Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.076.630 | 525.980 | 52.608 | 1.655.218 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.151.291 | 525.980 | 52.608 | 1.729.879 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.253.541 | 525.980 | 52.608 | 1.832.129 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.076.630 | 525.980 | 52.608 | 1.655.218 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.151.291 | 525.980 | 52.608 | 1.729.879 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.253.541 | 525.980 | 52.608 | 1.832.129 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 710.149 |
| 485.520 |
| 154.207 |
| 1.349.876 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 771.059 | 485.520 | 154.207 | 1.410.786 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 723.761 | 485.520 | 154.207 | 1.363.488 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 831.164 | 485.520 | 154.207 | 1.470.891 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 778.357 | 485.520 | 154.207 | 1.418.084 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 888.426 | 485.520 | 154.207 | 1.528.153 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 833.800 | 485.520 | 154.207 | 1.473.527 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 981.997 | 485.520 | 154.207 | 1.621.724 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 885.851 | 485.520 | 154.207 | 1.525.578 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.029.487 | 485.520 | 154.207 | 1.669.214 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 936.085 | 485.520 | 154.207 | 1.575.812 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.097.255 | 485.520 | 154.207 | 1.736.982 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.019.797 | 485.520 | 154.207 | 1.659.524 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.066.177 | 485.520 | 154.207 | 1.705.904 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.113 | 485.520 | 154.207 | 1.779.840 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.241.371 | 485.520 | 154.207 | 1.881.098 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 710.149 | 580.720 | 560.064 | 1.850.933 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 771.059 | 580.720 | 560.064 | 1.911.843 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 723.761 | 580.720 | 560.064 | 1.864.545 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 831.164 | 580.720 | 560.064 | 1.971.948 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 778.357 | 580.720 | 560.064 | 1.919.141 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 888.426 | 580.720 | 560.064 | 2.029.210 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 833.800 | 580.720 | 560.064 | 1.974.584 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 981.997 | 580.720 | 560.064 | 2.122.781 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 885.851 | 580.720 | 560.064 | 2.026.635 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.029.487 | 580.720 | 560.064 | 2.170.271 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 936.085 | 580.720 | 560.064 | 2.076.869 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.097.255 | 580.720 | 560.064 | 2.238.039 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.019.797 | 580.720 | 560.064 | 2.160.581 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.066.177 | 580.720 | 560.064 | 2.206.961 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.113 | 580.720 | 560.064 | 2.280.897 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.241.371 | 580.720 | 560.064 | 2.382.155 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 697.814 | 485.520 | 154.207 | 1.337.541 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 753.856 | 485.520 | 154.207 | 1.393.583 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 710.674 | 485.520 | 154.207 | 1.350.401 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 811.311 | 485.520 | 154.207 | 1.451.038 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 762.059 | 485.520 | 154.207 | 1.401.786 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 866.346 | 485.520 | 154.207 | 1.506.073 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 814.302 | 485.520 | 154.207 | 1.454.029 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 921.574 | 485.520 | 154.207 | 1.561.301 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 863.807 | 485.520 | 154.207 | 1.503.534 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.013.279 | 485.520 | 154.207 | 1.653.006 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 917.959 | 485.520 | 154.207 | 1.557.686 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.095.127 | 485.520 | 154.207 | 1.734.854 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 961.351 | 485.520 | 154.207 | 1.601.078 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.063.856 | 485.520 | 154.207 | 1.703.583 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.964 | 485.520 | 154.207 | 1.758.691 |
| m3 |
| 710.149 |
| 485.520 |
| 154.207 |
| 1.349.876 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 771.059 | 485.520 | 154.207 | 1.410.786 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 723.761 | 485.520 | 154.207 | 1.363.488 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 831.164 | 485.520 | 154.207 | 1.470.891 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 778.357 | 485.520 | 154.207 | 1.418.084 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 888.426 | 485.520 | 154.207 | 1.528.153 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 833.800 | 485.520 | 154.207 | 1.473.527 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 981.997 | 485.520 | 154.207 | 1.621.724 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 885.851 | 485.520 | 154.207 | 1.525.578 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.029.487 | 485.520 | 154.207 | 1.669.214 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 936.085 | 485.520 | 154.207 | 1.575.812 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.097.255 | 485.520 | 154.207 | 1.736.982 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.019.797 | 485.520 | 154.207 | 1.659.524 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.066.177 | 485.520 | 154.207 | 1.705.904 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.113 | 485.520 | 154.207 | 1.779.840 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.241.371 | 485.520 | 154.207 | 1.881.098 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 710.149 | 580.720 | 560.064 | 1.850.933 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 771.059 | 580.720 | 560.064 | 1.911.843 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 723.761 | 580.720 | 560.064 | 1.864.545 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 831.164 | 580.720 | 560.064 | 1.971.948 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 778.357 | 580.720 | 560.064 | 1.919.141 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 888.426 | 580.720 | 560.064 | 2.029.210 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 833.800 | 580.720 | 560.064 | 1.974.584 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 981.997 | 580.720 | 560.064 | 2.122.781 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 885.851 | 580.720 | 560.064 | 2.026.635 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.029.487 | 580.720 | 560.064 | 2.170.271 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 936.085 | 580.720 | 560.064 | 2.076.869 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.097.255 | 580.720 | 560.064 | 2.238.039 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.019.797 | 580.720 | 560.064 | 2.160.581 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.066.177 | 580.720 | 560.064 | 2.206.961 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.113 | 580.720 | 560.064 | 2.280.897 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.241.371 | 580.720 | 560.064 | 2.382.155 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 697.814 | 485.520 | 154.207 | 1.337.541 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 753.856 | 485.520 | 154.207 | 1.393.583 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 710.674 | 485.520 | 154.207 | 1.350.401 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 811.311 | 485.520 | 154.207 | 1.451.038 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 762.059 | 485.520 | 154.207 | 1.401.786 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 866.346 | 485.520 | 154.207 | 1.506.073 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 814.302 | 485.520 | 154.207 | 1.454.029 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 921.574 | 485.520 | 154.207 | 1.561.301 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 863.807 | 485.520 | 154.207 | 1.503.534 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.013.279 | 485.520 | 154.207 | 1.653.006 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 917.959 | 485.520 | 154.207 | 1.557.686 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.095.127 | 485.520 | 154.207 | 1.734.854 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 961.351 | 485.520 | 154.207 | 1.601.078 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.063.856 | 485.520 | 154.207 | 1.703.583 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.964 | 485.520 | 154.207 | 1.758.691 |