Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 831.164 | 749.700 | 29.442 | 1.610.306 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 778.357 | 749.700 | 29.442 | 1.557.499 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 888.426 | 749.700 | 29.442 | 1.667.568 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 831.164 | 749.700 | 29.442 | 1.610.306 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 778.357 | 749.700 | 29.442 | 1.557.499 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 888.426 | 749.700 | 29.442 | 1.667.568 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 833.800 |
| 749.700 |
| 29.442 |
| 1.612.942 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 981.997 | 749.700 | 29.442 | 1.761.139 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 885.851 | 749.700 | 29.442 | 1.664.993 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.029.487 | 749.700 | 29.442 | 1.808.629 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 936.085 | 749.700 | 29.442 | 1.715.227 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.097.255 | 749.700 | 29.442 | 1.876.397 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.019.797 | 749.700 | 29.442 | 1.798.939 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.066.177 | 749.700 | 29.442 | 1.845.319 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.113 | 749.700 | 29.442 | 1.919.255 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.241.371 | 749.700 | 29.442 | 2.020.513 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông buồng xoắn, ống hút, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 724.074 | 742.560 | 76.594 | 1.543.228 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông buồng xoắn, ống hút, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 786.178 | 742.560 | 76.594 | 1.605.332 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông buồng xoắn, ống hút, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 737.953 | 742.560 | 76.594 | 1.557.107 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông buồng xoắn, ống hút, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 847.461 | 742.560 | 76.594 | 1.666.615 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông buồng xoắn, ống hút, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 793.619 | 742.560 | 76.594 | 1.612.773 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông buồng xoắn, ống hút, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 905.846 | 742.560 | 76.594 | 1.725.000 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông buồng xoắn, ống hút, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 850.149 | 742.560 | 76.594 | 1.669.303 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông buồng xoắn, ống hút, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.001.252 | 742.560 | 76.594 | 1.820.406 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông buồng xoắn, ống hút, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 903.220 | 742.560 | 76.594 | 1.722.374 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông buồng xoắn, ống hút, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.049.673 | 742.560 | 76.594 | 1.868.827 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông buồng xoắn, ống hút, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 954.439 | 742.560 | 76.594 | 1.773.593 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông buồng xoắn, ống hút, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.118.770 | 742.560 | 76.594 | 1.937.924 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông buồng xoắn, ống hút, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.039.793 | 742.560 | 76.594 | 1.858.947 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông buồng xoắn, ống hút, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.087.083 | 742.560 | 76.594 | 1.906.237 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông buồng xoắn, ống hút, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.162.468 | 742.560 | 76.594 | 1.981.622 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông buồng xoắn, ống hút, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.265.711 | 742.560 | 76.594 | 2.084.865 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 724.074 | 592.620 | 76.594 | 1.393.288 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 786.178 | 592.620 | 76.594 | 1.455.392 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 737.953 | 592.620 | 76.594 | 1.407.167 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 847.461 | 592.620 | 76.594 | 1.516.675 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 793.619 | 592.620 | 76.594 | 1.462.833 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 905.846 | 592.620 | 76.594 | 1.575.060 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 850.149 | 592.620 | 76.594 | 1.519.363 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.001.252 | 592.620 | 76.594 | 1.670.466 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 903.220 | 592.620 | 76.594 | 1.572.434 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.049.673 | 592.620 | 76.594 | 1.718.887 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 954.439 | 592.620 | 76.594 | 1.623.653 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.118.770 | 592.620 | 76.594 | 1.787.984 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.039.793 | 592.620 | 76.594 | 1.709.007 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.087.083 | 592.620 | 76.594 | 1.756.297 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.162.468 | 592.620 | 76.594 | 1.831.682 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.265.711 | 592.620 | 76.594 | 1.934.925 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m2 | 25.675 | 190.400 | 22.007 | 238.082 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m2 | 27.878 | 190.400 | 22.007 | 240.285 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m2 | 26.168 | 190.400 | 22.007 | 238.575 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m2 | 30.051 | 190.400 | 22.007 | 242.458 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m2 | 28.141 | 190.400 | 22.007 | 240.548 |
| m3 |
| 833.800 |
| 749.700 |
| 29.442 |
| 1.612.942 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 981.997 | 749.700 | 29.442 | 1.761.139 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 885.851 | 749.700 | 29.442 | 1.664.993 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.029.487 | 749.700 | 29.442 | 1.808.629 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 936.085 | 749.700 | 29.442 | 1.715.227 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.097.255 | 749.700 | 29.442 | 1.876.397 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.019.797 | 749.700 | 29.442 | 1.798.939 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.066.177 | 749.700 | 29.442 | 1.845.319 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.113 | 749.700 | 29.442 | 1.919.255 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.241.371 | 749.700 | 29.442 | 2.020.513 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông buồng xoắn, ống hút, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 724.074 | 742.560 | 76.594 | 1.543.228 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông buồng xoắn, ống hút, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 786.178 | 742.560 | 76.594 | 1.605.332 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông buồng xoắn, ống hút, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 737.953 | 742.560 | 76.594 | 1.557.107 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông buồng xoắn, ống hút, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 847.461 | 742.560 | 76.594 | 1.666.615 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông buồng xoắn, ống hút, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 793.619 | 742.560 | 76.594 | 1.612.773 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông buồng xoắn, ống hút, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 905.846 | 742.560 | 76.594 | 1.725.000 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông buồng xoắn, ống hút, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 850.149 | 742.560 | 76.594 | 1.669.303 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông buồng xoắn, ống hút, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.001.252 | 742.560 | 76.594 | 1.820.406 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông buồng xoắn, ống hút, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 903.220 | 742.560 | 76.594 | 1.722.374 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông buồng xoắn, ống hút, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.049.673 | 742.560 | 76.594 | 1.868.827 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông buồng xoắn, ống hút, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 954.439 | 742.560 | 76.594 | 1.773.593 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông buồng xoắn, ống hút, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.118.770 | 742.560 | 76.594 | 1.937.924 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông buồng xoắn, ống hút, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.039.793 | 742.560 | 76.594 | 1.858.947 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông buồng xoắn, ống hút, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.087.083 | 742.560 | 76.594 | 1.906.237 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông buồng xoắn, ống hút, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.162.468 | 742.560 | 76.594 | 1.981.622 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông buồng xoắn, ống hút, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.265.711 | 742.560 | 76.594 | 2.084.865 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 724.074 | 592.620 | 76.594 | 1.393.288 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 786.178 | 592.620 | 76.594 | 1.455.392 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 737.953 | 592.620 | 76.594 | 1.407.167 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 847.461 | 592.620 | 76.594 | 1.516.675 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 793.619 | 592.620 | 76.594 | 1.462.833 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 905.846 | 592.620 | 76.594 | 1.575.060 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 850.149 | 592.620 | 76.594 | 1.519.363 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.001.252 | 592.620 | 76.594 | 1.670.466 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 903.220 | 592.620 | 76.594 | 1.572.434 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.049.673 | 592.620 | 76.594 | 1.718.887 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 954.439 | 592.620 | 76.594 | 1.623.653 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.118.770 | 592.620 | 76.594 | 1.787.984 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.039.793 | 592.620 | 76.594 | 1.709.007 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.087.083 | 592.620 | 76.594 | 1.756.297 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.162.468 | 592.620 | 76.594 | 1.831.682 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.265.711 | 592.620 | 76.594 | 1.934.925 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m2 | 25.675 | 190.400 | 22.007 | 238.082 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m2 | 27.878 | 190.400 | 22.007 | 240.285 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m2 | 26.168 | 190.400 | 22.007 | 238.575 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m2 | 30.051 | 190.400 | 22.007 | 242.458 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m2 | 28.141 | 190.400 | 22.007 | 240.548 |