | 100.060 | 1.503.866 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 879.716 | 633.080 | 100.060 | 1.612.856 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 825.626 | 633.080 | 100.060 | 1.558.766 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 972.370 | 633.080 | 100.060 | 1.705.510 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 877.166 | 633.080 | 100.060 | 1.610.306 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.019.394 | 633.080 | 100.060 | 1.752.534 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 926.907 | 633.080 | 100.060 | 1.660.047 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.086.497 | 633.080 | 100.060 | 1.819.637 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.009.799 | 633.080 | 100.060 | 1.742.939 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.055.724 | 633.080 | 100.060 | 1.788.864 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.128.935 | 633.080 | 100.060 | 1.862.075 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.229.200 | 633.080 | 100.060 | 1.962.340 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 703.187 | 483.140 | 100.060 | 1.286.387 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 763.499 | 483.140 | 100.060 | 1.346.699 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 716.666 | 483.140 | 100.060 | 1.299.866 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 823.015 | 483.140 | 100.060 | 1.406.215 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 770.726 | 483.140 | 100.060 | 1.353.926 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 879.716 | 483.140 | 100.060 | 1.462.916 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 825.626 | 483.140 | 100.060 | 1.408.826 |