Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cầu cảng, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 941.144 | 321.300 | 121.179 | 1.383.623 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cầu cảng, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.036.968 | 321.300 | 121.179 | 1.479.447 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cầu cảng, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 981.014 | 321.300 | 121.179 | 1.423.493 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cầu cảng, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 941.144 | 321.300 | 121.179 | 1.383.623 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cầu cảng, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.036.968 | 321.300 | 121.179 | 1.479.447 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cầu cảng, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 981.014 | 321.300 | 121.179 | 1.423.493 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cầu cảng, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 1.107.493 |
| 321.300 |
| 121.179 |
| 1.549.972 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cầu cảng, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.026.718 | 321.300 | 121.179 | 1.469.197 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cầu cảng, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.076.041 | 321.300 | 121.179 | 1.518.520 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cầu cảng, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.134.372 | 321.300 | 121.179 | 1.576.851 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cầu cảng, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.217.208 | 321.300 | 121.179 | 1.659.687 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 818.912 | 197.540 | 421.128 | 1.437.580 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 955.054 | 197.540 | 421.128 | 1.573.722 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 887.472 | 197.540 | 421.128 | 1.506.140 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 1.028.650 | 197.540 | 421.128 | 1.647.318 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 956.656 | 197.540 | 421.128 | 1.575.324 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.074.877 | 197.540 | 421.128 | 1.693.545 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 1.025.009 | 197.540 | 421.128 | 1.643.677 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.129.371 | 197.540 | 421.128 | 1.748.039 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1.068.431 | 197.540 | 421.128 | 1.687.099 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.206.180 | 197.540 | 421.128 | 1.824.848 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.208 | 197.540 | 421.128 | 1.736.876 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.171.925 | 197.540 | 421.128 | 1.790.593 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.235.455 | 197.540 | 421.128 | 1.854.123 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.325.672 | 197.540 | 421.128 | 1.944.340 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 818.912 | 166.600 | 250.545 | 1.236.057 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 955.054 | 166.600 | 250.545 | 1.372.199 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 887.472 | 166.600 | 250.545 | 1.304.617 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 1.028.650 | 166.600 | 250.545 | 1.445.795 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 956.656 | 166.600 | 250.545 | 1.373.801 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.074.877 | 166.600 | 250.545 | 1.492.022 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 1.025.009 | 166.600 | 250.545 | 1.442.154 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.129.371 | 166.600 | 250.545 | 1.546.516 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1.068.431 | 166.600 | 250.545 | 1.485.576 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.206.180 | 166.600 | 250.545 | 1.623.325 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.208 | 166.600 | 250.545 | 1.535.353 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.171.925 | 166.600 | 250.545 | 1.589.070 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.235.455 | 166.600 | 250.545 | 1.652.600 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.325.672 | 166.600 | 250.545 | 1.742.817 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 822.946 | 235.620 | 842.702 | 1.901.268 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 959.758 | 235.620 | 842.702 | 2.038.080 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 891.843 | 235.620 | 842.702 | 1.970.165 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 1.033.717 | 235.620 | 842.702 | 2.112.039 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 961.369 | 235.620 | 842.702 | 2.039.691 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.080.172 | 235.620 | 842.702 | 2.158.494 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 1.030.058 | 235.620 | 842.702 | 2.108.380 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.134.935 | 235.620 | 842.702 | 2.213.257 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1.073.695 | 235.620 | 842.702 | 2.152.017 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.212.122 | 235.620 | 842.702 | 2.290.444 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.123.716 | 235.620 | 842.702 | 2.202.038 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.177.698 | 235.620 | 842.702 | 2.256.020 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.241.541 | 235.620 | 842.702 | 2.319.863 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.332.203 | 235.620 | 842.702 | 2.410.525 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cầu cảng, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 1.107.493 |
| 321.300 |
| 121.179 |
| 1.549.972 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cầu cảng, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.026.718 | 321.300 | 121.179 | 1.469.197 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cầu cảng, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.076.041 | 321.300 | 121.179 | 1.518.520 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cầu cảng, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.134.372 | 321.300 | 121.179 | 1.576.851 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cầu cảng, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.217.208 | 321.300 | 121.179 | 1.659.687 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 818.912 | 197.540 | 421.128 | 1.437.580 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 955.054 | 197.540 | 421.128 | 1.573.722 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 887.472 | 197.540 | 421.128 | 1.506.140 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 1.028.650 | 197.540 | 421.128 | 1.647.318 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 956.656 | 197.540 | 421.128 | 1.575.324 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.074.877 | 197.540 | 421.128 | 1.693.545 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 1.025.009 | 197.540 | 421.128 | 1.643.677 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.129.371 | 197.540 | 421.128 | 1.748.039 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1.068.431 | 197.540 | 421.128 | 1.687.099 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.206.180 | 197.540 | 421.128 | 1.824.848 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.208 | 197.540 | 421.128 | 1.736.876 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.171.925 | 197.540 | 421.128 | 1.790.593 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.235.455 | 197.540 | 421.128 | 1.854.123 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.325.672 | 197.540 | 421.128 | 1.944.340 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 818.912 | 166.600 | 250.545 | 1.236.057 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 955.054 | 166.600 | 250.545 | 1.372.199 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 887.472 | 166.600 | 250.545 | 1.304.617 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 1.028.650 | 166.600 | 250.545 | 1.445.795 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 956.656 | 166.600 | 250.545 | 1.373.801 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.074.877 | 166.600 | 250.545 | 1.492.022 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 1.025.009 | 166.600 | 250.545 | 1.442.154 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.129.371 | 166.600 | 250.545 | 1.546.516 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1.068.431 | 166.600 | 250.545 | 1.485.576 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.206.180 | 166.600 | 250.545 | 1.623.325 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.208 | 166.600 | 250.545 | 1.535.353 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.171.925 | 166.600 | 250.545 | 1.589.070 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.235.455 | 166.600 | 250.545 | 1.652.600 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.325.672 | 166.600 | 250.545 | 1.742.817 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 822.946 | 235.620 | 842.702 | 1.901.268 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 959.758 | 235.620 | 842.702 | 2.038.080 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 891.843 | 235.620 | 842.702 | 1.970.165 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 1.033.717 | 235.620 | 842.702 | 2.112.039 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 961.369 | 235.620 | 842.702 | 2.039.691 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.080.172 | 235.620 | 842.702 | 2.158.494 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 1.030.058 | 235.620 | 842.702 | 2.108.380 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.134.935 | 235.620 | 842.702 | 2.213.257 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1.073.695 | 235.620 | 842.702 | 2.152.017 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.212.122 | 235.620 | 842.702 | 2.290.444 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.123.716 | 235.620 | 842.702 | 2.202.038 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.177.698 | 235.620 | 842.702 | 2.256.020 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.241.541 | 235.620 | 842.702 | 2.319.863 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.332.203 | 235.620 | 842.702 | 2.410.525 |