Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.084.716 | 635.460 | 156.624 | 1.876.800 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.918 | 635.460 | 156.624 | 1.911.002 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.904 | 635.460 | 156.624 | 1.932.988 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.084.716 | 635.460 | 156.624 | 1.876.800 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.918 | 635.460 | 156.624 | 1.911.002 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.904 | 635.460 | 156.624 | 1.932.988 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1.179.575 |
| 635.460 |
| 156.624 |
| 1.971.659 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.263.345 | 635.460 | 156.624 | 2.055.429 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.265.711 | 635.460 | 156.624 | 2.057.795 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 731.988 | 747.320 | 203.009 | 1.682.317 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 720.041 | 747.320 | 203.009 | 1.670.370 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 796.992 | 747.320 | 203.009 | 1.747.321 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781.098 | 747.320 | 203.009 | 1.731.427 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 733.792 | 747.320 | 203.009 | 1.684.121 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 745.182 | 747.320 | 203.009 | 1.695.511 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 859.528 | 747.320 | 203.009 | 1.809.857 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 840.735 | 747.320 | 203.009 | 1.791.064 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 788.771 | 747.320 | 203.009 | 1.739.100 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 803.226 | 747.320 | 203.009 | 1.753.555 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 922.262 | 747.320 | 203.009 | 1.872.591 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 899.749 | 747.320 | 203.009 | 1.850.078 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 843.356 | 747.320 | 203.009 | 1.793.685 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 862.352 | 747.320 | 203.009 | 1.812.681 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.013.854 | 747.320 | 203.009 | 1.964.183 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 998.886 | 747.320 | 203.009 | 1.949.215 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 896.859 | 747.320 | 203.009 | 1.847.188 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 919.767 | 747.320 | 203.009 | 1.870.096 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.078.289 | 747.320 | 203.009 | 2.028.618 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.307 | 747.320 | 203.009 | 1.997.636 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 980.866 | 747.320 | 203.009 | 1.931.195 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1.008.421 | 747.320 | 203.009 | 1.958.750 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.151.624 | 747.320 | 203.009 | 2.101.953 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.116.600 | 747.320 | 203.009 | 2.066.929 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.037.426 | 747.320 | 203.009 | 1.987.755 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.067.631 | 747.320 | 203.009 | 2.017.960 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.084.716 | 747.320 | 203.009 | 2.035.045 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.918 | 747.320 | 203.009 | 2.069.247 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.904 | 747.320 | 203.009 | 2.091.233 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.179.575 | 747.320 | 203.009 | 2.129.904 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.263.345 | 747.320 | 203.009 | 2.213.674 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.265.711 | 747.320 | 203.009 | 2.216.040 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 731.988 | 833.000 | 290.381 | 1.855.369 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 720.041 | 833.000 | 290.381 | 1.843.422 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 796.992 | 833.000 | 290.381 | 1.920.373 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781.098 | 833.000 | 290.381 | 1.904.479 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 733.792 | 833.000 | 290.381 | 1.857.173 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 745.182 | 833.000 | 290.381 | 1.868.563 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 859.528 | 833.000 | 290.381 | 1.982.909 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 840.735 | 833.000 | 290.381 | 1.964.116 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 788.771 | 833.000 | 290.381 | 1.912.152 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 803.226 | 833.000 | 290.381 | 1.926.607 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 922.262 | 833.000 | 290.381 | 2.045.643 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 899.749 | 833.000 | 290.381 | 2.023.130 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1.179.575 |
| 635.460 |
| 156.624 |
| 1.971.659 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.263.345 | 635.460 | 156.624 | 2.055.429 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.265.711 | 635.460 | 156.624 | 2.057.795 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 731.988 | 747.320 | 203.009 | 1.682.317 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 720.041 | 747.320 | 203.009 | 1.670.370 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 796.992 | 747.320 | 203.009 | 1.747.321 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781.098 | 747.320 | 203.009 | 1.731.427 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 733.792 | 747.320 | 203.009 | 1.684.121 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 745.182 | 747.320 | 203.009 | 1.695.511 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 859.528 | 747.320 | 203.009 | 1.809.857 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 840.735 | 747.320 | 203.009 | 1.791.064 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 788.771 | 747.320 | 203.009 | 1.739.100 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 803.226 | 747.320 | 203.009 | 1.753.555 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 922.262 | 747.320 | 203.009 | 1.872.591 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 899.749 | 747.320 | 203.009 | 1.850.078 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 843.356 | 747.320 | 203.009 | 1.793.685 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 862.352 | 747.320 | 203.009 | 1.812.681 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.013.854 | 747.320 | 203.009 | 1.964.183 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 998.886 | 747.320 | 203.009 | 1.949.215 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 896.859 | 747.320 | 203.009 | 1.847.188 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 919.767 | 747.320 | 203.009 | 1.870.096 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.078.289 | 747.320 | 203.009 | 2.028.618 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.307 | 747.320 | 203.009 | 1.997.636 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 980.866 | 747.320 | 203.009 | 1.931.195 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1.008.421 | 747.320 | 203.009 | 1.958.750 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.151.624 | 747.320 | 203.009 | 2.101.953 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.116.600 | 747.320 | 203.009 | 2.066.929 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.037.426 | 747.320 | 203.009 | 1.987.755 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.067.631 | 747.320 | 203.009 | 2.017.960 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.084.716 | 747.320 | 203.009 | 2.035.045 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.918 | 747.320 | 203.009 | 2.069.247 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.904 | 747.320 | 203.009 | 2.091.233 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.179.575 | 747.320 | 203.009 | 2.129.904 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.263.345 | 747.320 | 203.009 | 2.213.674 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.265.711 | 747.320 | 203.009 | 2.216.040 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 731.988 | 833.000 | 290.381 | 1.855.369 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 720.041 | 833.000 | 290.381 | 1.843.422 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 796.992 | 833.000 | 290.381 | 1.920.373 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781.098 | 833.000 | 290.381 | 1.904.479 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 733.792 | 833.000 | 290.381 | 1.857.173 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 745.182 | 833.000 | 290.381 | 1.868.563 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 859.528 | 833.000 | 290.381 | 1.982.909 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 840.735 | 833.000 | 290.381 | 1.964.116 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 788.771 | 833.000 | 290.381 | 1.912.152 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 803.226 | 833.000 | 290.381 | 1.926.607 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 922.262 | 833.000 | 290.381 | 2.045.643 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 899.749 | 833.000 | 290.381 | 2.023.130 |