Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 822.946 | 199.920 | 561.320 | 1.584.186 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 959.758 | 199.920 | 561.320 | 1.720.998 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 891.843 | 199.920 | 561.320 | 1.653.083 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 822.946 | 199.920 | 561.320 | 1.584.186 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 959.758 | 199.920 | 561.320 | 1.720.998 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 891.843 | 199.920 | 561.320 | 1.653.083 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 1.033.717 |
| 199.920 |
| 561.320 |
| 1.794.957 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 961.369 | 199.920 | 561.320 | 1.722.609 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.080.172 | 199.920 | 561.320 | 1.841.412 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 1.030.058 | 199.920 | 561.320 | 1.791.298 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.134.935 | 199.920 | 561.320 | 1.896.175 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1.073.695 | 199.920 | 561.320 | 1.834.935 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.212.122 | 199.920 | 561.320 | 1.973.362 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.123.716 | 199.920 | 561.320 | 1.884.956 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.177.698 | 199.920 | 561.320 | 1.938.938 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.241.541 | 199.920 | 561.320 | 2.002.781 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.332.203 | 199.920 | 561.320 | 2.093.443 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc tường Barrette, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 822.946 | 171.360 | 245.214 | 1.239.520 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc tường Barrette, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 959.758 | 171.360 | 245.214 | 1.376.332 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc tường Barrette, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 891.843 | 171.360 | 245.214 | 1.308.417 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc tường Barrette, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 1.033.717 | 171.360 | 245.214 | 1.450.291 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc tường Barrette, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 961.369 | 171.360 | 245.214 | 1.377.943 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc tường Barrette, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.080.172 | 171.360 | 245.214 | 1.496.746 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc tường Barrette, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 1.030.058 | 171.360 | 245.214 | 1.446.632 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc tường Barrette, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.134.935 | 171.360 | 245.214 | 1.551.509 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc tường Barrette, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1.073.695 | 171.360 | 245.214 | 1.490.269 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc tường Barrette, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.212.122 | 171.360 | 245.214 | 1.628.696 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc tường Barrette, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.123.716 | 171.360 | 245.214 | 1.540.290 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc tường Barrette, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.177.698 | 171.360 | 245.214 | 1.594.272 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc tường Barrette, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.241.541 | 171.360 | 245.214 | 1.658.115 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc tường Barrette, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.332.203 | 171.360 | 245.214 | 1.748.777 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 836.383 | 702.100 | 302.632 | 1.841.115 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 964.489 | 702.100 | 302.632 | 1.969.221 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 900.896 | 702.100 | 302.632 | 1.905.628 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 1.033.742 | 702.100 | 302.632 | 2.038.474 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 965.997 | 702.100 | 302.632 | 1.970.729 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.077.240 | 702.100 | 302.632 | 2.081.972 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 1.030.315 | 702.100 | 302.632 | 2.035.047 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.128.518 | 702.100 | 302.632 | 2.133.250 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1.071.175 | 702.100 | 302.632 | 2.075.907 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.200.793 | 702.100 | 302.632 | 2.205.525 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.013 | 702.100 | 302.632 | 2.122.745 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.168.560 | 702.100 | 302.632 | 2.173.292 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.228.340 | 702.100 | 302.632 | 2.233.072 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.313.232 | 702.100 | 302.632 | 2.317.964 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền hầm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 822.762 | 221.340 | 186.279 | 1.230.381 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền hầm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 949.002 | 221.340 | 186.279 | 1.356.621 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền hầm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 886.335 | 221.340 | 186.279 | 1.293.954 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền hầm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 1.017.247 | 221.340 | 186.279 | 1.424.866 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền hầm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 950.488 | 221.340 | 186.279 | 1.358.107 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền hầm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.060.111 | 221.340 | 186.279 | 1.467.730 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền hầm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 1.013.870 | 221.340 | 186.279 | 1.421.489 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền hầm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.110.643 | 221.340 | 186.279 | 1.518.262 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 1.033.717 |
| 199.920 |
| 561.320 |
| 1.794.957 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 961.369 | 199.920 | 561.320 | 1.722.609 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.080.172 | 199.920 | 561.320 | 1.841.412 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 1.030.058 | 199.920 | 561.320 | 1.791.298 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.134.935 | 199.920 | 561.320 | 1.896.175 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1.073.695 | 199.920 | 561.320 | 1.834.935 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.212.122 | 199.920 | 561.320 | 1.973.362 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.123.716 | 199.920 | 561.320 | 1.884.956 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.177.698 | 199.920 | 561.320 | 1.938.938 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.241.541 | 199.920 | 561.320 | 2.002.781 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.332.203 | 199.920 | 561.320 | 2.093.443 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc tường Barrette, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 822.946 | 171.360 | 245.214 | 1.239.520 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc tường Barrette, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 959.758 | 171.360 | 245.214 | 1.376.332 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc tường Barrette, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 891.843 | 171.360 | 245.214 | 1.308.417 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc tường Barrette, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 1.033.717 | 171.360 | 245.214 | 1.450.291 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc tường Barrette, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 961.369 | 171.360 | 245.214 | 1.377.943 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc tường Barrette, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.080.172 | 171.360 | 245.214 | 1.496.746 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc tường Barrette, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 1.030.058 | 171.360 | 245.214 | 1.446.632 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc tường Barrette, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.134.935 | 171.360 | 245.214 | 1.551.509 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc tường Barrette, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1.073.695 | 171.360 | 245.214 | 1.490.269 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc tường Barrette, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.212.122 | 171.360 | 245.214 | 1.628.696 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc tường Barrette, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.123.716 | 171.360 | 245.214 | 1.540.290 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc tường Barrette, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.177.698 | 171.360 | 245.214 | 1.594.272 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc tường Barrette, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.241.541 | 171.360 | 245.214 | 1.658.115 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc tường Barrette, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.332.203 | 171.360 | 245.214 | 1.748.777 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 836.383 | 702.100 | 302.632 | 1.841.115 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 964.489 | 702.100 | 302.632 | 1.969.221 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 900.896 | 702.100 | 302.632 | 1.905.628 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 1.033.742 | 702.100 | 302.632 | 2.038.474 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 965.997 | 702.100 | 302.632 | 1.970.729 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.077.240 | 702.100 | 302.632 | 2.081.972 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 1.030.315 | 702.100 | 302.632 | 2.035.047 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.128.518 | 702.100 | 302.632 | 2.133.250 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1.071.175 | 702.100 | 302.632 | 2.075.907 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.200.793 | 702.100 | 302.632 | 2.205.525 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.013 | 702.100 | 302.632 | 2.122.745 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.168.560 | 702.100 | 302.632 | 2.173.292 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.228.340 | 702.100 | 302.632 | 2.233.072 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.313.232 | 702.100 | 302.632 | 2.317.964 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền hầm, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 822.762 | 221.340 | 186.279 | 1.230.381 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền hầm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 949.002 | 221.340 | 186.279 | 1.356.621 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền hầm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 886.335 | 221.340 | 186.279 | 1.293.954 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền hầm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 1.017.247 | 221.340 | 186.279 | 1.424.866 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền hầm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 950.488 | 221.340 | 186.279 | 1.358.107 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền hầm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.060.111 | 221.340 | 186.279 | 1.467.730 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền hầm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 1.013.870 | 221.340 | 186.279 | 1.421.489 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền hầm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.110.643 | 221.340 | 186.279 | 1.518.262 |