Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 972.370 | 483.140 | 100.060 | 1.555.570 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 877.166 | 483.140 | 100.060 | 1.460.366 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.019.394 | 483.140 | 100.060 | 1.602.594 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 972.370 | 483.140 | 100.060 | 1.555.570 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 877.166 | 483.140 | 100.060 | 1.460.366 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.019.394 | 483.140 | 100.060 | 1.602.594 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 926.907 |
| 483.140 |
| 100.060 |
| 1.510.107 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.086.497 | 483.140 | 100.060 | 1.669.697 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.009.799 | 483.140 | 100.060 | 1.592.999 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.055.724 | 483.140 | 100.060 | 1.638.924 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.128.935 | 483.140 | 100.060 | 1.712.135 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.229.200 | 483.140 | 100.060 | 1.812.400 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 703.187 | 511.700 | 100.060 | 1.314.947 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 763.499 | 511.700 | 100.060 | 1.375.259 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 716.666 | 511.700 | 100.060 | 1.328.426 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 823.015 | 511.700 | 100.060 | 1.434.775 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 770.726 | 511.700 | 100.060 | 1.382.486 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 879.716 | 511.700 | 100.060 | 1.491.476 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 825.626 | 511.700 | 100.060 | 1.437.386 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 972.370 | 511.700 | 100.060 | 1.584.130 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 877.166 | 511.700 | 100.060 | 1.488.926 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.019.394 | 511.700 | 100.060 | 1.631.154 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 926.907 | 511.700 | 100.060 | 1.538.667 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.086.497 | 511.700 | 100.060 | 1.698.257 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.009.799 | 511.700 | 100.060 | 1.621.559 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.055.724 | 511.700 | 100.060 | 1.667.484 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.128.935 | 511.700 | 100.060 | 1.740.695 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.229.200 | 511.700 | 100.060 | 1.840.960 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 703.187 | 333.200 | 52.608 | 1.088.995 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 763.499 | 333.200 | 52.608 | 1.149.307 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 716.666 | 333.200 | 52.608 | 1.102.474 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 823.015 | 333.200 | 52.608 | 1.208.823 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 770.726 | 333.200 | 52.608 | 1.156.534 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 879.716 | 333.200 | 52.608 | 1.265.524 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 825.626 | 333.200 | 52.608 | 1.211.434 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 972.370 | 333.200 | 52.608 | 1.358.178 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 877.166 | 333.200 | 52.608 | 1.262.974 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.019.394 | 333.200 | 52.608 | 1.405.202 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 926.907 | 333.200 | 52.608 | 1.312.715 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.086.497 | 333.200 | 52.608 | 1.472.305 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.009.799 | 333.200 | 52.608 | 1.395.607 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.055.724 | 333.200 | 52.608 | 1.441.532 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.128.935 | 333.200 | 52.608 | 1.514.743 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.229.200 | 333.200 | 52.608 | 1.615.008 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 690.973 | 333.200 | 52.608 | 1.076.781 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 746.465 | 333.200 | 52.608 | 1.132.273 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 703.707 | 333.200 | 52.608 | 1.089.515 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 803.357 | 333.200 | 52.608 | 1.189.165 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 754.588 | 333.200 | 52.608 | 1.140.396 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 857.852 | 333.200 | 52.608 | 1.243.660 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 806.319 | 333.200 | 52.608 | 1.192.127 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 912.539 | 333.200 | 52.608 | 1.298.347 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 855.339 | 333.200 | 52.608 | 1.241.147 |
| m3 |
| 926.907 |
| 483.140 |
| 100.060 |
| 1.510.107 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.086.497 | 483.140 | 100.060 | 1.669.697 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.009.799 | 483.140 | 100.060 | 1.592.999 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.055.724 | 483.140 | 100.060 | 1.638.924 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.128.935 | 483.140 | 100.060 | 1.712.135 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.229.200 | 483.140 | 100.060 | 1.812.400 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 703.187 | 511.700 | 100.060 | 1.314.947 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 763.499 | 511.700 | 100.060 | 1.375.259 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 716.666 | 511.700 | 100.060 | 1.328.426 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 823.015 | 511.700 | 100.060 | 1.434.775 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 770.726 | 511.700 | 100.060 | 1.382.486 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 879.716 | 511.700 | 100.060 | 1.491.476 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 825.626 | 511.700 | 100.060 | 1.437.386 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 972.370 | 511.700 | 100.060 | 1.584.130 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 877.166 | 511.700 | 100.060 | 1.488.926 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.019.394 | 511.700 | 100.060 | 1.631.154 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 926.907 | 511.700 | 100.060 | 1.538.667 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.086.497 | 511.700 | 100.060 | 1.698.257 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.009.799 | 511.700 | 100.060 | 1.621.559 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.055.724 | 511.700 | 100.060 | 1.667.484 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.128.935 | 511.700 | 100.060 | 1.740.695 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.229.200 | 511.700 | 100.060 | 1.840.960 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 703.187 | 333.200 | 52.608 | 1.088.995 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 763.499 | 333.200 | 52.608 | 1.149.307 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 716.666 | 333.200 | 52.608 | 1.102.474 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 823.015 | 333.200 | 52.608 | 1.208.823 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 770.726 | 333.200 | 52.608 | 1.156.534 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 879.716 | 333.200 | 52.608 | 1.265.524 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 825.626 | 333.200 | 52.608 | 1.211.434 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 972.370 | 333.200 | 52.608 | 1.358.178 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 877.166 | 333.200 | 52.608 | 1.262.974 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.019.394 | 333.200 | 52.608 | 1.405.202 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 926.907 | 333.200 | 52.608 | 1.312.715 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.086.497 | 333.200 | 52.608 | 1.472.305 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.009.799 | 333.200 | 52.608 | 1.395.607 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.055.724 | 333.200 | 52.608 | 1.441.532 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.128.935 | 333.200 | 52.608 | 1.514.743 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.229.200 | 333.200 | 52.608 | 1.615.008 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 690.973 | 333.200 | 52.608 | 1.076.781 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 746.465 | 333.200 | 52.608 | 1.132.273 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 703.707 | 333.200 | 52.608 | 1.089.515 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 803.357 | 333.200 | 52.608 | 1.189.165 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 754.588 | 333.200 | 52.608 | 1.140.396 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 857.852 | 333.200 | 52.608 | 1.243.660 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 806.319 | 333.200 | 52.608 | 1.192.127 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 912.539 | 333.200 | 52.608 | 1.298.347 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 855.339 | 333.200 | 52.608 | 1.241.147 |