Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.239.050 | 485.520 | 154.207 | 1.878.777 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 697.814 | 580.720 | 560.064 | 1.838.598 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 753.856 | 580.720 | 560.064 | 1.894.640 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.239.050 | 485.520 | 154.207 | 1.878.777 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 697.814 | 580.720 | 560.064 | 1.838.598 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 753.856 | 580.720 | 560.064 | 1.894.640 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 710.674 |
| 580.720 |
| 560.064 |
| 1.851.458 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 811.311 | 580.720 | 560.064 | 1.952.095 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 762.059 | 580.720 | 560.064 | 1.902.843 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 866.346 | 580.720 | 560.064 | 2.007.130 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 814.302 | 580.720 | 560.064 | 1.955.086 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 921.574 | 580.720 | 560.064 | 2.062.358 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 863.807 | 580.720 | 560.064 | 2.004.591 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.013.279 | 580.720 | 560.064 | 2.154.063 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 917.959 | 580.720 | 560.064 | 2.058.743 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.095.127 | 580.720 | 560.064 | 2.235.911 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 961.351 | 580.720 | 560.064 | 2.102.135 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.063.856 | 580.720 | 560.064 | 2.204.640 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.964 | 580.720 | 560.064 | 2.259.748 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.239.050 | 580.720 | 560.064 | 2.379.834 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 710.149 | 614.040 | 154.207 | 1.478.396 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 771.059 | 614.040 | 154.207 | 1.539.306 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 723.761 | 614.040 | 154.207 | 1.492.008 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 831.164 | 614.040 | 154.207 | 1.599.411 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 778.357 | 614.040 | 154.207 | 1.546.604 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 888.426 | 614.040 | 154.207 | 1.656.673 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 833.800 | 614.040 | 154.207 | 1.602.047 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 981.997 | 614.040 | 154.207 | 1.750.244 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 885.851 | 614.040 | 154.207 | 1.654.098 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.029.487 | 614.040 | 154.207 | 1.797.734 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 936.085 | 614.040 | 154.207 | 1.704.332 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.097.255 | 614.040 | 154.207 | 1.865.502 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.019.797 | 614.040 | 154.207 | 1.788.044 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.066.177 | 614.040 | 154.207 | 1.834.424 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.113 | 614.040 | 154.207 | 1.908.360 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.241.371 | 614.040 | 154.207 | 2.009.618 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 710.149 | 697.340 | 560.064 | 1.967.553 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 771.059 | 697.340 | 560.064 | 2.028.463 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 723.761 | 697.340 | 560.064 | 1.981.165 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 831.164 | 697.340 | 560.064 | 2.088.568 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 778.357 | 697.340 | 560.064 | 2.035.761 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 888.426 | 697.340 | 560.064 | 2.145.830 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 833.800 | 697.340 | 560.064 | 2.091.204 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 981.997 | 697.340 | 560.064 | 2.239.401 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 885.851 | 697.340 | 560.064 | 2.143.255 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.029.487 | 697.340 | 560.064 | 2.286.891 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 936.085 | 697.340 | 560.064 | 2.193.489 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.097.255 | 697.340 | 560.064 | 2.354.659 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.019.797 | 697.340 | 560.064 | 2.277.201 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.066.177 | 697.340 | 560.064 | 2.323.581 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.113 | 697.340 | 560.064 | 2.397.517 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.241.371 | 697.340 | 560.064 | 2.498.775 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 697.814 | 614.040 | 154.207 | 1.466.061 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 710.674 |
| 580.720 |
| 560.064 |
| 1.851.458 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 811.311 | 580.720 | 560.064 | 1.952.095 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 762.059 | 580.720 | 560.064 | 1.902.843 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 866.346 | 580.720 | 560.064 | 2.007.130 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 814.302 | 580.720 | 560.064 | 1.955.086 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 921.574 | 580.720 | 560.064 | 2.062.358 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 863.807 | 580.720 | 560.064 | 2.004.591 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.013.279 | 580.720 | 560.064 | 2.154.063 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 917.959 | 580.720 | 560.064 | 2.058.743 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.095.127 | 580.720 | 560.064 | 2.235.911 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 961.351 | 580.720 | 560.064 | 2.102.135 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.063.856 | 580.720 | 560.064 | 2.204.640 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.964 | 580.720 | 560.064 | 2.259.748 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.239.050 | 580.720 | 560.064 | 2.379.834 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 710.149 | 614.040 | 154.207 | 1.478.396 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 771.059 | 614.040 | 154.207 | 1.539.306 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 723.761 | 614.040 | 154.207 | 1.492.008 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 831.164 | 614.040 | 154.207 | 1.599.411 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 778.357 | 614.040 | 154.207 | 1.546.604 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 888.426 | 614.040 | 154.207 | 1.656.673 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 833.800 | 614.040 | 154.207 | 1.602.047 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 981.997 | 614.040 | 154.207 | 1.750.244 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 885.851 | 614.040 | 154.207 | 1.654.098 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.029.487 | 614.040 | 154.207 | 1.797.734 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 936.085 | 614.040 | 154.207 | 1.704.332 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.097.255 | 614.040 | 154.207 | 1.865.502 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.019.797 | 614.040 | 154.207 | 1.788.044 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.066.177 | 614.040 | 154.207 | 1.834.424 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.113 | 614.040 | 154.207 | 1.908.360 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.241.371 | 614.040 | 154.207 | 2.009.618 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 710.149 | 697.340 | 560.064 | 1.967.553 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 771.059 | 697.340 | 560.064 | 2.028.463 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 723.761 | 697.340 | 560.064 | 1.981.165 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 831.164 | 697.340 | 560.064 | 2.088.568 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 778.357 | 697.340 | 560.064 | 2.035.761 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 888.426 | 697.340 | 560.064 | 2.145.830 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 833.800 | 697.340 | 560.064 | 2.091.204 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 981.997 | 697.340 | 560.064 | 2.239.401 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 885.851 | 697.340 | 560.064 | 2.143.255 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.029.487 | 697.340 | 560.064 | 2.286.891 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 936.085 | 697.340 | 560.064 | 2.193.489 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.097.255 | 697.340 | 560.064 | 2.354.659 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.019.797 | 697.340 | 560.064 | 2.277.201 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.066.177 | 697.340 | 560.064 | 2.323.581 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.113 | 697.340 | 560.064 | 2.397.517 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.241.371 | 697.340 | 560.064 | 2.498.775 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 697.814 | 614.040 | 154.207 | 1.466.061 |