Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 843.356 | 833.000 | 290.381 | 1.966.737 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 862.352 | 833.000 | 290.381 | 1.985.733 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.013.854 | 833.000 | 290.381 | 2.137.235 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 843.356 | 833.000 | 290.381 | 1.966.737 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 862.352 | 833.000 | 290.381 | 1.985.733 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.013.854 | 833.000 | 290.381 | 2.137.235 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 998.886 |
| 833.000 |
| 290.381 |
| 2.122.267 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 896.859 | 833.000 | 290.381 | 2.020.240 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 919.767 | 833.000 | 290.381 | 2.043.148 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.078.289 | 833.000 | 290.381 | 2.201.670 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.307 | 833.000 | 290.381 | 2.170.688 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 980.866 | 833.000 | 290.381 | 2.104.247 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1.008.421 | 833.000 | 290.381 | 2.131.802 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.151.624 | 833.000 | 290.381 | 2.275.005 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.116.600 | 833.000 | 290.381 | 2.239.981 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.037.426 | 833.000 | 290.381 | 2.160.807 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.067.631 | 833.000 | 290.381 | 2.191.012 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.084.716 | 833.000 | 290.381 | 2.208.097 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.918 | 833.000 | 290.381 | 2.242.299 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.904 | 833.000 | 290.381 | 2.264.285 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.179.575 | 833.000 | 290.381 | 2.302.956 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.263.345 | 833.000 | 290.381 | 2.386.726 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.265.711 | 833.000 | 290.381 | 2.389.092 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 731.988 | 471.240 | 168.136 | 1.371.364 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 720.041 | 471.240 | 168.136 | 1.359.417 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 796.992 | 471.240 | 168.136 | 1.436.368 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781.098 | 471.240 | 168.136 | 1.420.474 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 733.792 | 471.240 | 168.136 | 1.373.168 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 745.182 | 471.240 | 168.136 | 1.384.558 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 859.528 | 471.240 | 168.136 | 1.498.904 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 840.735 | 471.240 | 168.136 | 1.480.111 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 788.771 | 471.240 | 168.136 | 1.428.147 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 803.226 | 471.240 | 168.136 | 1.442.602 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 922.262 | 471.240 | 168.136 | 1.561.638 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 899.749 | 471.240 | 168.136 | 1.539.125 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 843.356 | 471.240 | 168.136 | 1.482.732 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 862.352 | 471.240 | 168.136 | 1.501.728 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.013.854 | 471.240 | 168.136 | 1.653.230 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 998.886 | 471.240 | 168.136 | 1.638.262 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 896.859 | 471.240 | 168.136 | 1.536.235 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 919.767 | 471.240 | 168.136 | 1.559.143 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.078.289 | 471.240 | 168.136 | 1.717.665 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.307 | 471.240 | 168.136 | 1.686.683 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 980.866 | 471.240 | 168.136 | 1.620.242 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1.008.421 | 471.240 | 168.136 | 1.647.797 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.151.624 | 471.240 | 168.136 | 1.791.000 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.116.600 | 471.240 | 168.136 | 1.755.976 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.037.426 | 471.240 | 168.136 | 1.676.802 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.067.631 | 471.240 | 168.136 | 1.707.007 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.084.716 | 471.240 | 168.136 | 1.724.092 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.918 | 471.240 | 168.136 | 1.758.294 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.904 | 471.240 | 168.136 | 1.780.280 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.179.575 | 471.240 | 168.136 | 1.818.951 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 998.886 |
| 833.000 |
| 290.381 |
| 2.122.267 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 896.859 | 833.000 | 290.381 | 2.020.240 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 919.767 | 833.000 | 290.381 | 2.043.148 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.078.289 | 833.000 | 290.381 | 2.201.670 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.307 | 833.000 | 290.381 | 2.170.688 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 980.866 | 833.000 | 290.381 | 2.104.247 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1.008.421 | 833.000 | 290.381 | 2.131.802 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.151.624 | 833.000 | 290.381 | 2.275.005 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.116.600 | 833.000 | 290.381 | 2.239.981 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.037.426 | 833.000 | 290.381 | 2.160.807 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.067.631 | 833.000 | 290.381 | 2.191.012 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.084.716 | 833.000 | 290.381 | 2.208.097 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.918 | 833.000 | 290.381 | 2.242.299 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.904 | 833.000 | 290.381 | 2.264.285 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.179.575 | 833.000 | 290.381 | 2.302.956 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.263.345 | 833.000 | 290.381 | 2.386.726 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.265.711 | 833.000 | 290.381 | 2.389.092 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 731.988 | 471.240 | 168.136 | 1.371.364 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 720.041 | 471.240 | 168.136 | 1.359.417 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 796.992 | 471.240 | 168.136 | 1.436.368 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781.098 | 471.240 | 168.136 | 1.420.474 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 733.792 | 471.240 | 168.136 | 1.373.168 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 745.182 | 471.240 | 168.136 | 1.384.558 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 859.528 | 471.240 | 168.136 | 1.498.904 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 840.735 | 471.240 | 168.136 | 1.480.111 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 788.771 | 471.240 | 168.136 | 1.428.147 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 803.226 | 471.240 | 168.136 | 1.442.602 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 922.262 | 471.240 | 168.136 | 1.561.638 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 899.749 | 471.240 | 168.136 | 1.539.125 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 843.356 | 471.240 | 168.136 | 1.482.732 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 862.352 | 471.240 | 168.136 | 1.501.728 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.013.854 | 471.240 | 168.136 | 1.653.230 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 998.886 | 471.240 | 168.136 | 1.638.262 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 896.859 | 471.240 | 168.136 | 1.536.235 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 919.767 | 471.240 | 168.136 | 1.559.143 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.078.289 | 471.240 | 168.136 | 1.717.665 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.307 | 471.240 | 168.136 | 1.686.683 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 980.866 | 471.240 | 168.136 | 1.620.242 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1.008.421 | 471.240 | 168.136 | 1.647.797 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.151.624 | 471.240 | 168.136 | 1.791.000 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.116.600 | 471.240 | 168.136 | 1.755.976 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.037.426 | 471.240 | 168.136 | 1.676.802 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.067.631 | 471.240 | 168.136 | 1.707.007 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.084.716 | 471.240 | 168.136 | 1.724.092 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.918 | 471.240 | 168.136 | 1.758.294 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.904 | 471.240 | 168.136 | 1.780.280 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.179.575 | 471.240 | 168.136 | 1.818.951 |